Tìm theo từ khóa "Th"

Thanh Tiên
83,818
Tiên theo từ điển Hán – Việt có nghĩa thoát tục. Ý chỉ sự thoát tục khỏi những bể khổ ở nhân gian, sống một cuộc sống an nhàn, vô tư lự, tâm hướng đến điều thiện hướng đến tương lai tốt đẹp. Chữ Tiên còn thể hiện tính cách hiền diệu, thướt tha đáng quý ở người con gái. Đặt tên con là Tiên ba mẹ mong muốn con sau này trở thành thiếu nữ xinh đẹp, thành công trong sự nghiệp.

Diễm Thanh
83,702
Tên đệm Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.

Thiên Kim
83,642
Xuất phát từ câu nói “Thiên Kim Tiểu Thư” tức là “cô con gái ngàn vàng”, bé yêu của bạn là tài sản quý giá nhất của cha mẹ đó

Ngọc Thu
83,590
Với ý nghĩa của mùa thu, tên này tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên và thuần khiết của con. Con giống như một viên ngọc xinh đẹp, tỏa sáng trong mùa thu của cuộc đời.

Hồng Thảo
83,546
Tên Hồng Thảo mang ý nghĩa về sự tươi mới và sự sống động của màu hồng. Tên này thể hiện một người con gái tràn đầy năng lượng, hồn nhiên và có tính cách thân thiện.

Thúy Anh
83,542
"Thuý" là viên ngọc quý. Thuý Anh chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ luôn coi con là điều tuyệt vời nhất trong cuộc đời mình

Thu Trinh
83,500
1. Thu (秋): Trong tiếng Việt, "Thu" thường được hiểu là mùa thu, một mùa trong năm khi thời tiết mát mẻ và lá cây chuyển màu. Mùa thu thường gợi lên hình ảnh của sự lãng mạn, yên bình và đẹp đẽ. Ngoài ra, "Thu" cũng có thể mang ý nghĩa của sự thu hoạch, thành quả. 2. Trinh (貞): "Trinh" thường được hiểu là sự trong sáng, thuần khiết, trung thành và kiên định. Trong văn hóa Việt Nam, "Trinh" thường liên quan đến phẩm hạnh và đức tính tốt đẹp của con người, đặc biệt là phụ nữ. Kết hợp lại, tên "Thu Trinh" có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái dịu dàng, trong sáng, với những phẩm chất tốt đẹp và đáng quý. Tên này có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao và vẻ đẹp tự nhiên, như mùa thu.

Thanh Toàn
83,494
"Thanh" là màu xanh của tuổi trẻ, tuổi đầy sức mạnh và niềm tin yêu vào cuộc sống. Theo nghĩa Hán - Việt, "Toàn" có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Tên "Thanh Toàn" dùng để nói đến người nhanh nhẹn, tinh anh, tràn đầy sức sống, luôn nhận được những niềm vui, may mắn một cách trọn vẹn, đầy đủ nhất

Thanh Hiền
83,402
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hiền" ý mong con sau này trở thành con người có tâm hồn thanh tao, có trái tim thuần khiết đẹp đẽ.

Thế Luân
83,376
Tên "Thế Luân" có thể được phân tích từ hai thành phần: "Thế" và "Luân". 1. Thế: Trong tiếng Việt, "thế" thường có nghĩa là "thế giới", "cuộc sống" hoặc "thời đại". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thay đổi, vòng đời. 2. Luân: Từ "luân" có thể hiểu là "vòng", "chu kỳ", hoặc "luân hồi". Trong văn hóa Phật giáo, "luân hồi" mang ý nghĩa về sự chuyển sinh, sự tái sinh trong các kiếp sống khác nhau. Kết hợp lại, tên "Thế Luân" có thể được hiểu là "vòng đời của thế giới" hoặc "chu kỳ của cuộc sống". Tên này có thể mang ý nghĩa về sự liên kết giữa con người với vũ trụ, sự thay đổi và tái sinh trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc