Tìm theo từ khóa
"H"

Minh Sang
61,764
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên Minh Sang được đặt ngụ ý mong muốn con có được trí tuệ sáng suốt, cuộc sống giàu sang, vinh hoa, phú quý.
Happy
61,737
Nghĩa của Happy là: "Vui vẻ, hạnh phúc". Một cái tên quen thuộc thường được đặt ở nhà cho các bé.
Mộng Thơm
61,707
1. Mộng: Từ này thường liên quan đến giấc mơ, sự hy vọng và những điều tốt đẹp. Nó có thể biểu thị cho một tâm hồn lãng mạn, ước mơ lớn lao hoặc những khát khao trong cuộc sống. 2. Thơm: Từ này thường chỉ sự dễ chịu, thu hút, và có thể liên quan đến hương thơm hoặc những điều tốt đẹp, tươi sáng. Nó cũng có thể biểu thị cho sự thu hút hoặc sự quyến rũ. Khi kết hợp lại, "Mộng Thơm" có thể mang ý nghĩa là một người có ước mơ đẹp, tỏa ra sự thu hút và dễ chịu, hoặc là một người sống lãng mạn với những khát vọng cao đẹp. Tên này có thể được dùng như một tên thật hoặc biệt danh, thể hiện cá tính và phong cách sống của người mang tên.
Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.
Thân
61,690
Theo nghĩa Hán Việt, chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.
Hà Kiều
61,679
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách giải thích và ngữ cảnh. Thông thường, "Hà" có thể có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông", biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển và sâu sắc. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể được hiểu là "hòa hợp" hoặc "hòa bình". - "Kiều" thường được hiểu là "đẹp", "duyên dáng" hoặc "thanh tú". Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có vẻ đẹp nổi bật và cuốn hút.
Lan Thảo
61,647
Tên "Lan Thảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa đẹp và sâu sắc. - "Lan" thường được liên kết với loài hoa lan, biểu tượng cho sự thanh cao, quý phái và tinh tế. Hoa lan còn tượng trưng cho sự sang trọng và vẻ đẹp bền bỉ. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, thường biểu thị cho sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và sự sống. Tên "Thảo" cũng có thể gợi nhớ đến sự mềm mại và dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Lan Thảo" có thể được hiểu là "hoa lan giữa cỏ", mang ý nghĩa của sự thanh cao, quý phái nhưng vẫn gần gũi và giản dị.
Hoàng Quy
61,647
Tên Hoàng Quy là sự kết hợp của hai Hán Việt tự mang tính biểu tượng cao. Chữ Hoàng thường được hiểu là Hoàng gia, chỉ sự cao quý, quyền lực tối thượng của bậc đế vương. Quy là con rùa, một trong Tứ Linh thiêng liêng của văn hóa Á Đông, đại diện cho sự bền bỉ và trường thọ. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi hàm chứa sự vĩnh cửu và uy quyền. Quy biểu trưng cho sự vững chãi, khả năng chịu đựng và trí tuệ cổ xưa. Hoàng Quy vì thế thể hiện mong muốn người mang tên có địa vị cao, sống thọ và luôn giữ được sự ổn định, vững vàng trong mọi hoàn cảnh. Trong truyền thuyết Việt Nam, hình tượng Rùa Vàng Kim Quy gắn liền với các câu chuyện lập quốc và bảo vệ đất nước. Tên gọi này gợi nhắc đến sự bảo hộ thần thánh và nền tảng vững chắc của dân tộc. Nó hàm chứa khát vọng về một cuộc đời được che chở, có phẩm chất lãnh đạo và được xã hội kính trọng.
Chí Phèo
61,641
Từ ngữ Chí Phèo đã thành một danh từ, một tính từ để chỉ và mô tả một mẫu người đặc biệt trong xã hội mà người ta đã quen dùng. Trong đời sống xã hội Việt Nam ngày nay, từ Chí Phèo thường được dùng để chỉ những người thích ăn vạ, thô bạo, hay uống rượu say, có những tính cách giống nhân vật Chí Phèo trong truyện. Tuy nhiên, khi đặt ở nhà cho bé, tên này lại mang một ý nghĩa đáng yêu rất khác, thể hiện sự vui vẻ của gia đình.
Diệu Hân
61,631
Theo nghĩa Hán - Việt "Hân" là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp. "Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái