Tìm theo từ khóa
"N"

Quỳnh Trang
60,136
"Quỳnh" là tên một loài hoa quý, chỉ nở về đêm. "Quỳnh Trang" là chỉ muốn con gái sau này vừa cao sang, vừa dịu dàng thuần khiết như loài hoa quỳnh
Đình Trọng
60,127
- "Đình"có thể hiểu là nơi thờ cúng, là biểu tượng của sự tôn kính, truyền thống văn hóa. Đình thường được xây dựng để thờ các vị thần, tổ tiên, và là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, lễ hội của cộng đồng. - "Trọng"có nghĩa là nặng, quan trọng, hoặc có giá trị cao. Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quý trọng, tôn kính. Khi ghép lại, "Đình Trọng" có thể được hiểu là "người có trọng trách, có vị trí quan trọng trong cộng đồng" hoặc "người được tôn trọng trong xã hội".
Zon
60,126
Nếu được sử dụng như một biệt danh, "Zon" có thể phản ánh tính cách hoặc sở thích của người đó. Ví dụ, nó có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, năng động hoặc sáng tạo.
Tuyết Ngân
60,083
Tuyết trong tên gọi mang ý nghĩa con là người xinh đẹp, trắng như tuyết. Ngân ý nói sự giàu sang, tiền tài. Tuyết Ngân nghĩa là con xinh đẹp, trong trắng & giàu có.
Ngọc Tuấn
60,062
Con sẽ là một chàng trai khôi ngô, tuấn tú và đẹp như hòn ngọc
Honeypie
60,051
Honeypie là một biệt danh trìu mến, có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "honey" và "pie". "Honey" từ lâu đã được dùng để chỉ sự ngọt ngào và là một từ gọi yêu phổ biến. "Pie" ở đây gợi lên hình ảnh một món tráng miệng thơm ngon, tượng trưng cho điều gì đó đáng khao khát và dễ chịu. Biệt danh này miêu tả một người cực kỳ đáng yêu, quyến rũ hoặc hấp dẫn. Nó truyền tải sự ấm áp, tình cảm sâu sắc và thường là sự ngưỡng mộ từ người nói. Việc sử dụng từ này ngụ ý rằng người được gọi ngọt ngào và dễ chịu như một món ăn ngon. Honeypie biểu tượng cho sự ngọt ngào, sự mong muốn và cảm giác thoải mái. Nó gợi lên những cảm xúc dịu dàng và tình yêu thương sâu sắc từ người gọi. Hình ảnh mật ong và bánh ngọt cùng nhau củng cố một cảm giác nuông chiều và niềm vui.
Bá Trung
60,046
1. Bá: Trong tiếng Việt, "Bá" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo, hoặc người có uy quyền trong một nhóm hoặc gia tộc. Ngoài ra, "Bá" cũng có thể là một từ chỉ sự tôn kính, như trong "bá phụ" (chú), hoặc chỉ thứ hạng, như trong "bá chủ" (người đứng đầu). 2. Trung: Từ "Trung" thường mang ý nghĩa là trung thành, trung thực, hoặc trung tâm. Nó có thể biểu thị sự trung thành và đáng tin cậy, hoặc chỉ vị trí ở giữa. Kết hợp lại, "Bá Trung" có thể được hiểu là một người lãnh đạo trung thành, một người đứng đầu đáng tin cậy, hoặc đơn giản là một tên riêng mà cha mẹ đặt cho con cái với mong muốn con sẽ trở thành người có uy tín và trung thực.
Thi Nguyet
60,030
Tên "Thi Nguyệt" là sự hòa quyện tinh tế từ hai âm tiết mang đậm chất thơ và vẻ đẹp thiên nhiên. Chữ "Thi" (詩) trong Hán Việt gợi lên hình ảnh thơ ca, những vần điệu bay bổng và tâm hồn lãng mạn, sâu sắc. Trong khi đó, "Nguyệt" (月) lại biểu trưng cho vầng trăng, một biểu tượng vĩnh cửu của sự dịu dàng, thanh khiết và vẻ đẹp huyền ảo, tĩnh lặng giữa màn đêm. Khi kết hợp lại, "Thi Nguyệt" vẽ nên một bức tranh tuyệt mỹ về "vầng trăng thơ" hay "ánh trăng thi vị". Đây không chỉ là một vầng trăng đơn thuần mà còn là ánh trăng được dệt nên từ những cảm xúc, những vần thơ bay bổng, mang theo vẻ đẹp thanh tao và thoát tục. Cái tên gợi cảm giác về một vẻ đẹp hài hòa giữa sự tinh tế của nghệ thuật và nét dịu dàng của tạo hóa, khiến tâm hồn người nghe như được xoa dịu. Hình ảnh vầng trăng trong tên "Thi Nguyệt" tượng trưng cho sự trong sáng, dịu mát và khả năng soi rọi, dẫn lối một cách thầm lặng. Kết hợp với "Thi", cái tên còn hàm chứa một khí chất tinh tế, giàu cảm xúc và trí tuệ, thường thấy ở những tâm hồn yêu cái đẹp và có chiều sâu nội tâm. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một vẻ đẹp thanh lịch, một tâm hồn nhạy cảm và khả năng lan tỏa sự bình yên, nhẹ nhàng đến mọi người xung quanh. Qua cái tên "Thi Nguyệt", cha mẹ gửi gắm bao ước nguyện tốt lành cho con gái yêu. Đó là mong muốn con sẽ sở hữu một vẻ đẹp không chỉ ở dung mạo mà còn ở tâm hồn, một vẻ đẹp thanh cao và thuần khiết như ánh trăng rằm. Đồng thời, cha mẹ cũng kỳ vọng con sẽ có một cuộc sống giàu cảm xúc, biết trân trọng nghệ thuật và luôn mang trong mình sự lãng mạn, tinh tế của thơ ca, để mỗi bước đi đều tỏa sáng dịu dàng và bền bỉ như vầng nguyệt giữa trời đêm.
Thiện Tâm
60,012
Dù cuộc đời có thế nào đi nữa, mong con hãy giữ một tấm lòng trong sáng
Cẩm Tuyên
60,010
Tên đệm Cẩm: Theo nghĩa Hán- Việt, Cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm là đệm dành cho các bé gái với ý nghĩa mong con có một vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh. Vì vậy, cha mẹ đặt đệm Cẩm cho con với ý muốn con mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế. Tên chính Tuyên: Theo nghĩa Hán Việt, Tuyên có nghĩa là to lớn, nói về những điều được truyền đạt rộng khắp, rõ ràng. Tên Tuyên được đặt với mong muốn con sẽ có trí tuệ tinh thông, sáng suốt, biết cách truyền đạt và tiếp thu ý tưởng. Ngoài ra Tuyên còn có nghĩa là ngọc bí.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái