Tìm theo từ khóa
"N"

Hồng Thu
50,242
Nghĩa của Hồng Thu là: "mùa thu có sắc đỏ".
Anh Tí
50,241
1. Tên thật: Trong tiếng Việt, "Anh" thường được dùng như một từ chỉ người lớn tuổi hơn, có thể mang ý nghĩa tôn trọng. "Tí" thường là một từ chỉ sự nhỏ bé, dễ thương hoặc ngộ nghĩnh. Khi kết hợp lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa là một người anh (hoặc một người lớn tuổi hơn) nhưng lại có tính cách dễ thương, nhỏ nhắn hoặc trẻ con. 2. Biệt danh: Nếu "Anh Tí" là một biệt danh, nó có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hoạt bát hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, dễ thương. Biệt danh này cũng có thể thể hiện sự thân mật và gần gũi giữa bạn bè hoặc trong gia đình. Tóm lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thân mật, dễ thương và tôn trọng trong mối quan hệ giữa người với người.
Hoàn Vi
50,219
Hoàn là hoàn chỉnh, đầy đủ. "Hoàn Vi" là vẻ đẹp hoàn hảo, nhẹ nhành
Đức Bằng
50,210
Theo nghĩa Hán - Việt, "Đức" tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. "Bằng" có nghĩa là công bằng, bình đẳng, không thiên vị, bên trọng bên khinh, sống thẳng ngay, làm điều thiện, tâm trong sáng
Lan Lan
50,210
1. Trong tiếng Trung: - "Lan" (兰) thường có nghĩa là hoa lan, một loài hoa được đánh giá cao về vẻ đẹp và sự thanh khiết. Trong văn hóa Trung Quốc, hoa lan cũng là biểu tượng của sự thanh cao và tinh tế. - Khi lặp lại, "Lan Lan" có thể được dùng như một cách gọi thân mật hoặc thể hiện sự yêu thương. 2. Trong tiếng Việt: - "Lan" cũng có nghĩa là hoa lan, mang ý nghĩa tương tự về sự tinh tế và cao quý. - Tên "Lan Lan" có thể được cha mẹ đặt với mong muốn con cái mang những phẩm chất tốt đẹp như loài hoa này.
Kim Hằng
50,203
Kim: Trong từ điển Hán Việt, "Kim" thường được hiểu là kim loại, vàng bạc, những vật chất quý giá. "Kim" còn mang ý nghĩa về sự bền bỉ, chắc chắn, có giá trị lâu dài theo thời gian. Ngoài ra, "Kim" còn gợi lên sự hoàn hảo, tinh khiết, vẻ đẹp lấp lánh, sang trọng. Hằng: "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài, không thay đổi. "Hằng" còn thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại, một phẩm chất đáng quý trong cuộc sống. "Hằng" cũng có thể hiểu là ánh trăng, tượng trưng cho vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự trường tồn. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Kim Hằng" mang ý nghĩa về một người con gái quý giá, xinh đẹp, có phẩm chất tốt đẹp, kiên trì và có giá trị bền vững theo thời gian. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, ổn định, và thành công cho con cái. Đồng thời, "Kim Hằng" còn gợi lên hình ảnh một người con gái vừa mạnh mẽ, quý phái, vừa dịu dàng, thanh khiết.
Yến Duy
50,202
Nói về một cô gái thông minh, có tư duy và chính kiến riêng của mình. Luôn lạc quan, vui vẻ và yêu đời.
Thuỳ Chung
50,173
Thùy trong tên Thùy Chung gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, thùy mị, nết na, thường được dùng để chỉ những người con gái có tính cách nhẹ nhàng, kín đáo và duyên dáng. Thùy còn mang ý nghĩa về sự thanh tú, tinh tế trong tâm hồn và vẻ ngoài. Chung mang ý nghĩa về sự gắn kết, sum vầy, sự hòa hợp và trọn vẹn. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc, có sự kết nối bền chặt với gia đình, bạn bè và cộng đồng. Chung còn gợi ý về sự đồng điệu trong tâm hồn, sự chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Tổng quan, tên Thùy Chung thể hiện mong muốn về một người con gái không chỉ xinh đẹp, dịu dàng mà còn có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, được gắn kết và yêu thương. Tên này mang ý nghĩa về sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài và phẩm chất bên trong, sự trọn vẹn trong các mối quan hệ và sự an yên trong tâm hồn.
Ngọc Tĩnh
50,135
- "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Trong văn hóa Việt Nam, ngọc được coi là biểu tượng của sự sang trọng và giá trị. - "Tĩnh" có nghĩa là yên tĩnh, thanh bình, hoặc bình lặng. Từ này thường gợi lên cảm giác về sự thanh thản và an yên.
Bích Loan
50,131
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Bích là loài ngọc bích quý giá, cao sang. Bích Loan nghĩa là con xinh đẹp, cao sang, tương lai giàu có, phú quý

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái