Tìm theo từ khóa
"N"

Hoàng Bách
56,674
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Bách "Bách" hay còn gọi là tùng, là thông, mang ý nghĩa nhiều, to lớn, thông tuệ. Bách cũng là một loài cây quý hiếm, sống kiên định, vững vàng. Người mang tên "Bách" thường mạnh mẽ, sống bất khuất, là chỗ dựa vẵng chãi, chắc chắn, kiên trì bền chí với quyết định của mình.
Nhã Hân
56,669
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Hân "Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp.
Na Xinh
56,660
Nghĩa Hán Việt của từ Na là dáng yểu điệu xinh đẹp, chỉ sự dịu dàng xinh xắn, thanh thoát hoàn mỹ.
Linh Huệ
56,623
- Linh: Từ này thường được hiểu là "linh hoạt", "nhanh nhẹn", hoặc "thần thánh". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thông minh, khéo léo và có khả năng thích ứng tốt với môi trường xung quanh. - Huệ: Từ này thường được liên kết với hoa huệ, một loại hoa đẹp và thanh tao. Huệ cũng có thể biểu thị sự thuần khiết, dịu dàng và nữ tính. Khi kết hợp lại, tên "Linh Huệ" có thể được hiểu là "người con gái thông minh, khéo léo và dịu dàng", hoặc "người có tâm hồn thanh tao và linh hoạt".
Ngọc Nga
56,615
Đẹp và đáng quí như ngọc, như ngà.
Khọt Nệ
56,610
Trong tiếng Việt, "Khọt" có thể liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh của một cái gì đó nhỏ bé, dễ thương, hoặc có thể là một cách diễn đạt không chính thức. "Nệ" có thể được hiểu là sự nịnh nọt, chiều chuộng, hoặc một cách gọi thân mật.
Lý Dung
56,603
Lý: Họ "Lý" là một họ phổ biến trong tiếng Việt, mang ý nghĩa là cây mận. Cây mận thường tượng trưng cho sự thanh cao, tao nhã, và vẻ đẹp tinh khiết. Họ "Lý" cũng gợi nhớ đến triều đại nhà Lý trong lịch sử Việt Nam, một triều đại thịnh vượng với nhiều đóng góp lớn cho đất nước. Điều này có thể mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng, và khả năng lãnh đạo. Dung: Chữ "Dung" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách viết chữ Hán. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là "dung mạo", chỉ vẻ đẹp bên ngoài, sự duyên dáng và thanh tú. "Dung" cũng có thể mang ý nghĩa là "bao dung", thể hiện sự rộng lượng, vị tha, khả năng thấu hiểu và chấp nhận người khác. Ngoài ra, "Dung" còn có thể mang ý nghĩa về sự điềm tĩnh, ôn hòa, không nóng nảy, biết cách cư xử đúng mực. Tên "Lý Dung" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có vẻ đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài. Đồng thời, cái tên này cũng thể hiện mong muốn về một người có tấm lòng bao dung, nhân hậu, biết cách đối nhân xử thế và có thể đạt được thành công trong cuộc sống.
Nạc
56,602
Trong một số trường hợp, "Nạc" có thể là một tên riêng, thường được sử dụng trong các gia đình hoặc vùng miền nhất định. Nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến sức khỏe, sự mạnh mẽ, hoặc sự dẻo dai, tùy thuộc vào cách mà người đặt tên muốn thể hiện. Nếu "Nạc" được sử dụng như một biệt danh, nó có thể ám chỉ đến một đặc điểm nào đó của người đó, chẳng hạn như tính cách, ngoại hình hoặc sở thích. Ví dụ, nếu một người có thân hình gầy gò hoặc có tính cách mạnh mẽ, bạn bè có thể gọi họ là "Nạc" như một cách thân mật.
Ngọc Quang
56,581
Hãy là viên ngọc quý luôn tỏa sáng rạng ngời con nhé!
Di Linh
56,547
Di: Thường mang ý nghĩa về sự di chuyển, dịch chuyển, hoặc sự thay đổi. Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự vận động, sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Trong một số trường hợp, "Di" còn mang ý nghĩa về sự truyền bá, lan tỏa, như ánh sáng hoặc một điều tốt đẹp. Linh: Gợi lên sự linh thiêng, kỳ diệu và những điều thuộc về tâm linh. Nó thường liên quan đến những điều tinh túy, cao quý và có khả năng tác động đến thế giới xung quanh. "Linh" còn mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn, thông minh và khả năng nắm bắt, hiểu biết sâu sắc. Ý nghĩa chung: Tên "Di Linh" có thể được hiểu là một sự kết hợp hài hòa giữa sự vận động và sự linh thiêng, giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng thích ứng linh hoạt với mọi hoàn cảnh, đồng thời sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và hướng đến những giá trị cao đẹp. Tên này mang ý nghĩa về sự thông minh, nhanh nhẹn, sự linh hoạt trong cuộc sống và khả năng kết nối với những điều tốt đẹp, thiêng liêng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái