Tìm theo từ khóa
"Hi"

Diệu Chi
78,886
Tên đệm Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Chi Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Tên Chi mang nhiều ý nghĩa đẹp và sâu sắc, tùy thuộc vào cách hiểu và kết hợp với các chữ khác. "Chi" có thể được hiểu là cành cây, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, vươn lên mạnh mẽ của sự sống Tên "Chi" là một cái tên đẹp và ý nghĩa, mang nhiều thông điệp tốt đẹp về cuộc sống. Đặt tên "Chi" cho con gái thể hiện mong muốn con sẽ có cuộc sống hạnh phúc, thành công và viên mãn.
Bảo Thi
78,793
1. Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường mang ý nghĩa là "bảo vật", "quý giá", hoặc "bảo vệ". Nó thể hiện sự trân trọng, quý báu và có thể ám chỉ đến những điều tốt đẹp, đáng quý trong cuộc sống. 2. Thi: Từ "Thi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể liên quan đến thơ ca, nghệ thuật (ví dụ: "thơ" trong tiếng Việt là "thi ca") hoặc có thể mang nghĩa là "đẹp", "tốt". Kết hợp lại, tên "Bảo Thi" có thể hiểu là "bảo vật đẹp" hoặc "quý giá và đáng yêu".
Chidi
78,740
Đang cập nhật ý nghĩa...
Nông Nhi
78,666
1. Ngữ nghĩa chữ Hán: - "Nông" (農) trong tiếng Hán có nghĩa là nông nghiệp, liên quan đến công việc canh tác, trồng trọt. - "Nhi" (兒) thường có nghĩa là trẻ nhỏ, con cái, hoặc chỉ sự thân thương. 2. Ngữ nghĩa tiếng Việt: - Trong tiếng Việt, "Nông" có thể là một họ phổ biến ở một số dân tộc thiểu số như Tày, Nùng. - "Nhi" thường được dùng như một từ chỉ sự nhỏ nhắn, đáng yêu, giống như cách người ta gọi trẻ em.
Thiên Ân
78,622
Tên "Thiên Ân" ngụ ý ví con như món quà quý giá mà ông trời ban tặng cho gia đình. Ngoài ra, "Thiên Ân" còn là tên để chỉ những người có tấm lòng nồng hậu, chu đáo, biết yêu thương quan tâm đến người khác
Diễm Chi
78,616
"Diễm" là sự kiều diễm, thanh tao. "Diễm Chi" ý là mong con luôn xinh đẹp, sang trọng, có cuộc sống sung túc, giàu có
Xà Nhi
78,432
Tên "Xà Nhi" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai thành phần: "Xà" và "Nhi". - "Xà" thường có nghĩa là rắn, một loài động vật, nhưng cũng có thể mang các ý nghĩa khác trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc phong thủy. - "Nhi" thường được dùng để chỉ một người con, có thể mang ý nghĩa là nhỏ bé, đáng yêu hoặc thể hiện sự trìu mến.
Mochi
78,375
Tên ở nhà cho bé, mang tên một loại bánh
Lam Chi
78,273
Tên một loại ngọc có mày xanh ngả sang xanh lá, do vậy tên Chi hay này có ý nghĩa là con lớn lên như cành cây xanh tốt, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh tao, nhẹ nhàng
Hồng Chín
78,165
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Hồng" thường được hiểu là màu hồng, biểu tượng cho sự tươi vui, tình yêu, và sự nữ tính. Nó cũng có thể ám chỉ đến hoa hồng, một loài hoa đẹp và được yêu thích. - "Chín" có thể liên quan đến sự chín muồi, hoàn thiện, hoặc sự trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, "Chín" cũng có thể ám chỉ đến số lượng, như là "chín" trong tiếng Việt. 2. Ý nghĩa cá nhân: - Nếu "Hồng Chín" là tên thật, nó có thể được đặt với hy vọng rằng người mang tên này sẽ luôn tươi vui, yêu đời và đạt được những điều tốt đẹp trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, "Hồng Chín" có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, năng động, hoặc có ngoại hình nổi bật, dễ thương.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái