Tìm theo từ khóa
"H"

Ut Hong
59,824
Ut: Trong tiếng Việt, "Út" thường được dùng để chỉ người con út (con nhỏ nhất) trong gia đình. Nó mang ý nghĩa về sự nhỏ nhắn, đáng yêu, được cưng chiều. Hong: "Hồng" gợi lên màu hồng, màu của sự tươi tắn, dịu dàng, nữ tính và lãng mạn. Màu hồng cũng thường tượng trưng cho tình yêu, niềm vui và hạnh phúc. Tổng kết: Tên "Út Hồng" là một cái tên mang đậm nét Việt Nam, thường được đặt cho con gái út trong gia đình. Nó thể hiện sự nhỏ nhắn, đáng yêu của người con út, đồng thời gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, tươi tắn và nữ tính. Cái tên này thường mang theo mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, tràn đầy tình yêu thương cho người con gái.
Hoàn Trang
59,788
Tên Hoàn Trang mang ý nghĩa sâu sắc, thường gợi lên hình ảnh về sự trọn vẹn, vẻ đẹp được trau chuốt và sự hoàn thiện. Đây là một cái tên đẹp, hàm chứa mong muốn về một cuộc đời viên mãn và một nhân cách cao quý. Thành phần thứ nhất của tên là Hoàn. Từ Hoàn trong tiếng Hán Việt có nghĩa là tròn, đầy đủ, trọn vẹn, hoặc hoàn thành. Nó biểu thị sự không thiếu sót, sự toàn vẹn và sự kết thúc tốt đẹp. Hoàn còn có thể mang ý nghĩa là quay trở lại, nhưng trong ngữ cảnh của tên người, nó thường nhấn mạnh đến sự hoàn hảo, sự trọn vẹn của phẩm chất hoặc cuộc sống. Thành phần thứ hai là Trang. Từ Trang có nghĩa là trang sức, trang điểm, trang hoàng, hoặc sự nghiêm trang, đứng đắn. Nó gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp được chăm chút, sự chỉnh tề, lịch sự và sự tôn nghiêm. Trang còn có thể chỉ sự trang trọng, sự đoan trang, thể hiện một phong thái cao quý, đáng kính trọng. Tổng hợp ý nghĩa Tên Hoàn Trang. Khi kết hợp lại, Hoàn Trang mang ý nghĩa về một vẻ đẹp hoàn hảo, một sự trang nghiêm trọn vẹn. Cái tên này hàm ý người mang tên sẽ có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, đồng thời sở hữu một phong thái đoan trang, cao quý và một nhân cách được trau chuốt, hoàn thiện. Nó thể hiện mong muốn người đó không chỉ đẹp về hình thức mà còn hoàn hảo về phẩm chất và cuộc sống.
Hoạ Mi
59,784
Hoạ Mi có ý nghĩa là chim họa mi
Mỹ Chi
59,755
Mỹ Chi: bố mẹ mong muốn con lớn lên là thành một người con gái đẹp nết, thanh cao, quý phái, mỹ miều, kiều diễm.
Huy Quân
59,741
Tên đệm Huy: Đệm Huy trong tiếng Hán Việt có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang huy hoàng, là sự vẻ vang, rạng rỡ, nở mày nở mặt. Cha mẹ đặt đệm Huy cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tốt đẹp, cầu được ước thấy, trăm sự đều thuận buồm xuôi gió và là niềm tự hào của cha mẹ, của gia đình. Tên chính Quân: Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.
Như Quyên
59,727
Tên Như Quyên mang ý nghĩa về vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự duyên dáng, yêu kiều. "Như": Thường được hiểu là "giống như", "tựa như". Trong tên gọi, "Như" thể hiện sự so sánh với những điều tốt đẹp, thường là vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng, hoặc phẩm chất cao quý. "Quyên": Là tên một loài chim có giọng hót trong trẻo, thánh thót, thường xuất hiện vào mùa xuân. "Quyên" gợi hình ảnh về sự tươi vui, xinh đẹp, và sự tự do, phóng khoáng. Tên Như Quyên là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết ("Như") và sự tươi vui, duyên dáng, yêu kiều ("Quyên"). Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con lớn lên xinh đẹp, dịu dàng, có giọng nói ngọt ngào, và có một cuộc sống tự do, hạnh phúc.
Khánh An
59,709
"Khánh" được nhắc tới ở đây là chỉ sự chúc mừng, còn "An" có nghĩa là an lành. "Khánh An" là cái tên mà ba mẹ mong muốn để con có thể có một cuộc đời ít chông gai, bình yên và hạnh phúc.
Duy Khiêm
59,654
Bé sẽ luôn giỏi giang, luôn đỗ đầu khoa bảng
Mỹ Hiền
59,644
"Mỹ" Mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự xinh xắn, thanh tú, dịu dàng. "Hiền" Mang ý nghĩa về tính cách hiền lành, tốt bụng, nết na, thùy mị. Tên "Mỹ Hiền" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, nết na, hiền hậu, có cuộc sống tốt đẹp, viên mãn.
Thanh
59,631
Đầu tiên “Thanh” trong từ Hán Việt mang ý nghĩa là sự thanh khiết, trong sạch. Cái tên gợi lên một con người trung trực và có tài đức vẹn toàn. Những người mang tên này là người sống ngay thẳng. Thông thường người tên Thanh thường không thích giả dối.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái