Tìm theo từ khóa
"H"

Hồng Đăng
104,674
Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường còn "Đăng" nghĩa ngọn đèn, ánh đèn. Tên Hồng Đăng nghĩa mong con luôn vui vẻ và tỏa sáng
Khương
104,664
"Khương" có thể được hiểu là sự thanh khiết, trong sáng, hoặc có thể liên quan đến sự phát triển, thịnh vượng. Ngoài ra, "Khương" cũng là một họ phổ biến ở Việt Nam. Trong một số trường hợp, tên này có thể được sử dụng như một biệt danh, thể hiện sự gần gũi hoặc thân mật giữa những người bạn hoặc trong gia đình.
Ái Thuý
104,643
- Ái: Trong tiếng Việt, "ái" thường có nghĩa là yêu thương, tình cảm. Từ này thể hiện sự dịu dàng, ấm áp và gần gũi. - Thúy: "Thúy" thường được hiểu là sự thanh thoát, trong trẻo, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, trong sáng.
Phương Tuyền
104,641
Tên đệm Phương Theo nghĩa Hán Việt, đệm Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Đệm Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn đệm Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Đệm Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, đệm Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Tên chính Tuyền "Tuyền" theo nghĩa Hán - Việt là dòng suối, chỉ những người có tính cách trong sạch, điềm đạm, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời.
Phú
104,637
Phú nghĩa là được cho, được ban phát
Phương Tú
104,635
- "Phương" thường có nghĩa là hương thơm, phương hướng, hoặc có thể chỉ sự dịu dàng, thanh lịch. Nó cũng có thể liên quan đến phương trời, tức là một nơi xa hoặc rộng lớn. - "Tú" thường có nghĩa là đẹp, tinh tú, hoặc tài năng. Nó thể hiện sự ưu tú, xuất sắc và có thể ám chỉ một người có ngoại hình hoặc tài năng nổi bật.
Phú Cường
104,631
Chữ lót "Phú" thường thể hiện mong muốn về một cuộc sống giàu sang, sung túc. Bênh cạnh đó, đặt tên "Cường" theo tiếng Hán Việt là lực lưỡng, uy lực, với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện, bố mẹ mong muốn con sẽ là người khỏe mạnh, tráng thịnh, và có tầm vóc, giàu có.
Minh Lan
104,611
- "Minh" thường có nghĩa là sáng, rõ ràng, thông minh. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều tích cực như trí tuệ, sự thông minh hoặc sự rõ ràng trong tư duy. - "Lan" thường được hiểu là hoa lan, một loài hoa đẹp, biểu trưng cho sự thanh tao, quý phái và tinh tế. Khi kết hợp lại, tên "Minh Lan" có thể mang ý nghĩa là "người thông minh và thanh tao", hoặc "sáng sủa như hoa lan".
Hoàng Hiền
104,596
Hoàng Hiền là một tên gọi mang đậm nét văn hóa Việt, có nguồn gốc từ Hán Việt. Tên này kết hợp hai yếu tố mang tính chất cao quý và phẩm hạnh, tạo nên một tổng thể hài hòa và sâu sắc. Phần "Hoàng" thường gợi lên hình ảnh của sự vương giả, quyền quý hoặc màu vàng rực rỡ. Nó biểu trưng cho sự cao sang, địa vị và một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn, thường liên tưởng đến sự thịnh vượng và lãnh đạo. Trong khi đó, "Hiền" lại thể hiện những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Từ này hàm chứa sự hiền lành, nhân ái, thông thái và đức hạnh, một tâm hồn trong sáng và lương thiện. Khi kết hợp, "Hoàng Hiền" vẽ nên chân dung một người không chỉ có vẻ ngoài hoặc địa vị cao quý mà còn sở hữu nội tâm phong phú, giàu lòng nhân ái. Tên gọi này mong muốn người mang nó sẽ là một cá nhân ưu tú, vừa có tài vừa có đức, được mọi người kính trọng và yêu mến.
Thuý Nguyệt
104,595
"Nguyệt" trong tên Thúy Nguyệt có nghĩa là "Trăng". Trăng luôn là một biểu tượng của vẻ đẹp trong tự nhiên và mang lại sự thần bí. Vầng trăng sáng tròn và lúc khuyết, mang đến một vẻ đẹp đa diện và không ngừng thay đổi.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái