Tìm theo từ khóa "Ú"

Trường Sinh
102,976
Trường: Nghĩa gốc: Dài, lâu, chỉ khoảng thời gian kéo dài không dứt. Ý nghĩa biểu tượng: Biểu thị sự vĩnh cửu, bền bỉ, sự trường tồn vượt qua thời gian. Nó mang ý niệm về sự sống lâu dài, không bị giới hạn bởi quy luật sinh tử thông thường. Sinh: Nghĩa gốc: Sinh ra, nảy nở, phát triển. Ý nghĩa biểu tượng: Đại diện cho sự sống, sự khởi đầu, năng lượng và tiềm năng. Nó tượng trưng cho sự tăng trưởng, sinh sôi nảy nở và sức sống mãnh liệt. Tên "Trường Sinh" mang ý nghĩa về một cuộc sống vĩnh cửu, trường tồn, không bị giới hạn bởi thời gian. Nó thể hiện ước vọng về sự sống lâu dài, sức khỏe dồi dào và sự bất tử. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự bền bỉ, kiên cường, khả năng vượt qua mọi khó khăn để duy trì sự sống và phát triển. "Trường Sinh" là một cái tên mang đậm tính triết lý và nhân văn, thể hiện khát vọng của con người về một cuộc sống ý nghĩa và viên mãn.

Quyn
102,974
Tên "Quyn" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Trong tiếng Việt, tên "Quyn" có thể là một biến thể của tên "Quỳnh", thường gắn liền với những ý nghĩa như vẻ đẹp, sự tinh khiết, hoặc sự quý phái.

Kim Sương
102,950
Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường liên tưởng đến vàng, một kim loại quý giá. Nó tượng trưng cho sự giàu có, sang trọng, quý phái, và sự bền bỉ, trường tồn. "Kim" cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, tinh khiết và giá trị cao. Sương: Sương là hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ li ti, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Sương tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo, mỏng manh và vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh khiết của thiên nhiên. Nó cũng gợi lên cảm giác mới mẻ, tươi mát và thoáng đãng. Tên "Kim Sương" kết hợp cả sự quý giá, cao sang của vàng ("Kim") và vẻ đẹp thanh khiết, mỏng manh của sương ("Sương"). Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, thanh tú, vừa có phẩm chất cao quý, được trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về một vẻ đẹp tinh khôi, thuần khiết, có giá trị và được yêu mến.

Tuấn Vỹ
102,932
Tên đệm Tuấn: Đệm Tuấn còn có nghĩa là tuấn tú, chỉ những người con trai đẹp, cao, mặt sáng và có học thức sâu rộng. Những người đệm Tuấn luôn sống tình cảm, nội tâm, suy nghĩ sâu sắc và thấu hiểu. Đặc biệt những người đệm Tuấn rất lịch sự, nhã nhặn, biết cách ứng xử. Tên chính Vỹ: Tên Vỹ gợi cảm giác to lớn nhưng có một chút nhẹ nhàng không hề áp đảo người khác, "Vỹ" thể hiện sự mạnh mẽ, bản lĩnh, có thể làm chủ cuộc đời.

Nguyên Giáp
102,931
Mong con sẽ đỗ đạt cao trong thi cử và là người có lòng tha thứ

Khôi Phương
102,920
Tên Khôi Phương có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Hán Việt, là sự kết hợp hài hòa của hai yếu tố đối lập nhưng bổ sung cho nhau. Chữ Khôi mang hàm chứa sự đứng đầu, vĩ đại và xuất chúng, thường được dùng để chỉ người tài giỏi hoặc ngôi sao sáng nhất. Trong khi đó, Phương lại chỉ hương thơm, vẻ đẹp dịu dàng và phẩm hạnh cao quý. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính chất toàn diện, thể hiện mong muốn người mang tên đạt được thành tựu vượt trội trong cuộc sống. Khôi biểu thị trí tuệ xuất chúng, khả năng lãnh đạo và vị thế cao trong xã hội. Phương lại gợi lên sự thanh cao, đức hạnh, và vẻ ngoài đoan trang, giữ gìn danh tiếng thơm thảo. Khôi Phương tượng trưng cho hình ảnh một nhân vật vừa có tài vừa có đức, tỏa sáng rực rỡ như ngôi sao dẫn đầu nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và phẩm chất tốt đẹp. Tên gọi này thể hiện khát vọng về một cuộc đời thành công vang dội, đạt được đỉnh cao danh vọng mà vẫn giữ được sự kính trọng từ mọi người. Đây là lời chúc phúc về sự hoàn hảo toàn diện, cân bằng giữa tài năng và đạo đức.

Bụ Bẫm
102,899
Tên "Bụ Bẫm" thường được dùng để chỉ những người có vóc dáng mập mạp, tròn trịa, dễ thương. Trong tiếng Việt, "bụ bẫm" mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đáng yêu, ngộ nghĩnh, và đôi khi còn gợi lên cảm giác ấm áp, thân thiện.

Tú Trân
102,880
"Tú" Có nghĩa là "xinh đẹp", "thanh tú", "nhã nhặn". Mang ý nghĩa về vẻ đẹp ngoại hình thanh tao, nhẹ nhàng, tao nhã. "Trân" Có nghĩa là "báu vật", "quý giá", "trân trọng". Mang ý nghĩa về giá trị, phẩm chất cao quý, được trân trọng, nâng niu. "Tú Trân" là một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, thanh tú, quý giá và được trân trọng. Mang ý nghĩa về sự mong ước con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, sung túc, được mọi người yêu thương và quý mến.

Hữu Thọ
102,880
Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Tên Hữu Thọ có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang, sống thọ

Mừng
102,869
"Mừng" là một từ có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". Tên "Mừng" thường được đặt cho con gái với mong muốn con luôn vui vẻ, hạnh phúc trong cuộc sống. Tên "Mừng" cũng có thể được hiểu theo nghĩa là "chúc mừng". Khi đặt tên "Mừng" cho con, cha mẹ có thể muốn bày tỏ niềm vui, hạnh phúc khi con chào đời.

Tìm thêm tên

hoặc