Tìm theo từ khóa "Th"

Phú Thuận
89,687
Tên gọi Phú Thuận là sự kết hợp của hai chữ Hán Việt mang tính chất cầu tài lộc và an lành. Phú biểu thị sự giàu có sung túc, tài sản dồi dào, còn Thuận chỉ sự suôn sẻ, hòa hợp và thuận lợi trong mọi việc. Tổng thể tên này thể hiện mong muốn về một cuộc sống vừa đầy đủ vật chất vừa êm đềm, không gặp trắc trở. Nguồn gốc của tên Phú Thuận gắn liền với văn hóa đặt tên truyền thống của người Việt, thường dùng để đặt cho địa danh hoặc tên người. Khi dùng cho địa danh, nó thường chỉ những vùng đất hứa hẹn sự phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Tên gọi này phổ biến ở nhiều tỉnh thành phía Nam, nơi người dân coi trọng sự thịnh vượng và hòa hợp trong làm ăn. Phú Thuận tượng trưng cho khát vọng về một tương lai tươi sáng, nơi mọi nỗ lực đều được đền đáp bằng thành công và sự bình yên. Nó đại diện cho sự cân bằng giữa tài lộc và đạo đức, nhấn mạnh rằng sự giàu có phải đi kèm với sự hòa thuận và đúng đắn. Đây là lời chúc phúc sâu sắc, mong người mang tên luôn gặp được điều tốt lành và may mắn.

Thu Na
89,554
Trong tiếng Việt, "Thu" thường mang ý nghĩa liên quan đến mùa thu, biểu tượng của sự dịu dàng, lãng mạn và trưởng thành. "Na" có thể là một tên riêng hoặc có thể liên quan đến cây na (một loại quả) trong tiếng Việt. Kết hợp lại, "Thu Na" có thể gợi lên hình ảnh của một mùa thu êm dịu hoặc một người mang nét đẹp và sự nhẹ nhàng của mùa thu

Thoại Mân
89,403
1. Thoại: Trong tiếng Việt, "thoại" thường có nghĩa là lời nói, giao tiếp hoặc đối thoại. Từ này cũng có thể liên quan đến sự thông minh, khéo léo trong giao tiếp. 2. Mân: Từ "mân" ít phổ biến hơn và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "mân" có thể liên quan đến sự nhẹ nhàng, tinh tế hoặc có thể là một từ chỉ sự yêu quý, thân thương. Khi kết hợp lại, tên "Thoại Mân" có thể hiểu là "người có khả năng giao tiếp khéo léo, nhẹ nhàng" hoặc "người nói chuyện một cách tinh tế".

Vĩnh Thụy
89,324
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vĩnh" có nghĩa là lâu dài, mãi mãi, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Vĩnh Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái trường tồn mãi mãi suốt cuộc đời. Tên "Vĩnh Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa và những điều tốt lành này sẽ bên cạnh con suốt cuộc đời

Thi Hông
89,310
"Thi" có thể hiểu là "thơ" hoặc "thơ ca", thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Còn "Hồng" thường có nghĩa là "màu hồng" hoặc "hoa hồng", biểu trưng cho vẻ đẹp, sự tươi tắn và tình yêu. Khi kết hợp lại, "Thi Hồng" có thể được hiểu là "cô gái xinh đẹp như hoa hồng" hoặc "người có tâm hồn thơ mộng, dịu dàng". Tên này không chỉ mang ý nghĩa về vẻ đẹp bên ngoài mà còn gợi lên sự tinh tế và nhạy cảm trong tâm hồn.

Nguyệt Thảo
89,275
- Nguyệt có nghĩa là "trăng", tượng trưng cho vẻ đẹp, sự dịu dàng, thanh thoát và ánh sáng. Trăng thường được liên tưởng đến sự lãng mạn và những điều huyền bí. - Thảo có nghĩa là "cỏ", biểu trưng cho sự tươi mới, sức sống, và sự gần gũi với thiên nhiên. Cỏ cũng có thể biểu thị cho sự giản dị, khiêm nhường nhưng cũng rất mạnh mẽ. Khi kết hợp lại, "Nguyệt Thảo" có thể hiểu là "cỏ dưới ánh trăng", gợi lên hình ảnh một cảnh đẹp thơ mộng, thanh bình, và đầy chất thơ. Tên này có thể được dùng để thể hiện sự dịu dàng, thanh thoát và gần gũi với thiên nhiên của một người.

Quỳnh Thy
89,254
Tên đệm Quỳnh: Theo nghĩa gốc Hán, "quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là đệm một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên chính Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.

Bá Thắng
89,238
1. Bá: Trong tiếng Việt, "Bá" thường mang nghĩa là "vĩ đại", "quý tộc" hoặc "mạnh mẽ". Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có địa vị cao trong xã hội hoặc có phẩm chất xuất sắc. 2. Thắng: Từ "Thắng" thường có nghĩa là "thắng lợi", "chiến thắng" hoặc "thành công". Nó biểu thị sự thành công trong một lĩnh vực nào đó hoặc khả năng vượt qua khó khăn. Khi kết hợp lại, tên "Bá Thắng" có thể được hiểu là "người có phẩm chất vĩ đại và đạt được nhiều thành công" hoặc "người mạnh mẽ và luôn chiến thắng".

Thái Anh
89,212
Tên "Thái Anh" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên có ý nghĩa tích cực. Trong đó, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn", "rộng rãi", hoặc "hưng thịnh", còn "Anh" có thể hiểu là "anh hùng", "xuất sắc" hoặc "thông minh". Khi kết hợp lại, tên "Thái Anh" có thể được hiểu là "người anh hùng vĩ đại" hoặc "người xuất sắc và hưng thịnh".

Ngọc Thuận
89,187
Con là viên ngọc sáng, ngoan ngoãn, nghe lời, hiếu thuận với cha mẹ

Tìm thêm tên

hoặc