Tìm theo từ khóa
"H"

Hiền Đức
55,043
Hiền là nhân cách tốt đẹp. Hiền Đức dùng để chỉ người có tâm đức tốt lành.
Như Trang
55,040
Như Trang: Mong con gái có nhân cách, có năng khiếu, có tài năng như những gì bố mẹ hằng mong muốn.
Shin
54,991
Cha mẹ gọi con với biệt danh Shin vừa dễ nuôi con, sau này vừa nhanh nhẹn, thông minh và trở thành người tốt bụng.
Hồng Hường
54,991
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Hường: "Hường" là từ ghép của từ "Hồng" có nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ thắm và "Hương" có nghĩa là mùi thơm. Tên "Hường" mang ý nghĩa là người có vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ như hoa hồng, có tâm hồn thanh tao, dịu dàng như hương thơm.
Shirasu
54,935
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ánh Trang
54,928
"Trang" là trang nhã, dịu dàng, tao nhã, luôn giữ được sự chuẩn mực và quý phái. Trang còn là tên một loài hoa, hoa Trang, có lá như hoa súng nhưng lá nhỏ hơn, hoa bé tí xíu màu trắng đẹp lắm thường sống ở hồ ao. Tên "Ánh Trăng" ý chỉ người con gái xinh đẹp, rực rỡ như ánh trăng tròn
Hà Myiii
54,906
Tên "Hà Myiii" là sự kết hợp của hai yếu tố chính trong tiếng Việt. "Hà" thường được hiểu là sông, dòng chảy, gợi lên hình ảnh của sự êm đềm, thanh bình và nguồn sống. "My" có nguồn gốc từ Hán Việt "Mỹ", mang hàm ý đẹp đẽ, xinh xắn, duyên dáng. Khi kết hợp, "Hà My" có thể được hiểu là "dòng sông đẹp" hoặc "vẻ đẹp của dòng sông". Tên gọi này mang đậm nét văn hóa Việt Nam, thường được dùng để đặt cho con gái với mong muốn con có vẻ ngoài ưa nhìn và tâm hồn trong sáng. Phần "iii" là một biến thể độc đáo, thường được thêm vào để tạo điểm nhấn cá nhân, sự dễ thương hoặc một phong cách riêng biệt, không mang một nghĩa từ vựng truyền thống. Tên "Hà Myiii" gợi lên hình ảnh một người con gái dịu dàng, thanh lịch và có sức hút tự nhiên. Nó biểu trưng cho sự thuần khiết, an yên như dòng sông và vẻ đẹp rạng rỡ, cuốn hút. Sự kết hợp này hàm chứa mong ước về một cuộc sống bình an, duyên dáng và luôn tươi mới.
Hồ Tâm
54,902
Tên "Hồ Tâm" mang trong mình sự kết hợp hài hòa giữa một họ phổ biến và một từ ngữ giàu chiều sâu. "Hồ" là một họ Việt Nam quen thuộc, nhưng khi đứng trong tên riêng, nó còn gợi lên hình ảnh "hồ nước" (湖) – biểu tượng của sự rộng lớn, tĩnh lặng và trong trẻo. "Tâm" (心) là một từ Hán Việt vô cùng quan trọng, trực tiếp chỉ trái tim, khối óc, và sâu xa hơn là tâm hồn, lương tri của con người. Chữ "Tâm" không chỉ dừng lại ở nghĩa đen là cơ quan sinh học, mà còn bao hàm toàn bộ thế giới nội tâm, từ cảm xúc, tư duy đến đạo đức và bản chất. Nó đại diện cho sự chân thành, lòng trắc ẩn, trí tuệ và khả năng thấu hiểu sâu sắc. Một người có "Tâm" là người biết yêu thương, biết suy nghĩ và luôn hướng thiện. Khi hai từ này hòa quyện, "Hồ Tâm" vẽ nên một bức tranh ẩn dụ tuyệt đẹp về "tấm lòng như hồ nước" hoặc "trái tim của hồ". Hình ảnh hồ nước tĩnh lặng, sâu thẳm và trong vắt gợi lên một tâm hồn thanh khiết, bình yên, có khả năng phản chiếu vạn vật một cách rõ ràng và sâu sắc. Đó là một nội tâm rộng lớn, không xao động trước sóng gió cuộc đời. Khí chất của người mang tên "Hồ Tâm" thường toát lên vẻ điềm tĩnh, sâu lắng và có chiều sâu tư tưởng. Họ là những người có khả năng giữ được sự bình an nội tại, không dễ bị cuốn theo những ồn ào bên ngoài, đồng thời sở hữu một trí tuệ minh mẫn và khả năng quan sát tinh tế. Vẻ đẹp của họ không phô trương mà ẩn chứa sự thanh cao, trầm mặc. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con mình sẽ là người có một trái tim nhân ái, bao dung và trong sáng như mặt hồ không gợn sóng. Họ mong muốn con sẽ sống một cuộc đời an nhiên, tự tại, luôn giữ được sự thanh tịnh trong tâm hồn và có khả năng thấu hiểu, sẻ chia với mọi người. "Hồ Tâm" là lời chúc cho một tâm hồn đẹp đẽ, một cuộc sống bình yên và đầy ý nghĩa.
Thu Oanh
54,892
Là người lanh lợi, đại cát, có sức sống như mùa thu. Luôn mang niềm vui và hạnh phúc thật nhiều mọi người xung quanh mình
Thái Kiên
54,891
Thái: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, sự vĩ đại, thường dùng để chỉ những điều to lớn, vượt trội về quy mô hoặc tầm vóc. Ý nghĩa khác: "Thái" còn gợi lên sự an bình, thái bình thịnh trị, một cuộc sống no ấm, hạnh phúc và không có chiến tranh. Kiên: Nghĩa gốc: "Kiên" thể hiện sự vững chắc, kiên định, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển. Nó biểu thị ý chí sắt đá, sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Ý nghĩa khác: "Kiên" còn có nghĩa là bền bỉ, lâu dài, trường tồn, không bị phai mờ theo thời gian. Tổng kết: Tên "Thái Kiên" mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, có ý chí kiên định, mạnh mẽ để đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Tên này gửi gắm mong ước về một cuộc đời an bình, thịnh vượng, đồng thời thể hiện sự bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi khó khăn để xây dựng một tương lai vững chắc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái