Tìm theo từ khóa
"Ô"

Công Toàn
100,484
Chữ "Công" theo nghĩa Hán Việt ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào, "Toàn" có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Vì vậy khi đặt tên này cho con là để đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, chính trực, tốt xấu không bao che, làm việc gì cũng toàn tâm toàn ý, không để dở dang.
Kou
100,452
Kou là một biệt danh ngắn gọn, hiện đại và mang đậm phong cách Nhật Bản. Âm tiết này gợi lên cảm giác ấm áp, trong trẻo và tràn đầy năng lượng tích cực ngay từ cách phát âm mộc mạc, dễ thương. Trong văn hóa Nhật, Kou thường gắn liền với những chữ mang biểu tượng tốt lành như ánh sáng rạng rỡ, niềm hạnh phúc hay sự bình an vững chãi. Tên gọi này phác họa hình ảnh một cậu bé kháu khỉnh, lanh lợi và luôn đem lại nụ cười rạng rỡ cho những người xung quanh. Sắc thái của tên mang nét hiền hòa, thuần khiết nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ và tinh thần tự do. Biệt danh tạo nên cảm giác thân thương, gần gũi trong gia đình và là cách gọi trìu mến dành riêng cho thiên thần nhỏ. Lựa chọn tên Kou, ba mẹ gửi gắm niềm tin yêu và mong ước con luôn được sống trong an vui, khỏe mạnh. Mong con lớn lên trở thành một chàng trai ấm áp, luôn tỏa sáng như tia nắng ban mai và là niềm tự hào vô bờ của cả nhà.
Jisoo
100,434
Ji (智): Trong tiếng Hán Việt, "Ji" mang ý nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt và khả năng nhận thức. Nó thể hiện một người có đầu óc nhanh nhạy, tư duy logic và khả năng học hỏi, tiếp thu kiến thức tốt. "Ji" còn gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ hơn người, có tầm nhìn xa trông rộng. Soo (秀): "Soo" mang ý nghĩa là xinh đẹp, thanh tú, ưu tú và xuất sắc. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình lẫn phẩm chất bên trong của một người. "Soo" thể hiện một người có vẻ ngoài thu hút, duyên dáng, đồng thời cũng có tài năng, phẩm chất tốt đẹp và nổi bật so với người khác. Tổng kết: Tên "Jisoo" kết hợp ý nghĩa của trí tuệ và vẻ đẹp. Nó gợi lên hình ảnh một người phụ nữ không chỉ xinh đẹp, duyên dáng mà còn thông minh, sắc sảo và tài năng. Tên này mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời thành công, hạnh phúc và được mọi người yêu mến.
Mỹ Toàn
100,418
"Mỹ" có nghĩa là xinh đẹp, tốt lành. "Toàn" nghĩa là đầy đủ trọn vẹ, "Mỹ Toàn" nghĩa là con xinh đẹp, toàn vẹn, từ dung mạo đến tính tình.
Tommy
100,417
Tommy: Con là cậu bé năng động, hoạt bát.
Bảo Hiếu
100,415
Tên đệm "Bảo" mang trong mình ý nghĩa sâu sắc của sự quý giá, trân trọng như một báu vật. Đây là một từ Hán Việt phổ biến (寶), gợi lên hình ảnh của viên ngọc quý, vật phẩm vô giá mà gia đình nâng niu, gìn giữ, thể hiện tình yêu thương vô bờ bến, coi con là tài sản lớn nhất. Không chỉ là báu vật, "Bảo" còn hàm chứa nghĩa bảo vệ, che chở (保). Nó gửi gắm mong ước con sẽ là người biết giữ gìn những giá trị tốt đẹp, là điểm tựa vững chắc cho gia đình và những người xung quanh, đồng thời cũng là lời nguyện cầu con luôn được bình an, được bảo bọc khỏi mọi sóng gió cuộc đời. Chữ "Hiếu" là tên chính, mang một giá trị đạo đức truyền thống vô cùng cao đẹp trong văn hóa Á Đông. Gốc Hán Việt của từ này (孝) chỉ lòng hiếu thảo, sự kính trọng, biết ơn và phụng dưỡng cha mẹ, ông bà, là phẩm chất cốt lõi của một nhân cách cao thượng, biết yêu thương và sống có trách nhiệm. Khi kết hợp "Bảo" và "Hiếu", cái tên "Bảo Hiếu" vẽ nên hình ảnh một con người không chỉ được yêu thương, trân quý như báu vật mà còn sở hữu tấm lòng hiếu thảo sâu sắc. Đó là một cá nhân có khí chất ấm áp, biết quan tâm, luôn đặt gia đình lên hàng đầu, đồng thời cũng là người có khả năng bảo vệ, gìn giữ những giá trị truyền thống. Tên gọi này gợi lên sự cân bằng giữa tình cảm và trách nhiệm, giữa sự quý giá của bản thân và nghĩa vụ đối với cội nguồn. Qua "Bảo Hiếu", cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ lớn lên thành một người con hiếu thảo, một thành viên quý giá của gia đình và xã hội. Họ mong con sẽ luôn biết ơn công sinh thành dưỡng dục, sống có đạo đức, biết yêu thương và sẻ chia, tỏa sáng bằng sự hiếu kính và lòng nhân ái. Đây là lời chúc phúc cho một cuộc đời an lành, một tâm hồn đẹp đẽ, luôn trân trọng cội nguồn.
Hoàng Lợi
100,371
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Lợi Theo từ điển Hán Việt, "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn, có lợi, được lợi, mang lại lợi ích. Tên Lợi là một cái tên hay cho bé trai, mang ý nghĩa cầu mong con có một cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều may mắn, tài lộc, mang lại lợi ích cho mọi người và thành công trong cuộc sống.
Cao Ngân
100,370
- "Cao" thường có nghĩa là cao quý, cao thượng, hoặc có vị trí cao trong xã hội. Nó cũng có thể chỉ đến chiều cao vật lý. - "Ngân" thường có nghĩa là bạc, một kim loại quý, hoặc có thể chỉ đến âm thanh ngân vang, trong trẻo. Khi kết hợp lại, "Cao Ngân" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa cao quý, trong sáng hoặc có giá trị như bạc.
Hoàng Hôn
100,368
Hoàng hôn là từ Hán-Việt, "黄昏" hay còn gọi là chiều tà.
Tường Minh
100,359
Theo nghĩa Hán - Viêt, "Minh" và "Tường" đều có nghĩa là thông minh, tinh tường, am hiểu. Đặt con tên " Tường Minh" là cầu mong con có trí tuệ tinh thông, học rộng biết nhiều, nhanh nhẹn, thông minh, tương lai tươi sáng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái