Tìm theo từ khóa "Nhí"

Thuỳ Nhiên
87,136
Trong tiếng Việt, "Thuỳ" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự dịu dàng, nhẹ nhàng, thanh thoát, trong khi "Nhiên" có thể hiểu là tự nhiên, thuần khiết, hoặc có ý nghĩa về sự trong sáng, tự do.

Thanh Nhiên
87,015
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Nhiên: "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.

Khánh Nhiên
86,202
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Nhiên "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.

Viên Nhi
84,955
Tên Nhi có nghĩa là sự tươi trẻ: Khi đặt con gái tên Nhi, ba mẹ mong muốn con mình trở thành người năng động, căng tràn sức sống và có một cuộc sống vui vẻ, tràn ngập tiếng cười. Tên Nhi có nghĩa là chịu đựng: Cô gái tên Nhi luôn nhẫn nại, cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu.

Ngọc Nhi
84,494
"Ngọc" trong tiếng Hán - Việt là loài đá quý, quý giá & cao sang, là ngọc ngà, châu báu. Tên "Ngọc Nhi" mang ý nghĩa con có dung mạo xinh đẹp, hồn nhiên, tâm hồn thanh cao trong sáng như ngọc

Tố Nhi
84,259
"Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu "Tố" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cao khiết, mộc mạc. "Tố Nhi" ý chỉ người con gái nhỏ xinh đẹp, khiêm nhường, mộc mạc

Thiên Nhi
83,040
Đệm Thiên: Trời, bầu trời, tự nhiên. Tên chính Nhi: Con đối với cha mẹ xưng là nhi

Nhịn
82,341
Tên Nhịn mang một ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Việt Nam, thường gắn liền với sự kiên trì, chịu đựng và khả năng kiểm soát bản thân. Đây không chỉ là một danh xưng mà còn là một lời nhắc nhở về phẩm chất đạo đức và cách ứng xử trong cuộc sống. Phân tích thành phần tên: Thành phần "Nhịn" là một động từ thuần Việt, có nghĩa là kiềm chế, nén lại, không bộc lộ ra những cảm xúc, hành động hoặc phản ứng tức thời. Nó bao hàm sự chịu đựng một cách có ý thức trước những khó khăn, sự khiêu khích, hoặc những điều không vừa ý. Trong ngữ cảnh xã hội, "nhịn" thể hiện sự nhường nhịn, tránh xung đột, đặt lợi ích chung hoặc sự hòa thuận lên trên sự thỏa mãn cá nhân. Ý nghĩa tổng quát của Tên Nhịn: Tên Nhịn thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ là người có tính cách điềm tĩnh, biết kiềm chế cảm xúc, và có khả năng chịu đựng cao. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người khôn ngoan, biết lúc nào nên phản ứng và lúc nào nên im lặng để tránh gây ra hậu quả tiêu cực. Sự "nhịn" ở đây không phải là sự yếu đuối hay cam chịu một cách tiêu cực, mà là một sức mạnh nội tại, một chiến lược sống giúp người đó vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu lâu dài. Nó thể hiện sự trưởng thành, chín chắn và khả năng kiểm soát bản lượng của một người.

Thu Nhím
82,250

Mộc Nhiên
82,128
Mộc Nhiên: Mộc là đơn giản, chất phác, không cầu kỳ, kênh kiệu. Nhiên ở đây nghĩa là chân thành không giả tạo. Ý nghĩa tên Mộc Nhiên là mong con sẽ là người sống giản dị, thư thái, sống hiền lành, là người ngay thẳng, không gian dối.

Tìm thêm tên

hoặc