Tìm theo từ khóa
"H"

Mai Hồng
60,453
Vẻ đẹp trong trẻo như sớm mai.
Đức Huy
60,449
Theo từ điển Hán – Việt, Đức là chỉ tài đức, đạo đức, đức hạnh. Đây là phẩm chất tốt và phải có để làm nên giá trị của một con người. Huy chỉ người cầm quân đầy quyền uy, oai phong lẫm liệt.
Nam Hà
60,433
Tên đệm Nam: Theo Hán Việt thì đệm Nam có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn đi đúng đường chỉ đúng hướng, đi theo đường lối đúng đắn, sống thẳng thắn. Ngoài ra các bậc cha mẹ cũng luôn mong muốn với đệm Nam thì con trai sẽ là một chàng trai nam tính, mạnh mẽ, luôn là kim chỉ nam cho mọi người. Tên chính Hà: Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng.
Thế Thao
60,432
Tên "Thế Thao" mang trong mình một sự kết hợp đầy mạnh mẽ và ý nghĩa sâu sắc, khởi nguồn từ gốc Hán Việt. Chữ "Thế" (世) thường được hiểu là thế giới, thế hệ, hoặc thế cục, gợi lên hình ảnh về một không gian rộng lớn, một thời đại hoặc một vị thế quan trọng mà con người có thể tạo dựng. Nó hàm chứa khát vọng về tầm vóc, sự ảnh hưởng và khả năng hòa nhập, vươn lên trong dòng chảy của cuộc đời. Tiếp đến, chữ "Thao" (操) lại mang ý nghĩa của sự rèn luyện, thao tác, hoặc thao lược, biểu trưng cho hành động, sự kiên trì và kỹ năng. "Thao" gợi nhắc đến quá trình mài giũa bản thân, sự tinh thông trong công việc hay nghệ thuật, và cả trí tuệ trong việc hoạch định chiến lược. Đây là một từ khóa của sự chủ động, nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu. Khi hai chữ "Thế" và "Thao" kết hợp, cái tên này lập tức gợi lên hình ảnh "thể thao" – một lĩnh vực đòi hỏi sức khỏe, ý chí và tinh thần cạnh tranh lành mạnh. Cái tên không chỉ là một danh xưng mà còn là một lời tuyên ngôn về năng lượng, sự dẻo dai và khả năng vượt qua mọi giới hạn của bản thân. Nó toát lên một khí chất năng động, tràn đầy sức sống và khát khao chinh phục. Cha mẹ đặt tên "Thế Thao" ắt hẳn gửi gắm mong ước con mình sẽ là người có sức khỏe dồi dào, tinh thần thép và ý chí kiên cường. Con sẽ không ngừng rèn luyện, học hỏi để trở thành một cá nhân xuất sắc, có khả năng lãnh đạo và tạo dựng ảnh hưởng tích cực trong cộng đồng. Tên gọi này còn là lời chúc con luôn giữ được sự công bằng, tinh thần đồng đội và lòng dũng cảm trong mọi cuộc đua của cuộc đời. Cái tên "Thế Thao" vì thế là biểu tượng của sự phấn đấu không ngừng, của một cuộc sống tràn đầy nhiệt huyết và mục tiêu rõ ràng. Nó gửi gắm kỳ vọng về một con người không chỉ mạnh mẽ về thể chất mà còn vững vàng về tinh thần, luôn sẵn sàng đối mặt và vượt qua thử thách để đạt được những thành công vang dội, làm rạng danh thế hệ mình.
Ngọc Quỳnh
60,425
Bé là đóa quỳnh quý giá của bố mẹ
Mỹ Thắm
60,415
- Mỹ: có nghĩa là đẹp, xinh xắn. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài hoặc vẻ đẹp tâm hồn của một người. - Thắm: có nghĩa là thắm tươi, rực rỡ, thể hiện sự tươi đẹp, sức sống và sự ngọt ngào. Khi kết hợp lại, "Mỹ Thắm" có thể được hiểu là "vẻ đẹp rực rỡ" hoặc "sự xinh đẹp tươi thắm". Đây là một cái tên thường được dùng cho các bé gái, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc và đầy sức sống cho con cái.
Hồng Đào
60,409
Tên đệm Hồng Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Đào trái đào, hoa đào, loại hoa của ngày tết, âm thanh của tiếng sóng vỗ.
Mi Nhon
60,406
Bé nhỏ, dễ thương, tạo cảm giác đáng yêu dù ngoại hình nhỏ nhắn
Công Phi
60,392
Tên Phi: Trong tiếng Hán, chữ "phi" có nhiều nghĩa, hay được sử dụng nhất là "nhanh như bay (飞)", "Di chuyển với tốc độ cao (飞行)" và "thăng tiến". Tên Phi thường được đặt cho con với ý nghĩa mong muốn con sẽ là người nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh sáng tạo và có hoài bão, ước mơ lớn lao. Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở.
Minh Phong
60,383
Tên Minh Phong dùng để chỉ người có diện mạo tuấn tú, tính tình ngay thẳng, hành động minh bạch, rõ ràng, có trí tuệ, thông minh. Bên cạnh đó, cái tên này còn mang ý nghĩa mạnh mẽ như gió, kiên cường, dám nghĩ dám làm, dễ đạt được thành công trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái