Tìm theo từ khóa
"N"

Mai Quyên
63,817
"Mai" nghĩa là hoa mai, loài hoa của mùa xuân đại diện cho khởi đầu năm mới, may mắn, tài lộc.Tên Mai Quyên mong con xinh đẹp, diu dàng, nết na, mọi may mắn, lộc lá sẽ đến với con
Thành Điệp
63,817
Thành: Nghĩa gốc: "Thành" thường chỉ thành trì, thành lũy, mang ý nghĩa về sự bảo vệ, vững chắc, kiên cố. Ý nghĩa mở rộng: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn. "Thành" còn gợi ý về sự trưởng thành, chín chắn trong suy nghĩ và hành động. Điệp: Nghĩa gốc: "Điệp" có nghĩa là lặp lại, trùng điệp, nhiều lần. Nó gợi hình ảnh về sự liên tục, không ngừng nghỉ. Ý nghĩa mở rộng: Thường được hiểu là vẻ đẹp nhiều lớp, sự duyên dáng, mềm mại như cánh bướm (cũng gọi là "điệp"). "Điệp" còn mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Tên "Thành Điệp" là sự kết hợp giữa sự vững chãi, thành công và vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có ý chí kiên cường, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và một vẻ đẹp thanh thoát. Tên này cũng có thể gợi ý về một cuộc sống hài hòa, cân bằng giữa sự nghiệp và tâm hồn.
Manuel
63,816
Tên "Manuel" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, là một dạng viết tắt của tên "Emmanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở cùng chúng ta". Tên này thường được sử dụng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Theo từ điển tên gọi của Behind the Name, "Emmanuel" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Immanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở với chúng ta". Tên này có liên quan đến các truyền thuyết tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi nó được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của Chúa Jesus.
Na Tra
63,814
Na Tra là cậu nhóc sinh ra với sức mạnh phi thường. Cha mẹ gọi con với nickname này mong con khỏe mạnh, thành công, có trí lớn.
Lưu Phương
63,809
Tên "Lưu Phương" có thể được phân tích từ hai phần: "Lưu" và "Phương". 1. Lưu: Trong tiếng Hán, "Lưu" (留) thường có nghĩa là lưu giữ, ở lại, hoặc giữ lại. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bền vững, kiên định. 2. Phương: "Phương" (方) thường mang ý nghĩa là phương hướng, phương pháp, hay có thể hiểu là một cách sống, cách làm. Ngoài ra, "Phương" cũng có thể liên quan đến sự ngay thẳng, chính trực. Kết hợp lại, tên "Lưu Phương" có thể được hiểu là "Giữ vững phương hướng" hoặc "Giữ lấy những điều ngay thẳng".
Ngo Thao
63,807
1. Ngô: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Ngô" có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thực vật, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, hiền hòa. Trong tên, "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên.
Thùy Lành
63,797
- Thùy: Từ này thường liên quan đến sự dịu dàng, thanh tao, và có thể biểu thị cho sự mềm mại, nữ tính. Trong văn hóa Việt Nam, "thùy" thường được dùng để chỉ những người con gái có tính cách hiền hòa, dịu dàng. - Lành: Từ này mang ý nghĩa tốt đẹp, an lành, bình yên. Nó thể hiện sự trong sáng, tốt bụng và có thể liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Thùy Lành" có thể hiểu là một người con gái dịu dàng, hiền hòa, và mang lại sự bình yên cho người khác.
Mai Oanh
63,795
Đang cập nhật ý nghĩa...
Lương Ánh
63,794
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hoảng Đăng
63,779
- "Hoảng" thường không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt, và nó có thể gợi lên ý nghĩa của sự hoảng hốt hoặc lo lắng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của một cái tên, nó có thể mang một ý nghĩa khác tùy theo cách hiểu của gia đình hoặc vùng miền. - "Đăng" thường có nghĩa là "ngọn đèn" hoặc "ánh sáng", biểu trưng cho sự soi sáng, dẫn đường hoặc trí tuệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái