Tìm theo từ khóa "Ú"

Thu Chiêm
101,705
1. Ý nghĩa từ nguyên: - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu trưng cho sự chín muồi, trầm lắng và yên bình. - "Chiêm" có thể hiểu là chiêm nghiệm, suy ngẫm, hoặc có nghĩa là chiêm tinh, liên quan đến các hiện tượng thiên văn. 2. Kết hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, "Thu Chiêm" có thể được hiểu là một người có tính cách trầm tĩnh, sâu sắc, biết suy nghĩ và chiêm nghiệm về cuộc sống. Tên này cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích sự lắng đọng và tĩnh lặng của mùa thu.

Hồng Phước
101,702
- Hồng: Trong tiếng Việt, "Hồng" thường mang ý nghĩa liên quan đến màu hồng, biểu tượng cho sự tươi vui, hạnh phúc, và tình yêu. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể ám chỉ đến hoa hồng, một biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp. - Phước: Từ "Phước" có nghĩa là may mắn, hạnh phúc, và phúc lộc. Nó thể hiện mong muốn về sự thịnh vượng và an lành trong cuộc sống.

Huyền Trâm
101,672
Tên Huyền Trâm ý chỉ những người có vẻ đẹp huyền bí, sắc sảo, xinh đẹp và quý phái

Mỹ Tú
101,670
- Mỹ: Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, hoặc có thể liên quan đến văn hóa, nghệ thuật. Từ này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thu hút. - Tú: "Tú" thường được hiểu là tinh túy, xuất sắc, hoặc có thể liên quan đến sự quý giá, quý hiếm. Tên này cũng có thể ám chỉ đến sự hoàn hảo, nổi bật. Khi kết hợp lại, "Mỹ Tú" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và xuất sắc" hoặc "vẻ đẹp tinh túy". Đây là một cái tên rất được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam, thường được dùng để thể hiện sự trân trọng và kỳ vọng về một người phụ nữ có phẩm chất tốt đẹp.

Đức Quý
101,642
Tên Đức Quý là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về phẩm chất và tương lai của con cái. Cái tên này kết hợp giữa yếu tố đạo đức, phẩm hạnh cao quý với sự tôn trọng, giá trị bản thân. Phân tích thành phần tên Thành phần Đức Chữ Đức (德) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là đạo đức, phẩm hạnh, lòng tốt, nhân cách. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong triết học phương Đông, đặc biệt là Nho giáo, chỉ những phẩm chất tốt đẹp bên trong con người. Người mang tên Đức thường được kỳ vọng là người có nhân cách cao thượng, sống có trách nhiệm, biết đối nhân xử thế, và luôn hướng thiện. Thành phần Quý Chữ Quý (貴) có nghĩa là quý giá, cao quý, tôn quý, đáng kính trọng. Nó không chỉ ám chỉ sự giàu sang, phú quý về vật chất mà còn nhấn mạnh giá trị tinh thần, địa vị xã hội được kính trọng nhờ tài năng và phẩm hạnh. Người mang tên Quý thường được mong muốn có một cuộc sống sung túc, được mọi người nể trọng và có vị trí xứng đáng trong xã hội. Tổng kết ý nghĩa tên Đức Quý Tên Đức Quý mang ý nghĩa tổng hợp là phẩm hạnh cao quý, đạo đức đáng kính trọng. Cái tên này thể hiện mong muốn con cái không chỉ là người có tài năng, địa vị (Quý) mà quan trọng hơn hết là phải có nhân cách tốt đẹp, đạo đức vững vàng (Đức). Đây là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và giá trị bên ngoài, ngụ ý rằng sự cao quý thực sự phải bắt nguồn từ đạo đức. Người mang tên Đức Quý được kỳ vọng sẽ là người tài đức vẹn toàn, được xã hội tôn vinh không chỉ vì thành công mà còn vì nhân cách đáng ngưỡng mộ.

Trung Tính
101,624
Tên đệm Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt đệm cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Tên chính Tính: Nghĩa Hán Việt là bản chất sự việc, chỉ vào thái độ nguyên thủy căn bản của con người.

Mai Châu
101,581
"Mai" là loài hoa nở vào mùa xuân, là ước mơ, hy vọng. Đặt tên "Mai Châu" bố mẹ mong con luôn tràn trề sức sống

Nhã Phương
101,516
Theo nghĩa Tiếng việt, "Nhã" có nghĩa là nhẹ nhàng, lịch sự, lịch thiệp, "Phương" có nghĩa là hương thơm, tiếng thơm. Tên "Nhã Phương" dùng để gợi đến người con gái dịu dàng, hòa nhã, nhã nhặn, trong sáng và cũng rất hiểu biết, tinh tế.

Công Dũng
101,479
Công: Nghĩa gốc: Công sức, sự lao động, đóng góp vào một việc chung. Ý nghĩa mở rộng: Chỉ sự nghiệp, thành quả đạt được do nỗ lực và tài năng. Trong tên: Thể hiện mong muốn con cái sẽ là người có ích cho xã hội, có sự nghiệp vững vàng, thành công trong công việc. Dũng: Nghĩa gốc: Mạnh mẽ, gan dạ, không sợ nguy hiểm. Ý nghĩa mở rộng: Chỉ ý chí kiên cường, dám đương đầu với khó khăn, thử thách. Trong tên: Thể hiện mong muốn con cái sẽ là người mạnh mẽ, quyết đoán, có bản lĩnh để vượt qua mọi trở ngại trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Công Dũng" mang ý nghĩa về một người vừa có tài năng, sự nghiệp vững vàng, vừa có ý chí mạnh mẽ, bản lĩnh kiên cường. Cha mẹ đặt tên này với mong muốn con cái sẽ là người thành công trong cuộc sống, đóng góp cho xã hội và luôn mạnh mẽ vượt qua mọi khó khăn.

Huyền Mít
101,462
Ghép biệt danh quả mít vào tên Huyền của con

Tìm thêm tên

hoặc