Tìm theo từ khóa "K"

Hồng Kiểm
106,879
Hồng: Màu sắc: "Hồng" gợi đến màu đỏ tươi, màu của hoa hồng, biểu tượng cho sự tươi tắn, rực rỡ và tràn đầy sức sống. Ý nghĩa văn hóa: Trong văn hóa phương Đông, màu hồng còn tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng. Phẩm chất: "Hồng" có thể liên tưởng đến vẻ đẹp, sự dịu dàng, thanh khiết và lòng nhân ái. Kiểm: Hành động: "Kiểm" mang ý nghĩa kiểm soát, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự chính xác, đúng đắn. Trách nhiệm: "Kiểm" thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm cao trong công việc và cuộc sống. Tính cách: "Kiểm" có thể gợi ý về một người có tính kỷ luật, nguyên tắc và luôn hướng đến sự hoàn thiện. Tổng kết: Tên "Hồng Kiểm" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ và sự cẩn trọng, tỉ mỉ. Nó có thể mang ý nghĩa về một người vừa có phẩm chất tốt đẹp, vừa có năng lực quản lý, kiểm soát tốt, luôn hướng đến sự hoàn thiện và thành công trong cuộc sống. Tên này cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, may mắn và hạnh phúc cho con cái.

Khánh Vy
106,773
"Khánh Vy" cái tên được đặt ra với nghĩa chỉ người con gái sẽ yêu bằng cả trái tim, điềm tĩnh, khiêm tốn và luôn mỉm cười

Tùng Kiều
106,665
Tên "Tùng Kiều" là sự kết hợp của hai từ Hán-Việt: 1. Tùng (松): Trong tiếng Hán, "Tùng" có nghĩa là cây thông. Cây thông thường được xem là biểu tượng của sự kiên định, mạnh mẽ và trường thọ, do khả năng sống sót và phát triển tốt trong những điều kiện khắc nghiệt. 2. Kiều (喬): "Kiều" có nghĩa là đẹp, thanh tú hoặc cao quý. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp thanh cao, duyên dáng. Kết hợp lại, tên "Tùng Kiều" có thể mang ý nghĩa của một người vừa mạnh mẽ, kiên định như cây thông, vừa có vẻ đẹp thanh tú, cao quý. Đây là một cái tên đẹp, gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất đáng quý và đáng ngưỡng mộ.

Kim Vy
106,593
Kim Vy: Tên gọi này mang ý nghĩa cô gái nhỏ nhắn, xinh đẹp, có cuộc sống sung túc và phú quý.

Kim An
106,565
- Kim (金): Trong tiếng Việt, "Kim" thường được hiểu là "vàng" hoặc "kim loại quý", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và thành công. Nó cũng có thể gợi đến sự bền vững và giá trị. - An (安): "An" có nghĩa là "an yên", "bình an" hoặc "hòa bình". Tên này thường mang ý nghĩa về sự bình an, hạnh phúc và an lành.

Hanka
106,228
Tên Hanka là một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Slav, đặc biệt phổ biến ở các nước như Ba Lan, Cộng hòa Séc, và Slovakia. Đây là một dạng rút gọn hoặc biến thể thân mật của tên Hanna hoặc Anna. Phân tích thành phần tên Thành phần gốc: Tên Hanka bắt nguồn trực tiếp từ tên Hanna. Hanna lại là dạng tiếng Hy Lạp của tên Hebrew Channah (hoặc Hannah). Ý nghĩa của gốc Channah: Trong tiếng Hebrew, Channah có nghĩa là “ân sủng” (grace) hoặc “sự ưu ái” (favor). Nó cũng có thể được hiểu là “người được Chúa ban phước” hoặc “người đầy lòng nhân từ”. Hậu tố “ka”: Trong nhiều ngôn ngữ Slav, việc thêm hậu tố “ka” vào cuối một tên là cách để tạo ra một dạng thân mật, nhỏ bé hóa (diminutive) hoặc trìu mến. Ví dụ, nó biến tên chính thức thành một tên gọi thân thương hơn, tương tự như việc thêm “y” hoặc “ie” vào cuối tên trong tiếng Anh. Tổng kết ý nghĩa Tên Hanka Hanka mang ý nghĩa cốt lõi là “ân sủng” hoặc “sự ưu ái”. Tuy nhiên, do là một dạng thân mật, nó còn hàm chứa sự dịu dàng, gần gũi và đáng yêu. Tên Hanka thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ được yêu mến, nhân hậu và có tính cách dễ chịu, mang lại niềm vui và sự ưu ái cho những người xung quanh. Nó là một cái tên truyền thống nhưng vẫn giữ được sự ấm áp và thân mật.

Kha Diễm
106,208
1. Kha: Từ "Kha" thường không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, nhưng nó có thể được hiểu là một tên riêng hoặc là một tên họ. Trong một số ngữ cảnh, "Kha" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thanh tao, nhẹ nhàng. 2. Diễm: Từ "Diễm" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, quyến rũ. Tên này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có vẻ đẹp dịu dàng, thu hút. Khi kết hợp lại, "Kha Diễm" có thể hiểu là "một người phụ nữ xinh đẹp và thanh tao". Tên này có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, thể hiện sự ngưỡng mộ về vẻ đẹp và sự duyên dáng của người mang tên.

Liễu Ksơr
106,135
1. Liễu: Đây là một từ trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ loại cây liễu, biểu trưng cho sự dịu dàng, nhẹ nhàng, thanh thoát. Trong ngữ cảnh tên người, "Liễu" có thể mang ý nghĩa về sự mềm mại, duyên dáng hoặc sự tươi mát. 2. Ksơr: Đây có thể là một từ hoặc một phần của tên trong ngữ cảnh văn hóa dân tộc thiểu số ở Việt Nam, nơi mà các tên gọi thường mang ý nghĩa đặc biệt và có thể liên quan đến nguồn gốc, lịch sử hoặc đặc điểm của người mang tên.

Quan Khải
106,090
- "Quan" (關): Thường có nghĩa là cửa ải, cổng, hoặc có thể hiểu là sự quan sát, sự chú ý. Trong một số trường hợp, "Quan" còn có thể được hiểu là chức vụ, vị trí trong chính quyền. - "Khải" (凱): Thường có nghĩa là chiến thắng, khải hoàn, hoặc sự mở đầu, sự khai sáng. Nó cũng có thể biểu thị niềm vui, sự hân hoan.

Mike
105,888

Tìm thêm tên

hoặc