Tìm theo từ khóa
"K"

Khuê Trúc
71,902
"Khuê Trúc", mong con sẽ là người tài hoa, ngay thẳng.
Ke
71,891
Đang cập nhật ý nghĩa...
Khánh Hoàn
71,883
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên Khánh Hoàn mong con sau sẽ trở thành người tốt đẹp, đủ đầy
Kpă Hlan
71,853
Tên "Kpă Hlan" là một cái tên thuộc về người dân tộc Jrai, một trong những dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở vùng Tây Nguyên của Việt Nam. Trong ngôn ngữ và văn hóa của người Jrai, các tên thường mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên, cuộc sống hàng ngày, hoặc những phẩm chất mà gia đình mong muốn con cái mình có.
Ngọc Khôi
71,514
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, có độ tinh khiết, sáng trong lấp lánh thường dùng làm đồ trang sức với ý nghĩa tượng trưng cho những gì quý báu, đáng để trân trọng, nâng niu. Tên Ngọc Khôi mong con khôi ngô, tuấn tú, luôn là người đáng quý, được trân trọng
Kay
71,471
Kay: Bùng nổ, thuần khiết, vui mừng, yêu và quý, vui mừng.
Thiện Khiêm
71,249
Có sự kiên định vững vàng, khôi ngô tuấn tú
Thoại Kim
71,142
Thoại Kim là sự kết hợp giữa "Thoại" chỉ lời nói, giao tiếp và "Kim" chỉ vàng, kim loại quý giá. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên có tài ăn nói lưu loát, sắc sảo như vàng ròng. Nó thể hiện sự quý trọng đối với trí tuệ và khả năng diễn đạt xuất sắc. Nguồn gốc của Thoại Kim nằm trong truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi các từ đơn được ghép lại để tạo thành một lời chúc phúc trọn vẹn. Cả hai chữ Thoại và Kim đều là những từ phổ biến trong kho từ vựng cổ điển, mang tính chất trang trọng. Tên này thường được sử dụng cho nữ giới, mang lại cảm giác sang trọng và thanh lịch cho người sở hữu. Biểu tượng của Thoại Kim là sự giao thoa giữa trí tuệ và sự bền vững. "Kim" đại diện cho sự kiên định, giá trị vĩnh cửu, còn "Thoại" tượng trưng cho sự thông minh, khả năng thuyết phục người khác. Người mang tên được kỳ vọng sẽ đạt được thành công rực rỡ và có tiếng nói trọng lượng trong xã hội.
Khả Như
71,032
Tên đệm Khả: Khả trong tiếng Hán Việt có nghĩa là có thể. Với đệm này cha mẹ mong con luôn có thể làm được mọi việc, giỏi giang, tài năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Machiko
70,932
Tên Machiko là một cái tên nữ truyền thống của Nhật Bản, thường được tạo thành từ các chữ Hán tự có thể thay đổi, nhưng phổ biến nhất là "Ma" (真) nghĩa là chân thật, "Chi" (千) nghĩa là ngàn hoặc vô số, và "Ko" (子) nghĩa là đứa trẻ. Sự kết hợp này mang lại hàm ý về một đứa trẻ có sự chân thật vĩnh cửu hoặc một cô gái có vẻ đẹp thuần khiết và bền vững. Việc lựa chọn chữ Hán tự cụ thể cho tên này thường phụ thuộc vào mong muốn của cha mẹ về phẩm chất mà con gái họ nên có. Nguồn gốc của tên Machiko gắn liền với truyền thống đặt tên lâu đời của Nhật Bản, đặc biệt là việc sử dụng hậu tố "Ko" (子). Hậu tố này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc và hoàng gia từ thời Heian, sau đó lan rộng ra công chúng như một biểu tượng của sự nữ tính và địa vị cao quý. Mặc dù sự phổ biến của các tên kết thúc bằng "Ko" có giảm nhẹ trong những thập niên gần đây, Machiko vẫn giữ vững vị thế là một cái tên cổ điển và được kính trọng. Machiko mang tính biểu tượng sâu sắc về sự thanh lịch, lòng trung thực và sự trường thọ. Chữ "Chi" (ngàn) thường được dùng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu và may mắn dồi dào, trong khi "Ma" (chân thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách ngay thẳng và thuần khiết. Do đó, tên này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy đủ sự chân thành và may mắn kéo dài.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái