Tìm theo từ khóa "Y"

Mỹ Kiều
92,333
Theo nghĩa Hán - Việt "Mỹ" có nghĩa là xinh đẹp, ưu tú, chữ "Kiều" trong tiếng Hán - Việt nghĩa là xinh đẹp ,kiều diễm. Tên Mỹ Kiều mong con xinh đẹp, kiều diễm là người con gái ưu tú

Kim Quyên
92,316
Chim Quyên vàng. Con là người xinh đẹp, sang trọng, thanh cao.

Dạ Yến
92,306
Dạ dùng để chỉ những người mộc mạc, đơn giản. Dạ Yến là người tuy giản dị nhưng lại đầy uy lực, có khả năng lãnh đạo cao

Cheery
92,278
Tên Cheery là một từ tiếng Anh, trực tiếp mang ý nghĩa là vui vẻ, hân hoan, hoặc đầy lạc quan. Nó thường được dùng để mô tả một người có tính cách tươi sáng, luôn mỉm cười và mang lại niềm vui cho những người xung quanh. Cái tên này gợi lên hình ảnh của sự tích cực và năng lượng dồi dào. Phân tích thành phần tên Tên Cheery có thể được phân tích thành hai phần chính, mặc dù nó là một từ đơn. Phần gốc là "Cheer", mang nghĩa là sự cổ vũ, niềm vui, hoặc sự hân hoan. Đây là cốt lõi ý nghĩa của cái tên, đại diện cho cảm xúc tích cực và sự động viên. Phần hậu tố "y" được thêm vào "Cheer" để biến nó thành một tính từ, mang ý nghĩa là "đầy" hoặc "có tính chất" của điều đó. Trong trường hợp này, "Cheery" có nghĩa là "đầy niềm vui" hoặc "có tính chất vui vẻ". Hậu tố này làm tăng cường và cụ thể hóa ý nghĩa của từ gốc, biến nó thành một đặc điểm tính cách rõ rệt. Tổng kết ý nghĩa Tổng thể, tên Cheery là một cái tên mang tính biểu tượng cao về sự lạc quan và hạnh phúc. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có tinh thần phấn chấn, dễ gần và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực. Nó là một cái tên đơn giản nhưng mạnh mẽ, truyền tải thông điệp rõ ràng về sự tươi sáng và niềm vui trong cuộc sống.

Hạnh Quyên
92,272
Tên đệm Hạnh Theo Hán - Việt, đệm "Hạnh" thứ nhất, có nghĩa là may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Nghĩa thứ hai là nói về mặt đạo đức, tính nết của con người. Đệm "Hạnh" thường dùng cho nữ, chỉ người nết na, tâm tính hiền hòa, đôn hậu, phẩm chất cao đẹp. Tên chính Quyên Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Kimmy
92,222

Đình Huy
92,190
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Huy: Trong tiếng Hán - Việt, "Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ. Tên "Huy" thể hiện sự chiếu rọi của vầng hào quang, cho thấy sự kỳ vọng vào tương lai vẻ vang của con cái.

Thuý
92,123

Tiểu Vy
92,077
- "Tiểu"có nghĩa là nhỏ, bé, thể hiện sự ngọt ngào, dễ thương, thường được dùng để chỉ những điều dễ mến, đáng yêu. - "Vy"thường được hiểu là một từ chỉ sự duyên dáng, thanh thoát, có thể liên quan đến hoa cỏ hoặc vẻ đẹp. Khi kết hợp lại, "Tiểu Vy" có thể được hiểu là "cô gái nhỏ xinh đẹp" hoặc "cô bé duyên dáng", mang lại cảm giác dễ chịu, trong trẻo và thu hút. Tên này có thể được sử dụng như tên thật hoặc biệt danh, thường gợi lên hình ảnh của một người con gái dịu dàng, đáng yêu và tràn đầy sức sống.

Nhóc Lỳ
92,028

Tìm thêm tên

hoặc