Tìm theo từ khóa "Y"

Kim Huyen
91,487
- "Kim" có nghĩa là vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và thành công. Trong một số ngữ cảnh, "Kim" cũng có thể liên quan đến kim loại, thể hiện sự bền bỉ và mạnh mẽ. - "Huyền" thường được hiểu là huyền bí, sâu sắc, hoặc có thể liên quan đến màu đen (huyền) trong một số trường hợp. Tên này thường mang ý nghĩa về sự bí ẩn, thu hút và cuốn hút. Khi kết hợp lại, tên "Kim Huyền" có thể được hiểu là "vàng huyền bí", thể hiện sự quý giá và sâu sắc, hoặc một người con gái có nét đẹp bí ẩn, thu hút.

Diễm Duyên
91,444
Thành phần Diễm Diễm là một từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy. Nó gợi lên hình ảnh của sự tươi sáng, kiều diễm, và cuốn hút. Diễm không chỉ là vẻ đẹp hình thức bên ngoài mà còn hàm chứa sự duyên dáng, quý phái và khí chất cao sang. Trong tên gọi, Diễm thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh cao, và luôn tỏa sáng trong mọi hoàn cảnh. Nó cũng ngụ ý về sự thành công, nổi bật, và được mọi người ngưỡng mộ. Thành phần Duyên Duyên cũng là một từ Hán Việt rất phổ biến, mang nhiều tầng nghĩa liên quan đến sự kết nối, may mắn, và định mệnh. Duyên có thể hiểu là duyên phận, tức là mối quan hệ đã được sắp đặt từ trước, sự gặp gỡ tình cờ nhưng có ý nghĩa sâu xa. Duyên còn mang nghĩa là sự duyên dáng, khéo léo trong giao tiếp và ứng xử, tạo thiện cảm với người khác. Nó biểu thị sự hòa hợp, khả năng thu hút những điều tốt đẹp và những mối quan hệ tích cực đến với cuộc sống. Tổng kết ý nghĩa Tên Diễm Duyên Tên Diễm Duyên là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp rực rỡ và sự may mắn, duyên phận tốt lành. Tên này mang ý nghĩa về một người phụ nữ không chỉ sở hữu vẻ ngoài kiều diễm, lộng lẫy (Diễm) mà còn có duyên ngầm, khéo léo, và luôn gặp được những mối nhân duyên tốt đẹp trong cuộc đời (Duyên). Diễm Duyên thể hiện ước vọng về một cuộc sống trọn vẹn, nơi người mang tên luôn được yêu thương, quý trọng, có cuộc sống hôn nhân hạnh phúc và sự nghiệp thành công nhờ vào tài năng, khí chất và những mối quan hệ tốt đẹp do duyên phận mang lại. Đây là một cái tên đẹp, giàu tính thẩm mỹ và mang lại cảm giác an lành, may mắn.

Wendy
91,428
Wendy: Luôn nhận được sự may mắn

Thúy Thúy
91,413
Trong tiếng Hán Việt, chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi.

Chua Cay
91,336
Tên mang nghĩa hương vị của thức ăn

Money
91,313
Tiền (trong tiếng Anh), ước mong con sau này sẽ giàu sang phú quý.

Chang Hy
91,271
Chang Hy là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Hàn. Để hiểu rõ ý nghĩa của nó, chúng ta sẽ phân tích từng thành phần cấu tạo nên tên: Chang (창): Âm "Chang" trong tiếng Hàn có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào Hán tự (Hanja) được sử dụng để viết nó. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm: Sáng, rực rỡ (彰): Thể hiện sự nổi bật, tài năng, hoặc phẩm chất tốt đẹp được biết đến rộng rãi. Thịnh vượng, hưng thịnh (昌): Biểu thị sự phát triển, thành công, và may mắn trong cuộc sống. Khởi đầu, sáng tạo (創): Gợi ý về khả năng đổi mới, tạo ra những điều mới mẻ, và tiên phong. Hy (희): Tương tự như "Chang", âm "Hy" cũng có nhiều ý nghĩa tùy theo Hán tự: Hy vọng, niềm vui (希): Thể hiện mong ước về một tương lai tốt đẹp, tràn đầy hạnh phúc và những điều tích cực. Ánh sáng, rạng rỡ (熙): Liên quan đến sự tươi sáng, ấm áp, và vẻ đẹp tinh khiết. Quý hiếm, trân trọng (稀): Gợi ý về sự độc đáo, giá trị, và được yêu mến. Khi kết hợp lại, tên Chang Hy có thể mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào sự lựa chọn Hán tự cụ thể. Tuy nhiên, một số ý nghĩa chung có thể được suy ra: Một người sáng sủa, rực rỡ và mang đến niềm vui, hy vọng cho người khác. Một người có tương lai tươi sáng, thịnh vượng và tràn đầy những điều tốt đẹp. Một người có khả năng sáng tạo, đổi mới và được mọi người yêu mến, trân trọng. Tóm lại, tên Chang Hy là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực liên quan đến sự thành công, hạnh phúc, và những phẩm chất tốt đẹp của một con người.

Chi Mỹ
91,246
- "Chi" thường được hiểu là cành cây, nhánh cây, biểu tượng cho sự phát triển, sự phân nhánh và mở rộng. Trong văn hóa Việt Nam, "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tinh tế, thông minh, và khéo léo. - "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh đẹp, hoặc tốt đẹp. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp cả về ngoại hình lẫn tâm hồn. Kết hợp lại, tên "Chi Mỹ" có thể được hiểu là một người con gái xinh đẹp, tinh tế, thông minh và có khả năng phát triển mạnh mẽ. Tên này thường mang lại cảm giác về sự duyên dáng và thanh lịch.

Be By
91,080

Uyên Kim
91,018
Uyên: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự sâu sắc, kín đáo, thâm thúy. "Uyên" gợi lên hình ảnh về một người có kiến thức uyên bác, hiểu biết sâu rộng, có khả năng suy nghĩ thấu đáo và nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Ý nghĩa khác: Đôi khi còn mang ý nghĩa về sự thanh tú, nhã nhặn, thể hiện một vẻ đẹp tiềm ẩn, không phô trương nhưng vẫn cuốn hút. Kim: Nghĩa gốc: Trong ngũ hành, "Kim" đại diện cho kim loại, mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, cứng rắn, kiên định. Ý nghĩa khác: "Kim" còn tượng trưng cho sự quý giá, giàu có, sung túc. Nó gợi lên hình ảnh về một người có phẩm chất cao quý, có giá trị và được trân trọng. Tổng kết: Tên "Uyên Kim" là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ sâu sắc và vẻ đẹp quý giá. Nó gợi ý về một người có kiến thức uyên bác, tư duy thấu đáo, đồng thời sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng và một cuộc sống giàu sang, phú quý.

Tìm thêm tên

hoặc