Tìm theo từ khóa
"K"

Ken Thúi
72,602
Tên ở nhà đáng yêu cho bé
Kiên Trung
72,588
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trung" là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. "Kiên" là thể hiện sự vững vàng, bền vững, trong kiến cố, kiên trung, kiên định là những tính từ thể hiện sự vững bền. "Kiên Trung" là ý chí bền vững, mạnh mẽ, cầu tiến
Vikô
72,344
Tên "Vikô" mang âm hưởng Việt Nam, thường được dùng như một biệt danh thân mật hoặc tên gọi riêng. Nguồn gốc của nó có thể xuất phát từ sự kết hợp ngẫu nhiên các âm tiết để tạo sự độc đáo, hoặc là biến thể rút gọn từ những tên dài hơn. Tên này không có lịch sử cổ xưa hay nền tảng ngôn ngữ học sâu sắc như nhiều tên truyền thống khác. Phần "Vi" trong tên thường gợi lên sự nhỏ nhắn, tinh tế hoặc vẻ đẹp thanh tú. Trong tiếng Việt, "Vi" còn có thể liên quan đến những loài hoa như tường vi, biểu trưng cho sự duyên dáng và dịu dàng. Phần "kô" có thể là một âm tiết bổ sung để tạo sự độc đáo, hoặc mang sắc thái thân mật, gần gũi trong cách gọi. Tên "Vikô" thường gợi lên hình ảnh một người có tính cách nhẹ nhàng, đáng yêu và dễ mến. Nó mang đến cảm giác về sự tươi trẻ, hồn nhiên và một chút gì đó tinh nghịch. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự trong sáng và một tâm hồn cởi mở, thân thiện.
Cookie
72,328
Cookie nghĩa tiếng Việt có thể hiểu là bánh quy. Loại bánh ngọt yêu thích không chỉ của trẻ con mà còn là người lớn.
Lucky
72,300
Lucky có nghĩa là may mắn
Snack
72,256
Snack là món ăn vặt không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, cha mẹ đặt tên con vớt biệt danh này vừa dễ thương, con hay ăn chóng lớn, khỏe mạnh.
Kiều Hạnh
72,246
"Kiều" là vẻ đẹp như nàng Kiều trong "Truyện kiều" của Nguyễn Du. "Kiều Hạnh" tức là mong con có vẻ đẹp yêu kiều, có phẩm chất, đức hạnh tốt.
Khánh Thủy
72,142
Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Tên "Khánh Thuỷ" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh
Chi Khánh
72,139
1. Chi (枝): Trong Hán Việt, "Chi" có thể mang nghĩa là cành cây, nhánh, biểu tượng cho sự phát triển, sinh sôi và nảy nở. Nó cũng có thể biểu thị sự phân nhánh, mở rộng hoặc sự tinh tế. 2. Khánh (慶): "Khánh" thường mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, chúc mừng. Nó có thể biểu thị sự thịnh vượng, may mắn hoặc những điều tốt đẹp.
Kim Quỳnh
72,103
1. Kim (金): Trong tiếng Hán, "Kim" có nghĩa là vàng, kim loại quý. Nó thường biểu trưng cho sự quý giá, bền vững và giàu có. Tên "Kim" thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và bền vững. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, cũng có thể chỉ hoa quỳnh - một loài hoa đẹp, thường nở vào ban đêm và có hương thơm nhẹ nhàng. Tên "Quỳnh" thường mang ý nghĩa về sự thanh tao, quý phái và vẻ đẹp tinh tế. Kết hợp lại, tên "Kim Quỳnh" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự quý giá, thanh tao và vẻ đẹp quý phái. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và toát lên vẻ đẹp tinh tế.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái