Tìm theo từ khóa "Thà"

Thanh Mi
61,865
"Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc màu xanh, trong khi "Mi" có thể được hiểu là một từ chỉ sự xinh đẹp, dịu dàng hoặc có thể là một phần của từ chỉ sự duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Thanh Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự xinh đẹp và trong sạch, thể hiện sự thuần khiết và duyên dáng của người mang tên.

Thân
61,690
Theo nghĩa Hán Việt, chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.

Lan Thảo
61,647
Tên "Lan Thảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa đẹp và sâu sắc. - "Lan" thường được liên kết với loài hoa lan, biểu tượng cho sự thanh cao, quý phái và tinh tế. Hoa lan còn tượng trưng cho sự sang trọng và vẻ đẹp bền bỉ. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, thường biểu thị cho sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên và sự sống. Tên "Thảo" cũng có thể gợi nhớ đến sự mềm mại và dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Lan Thảo" có thể được hiểu là "hoa lan giữa cỏ", mang ý nghĩa của sự thanh cao, quý phái nhưng vẫn gần gũi và giản dị.

Thảo Đào
61,627
- "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thể hiện sự mềm mại, nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và sự sống. - "Đào" có thể liên quan đến hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới, và thường được liên kết với sự may mắn, hạnh phúc trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thảo Đào" có thể mang ý nghĩa là một người con gái dịu dàng, thanh thoát, và tràn đầy sức sống, như cỏ và hoa đào trong mùa xuân.

Thảo Hồ
61,171
1. Thảo: - Có thể mang nghĩa là "cỏ", biểu tượng cho sự mềm mại, dịu dàng. - Cũng có thể hiểu là "hiền thảo", tức là ngoan ngoãn, hiền lành, biết chăm sóc và quan tâm đến người khác. 2. Hồ: - Thường được hiểu là "hồ nước", biểu tượng cho sự tĩnh lặng, sâu sắc. - Ngoài ra, "Hồ" cũng có thể là một họ phổ biến trong tiếng Việt. Vì vậy, tên "Thảo Hồ" có thể gợi lên hình ảnh của một người dịu dàng, hiền lành và sâu sắc như mặt nước hồ.

Thành Vinh
61,117
"Thành" nghĩa là thành công, thành tài. Tên Thành Vinh mang nghĩa sau con sẽ thành công, thành đạt, có cuộc sống giàu sang, phú quý

Mậu Thạch
60,866
- "Mậu" thường được hiểu là một từ có ý nghĩa liên quan đến sự phồn thịnh, may mắn hoặc sự phát triển. - "Thạch" có nghĩa là đá, biểu trưng cho sự vững chãi, kiên cố và bền bỉ.

Ngọc Thảo
60,808
Ngọc Thảo: "Ngọc" là tên đệm hay cho tên Thảo, kết hợp giữa từ "Ngọc" - tôn quý và "Thảo" - từ chỉ phái đẹp, ám chỉ một người phụ nữ tôn quý.

Thanh Nhài
60,805
1. Ý nghĩa từ "Thanh": Từ "Thanh" thường được hiểu là trong sạch, tươi sáng hoặc thanh khiết. Nó có thể biểu thị cho sự trong trẻo, thuần khiết trong tâm hồn hoặc tính cách của người mang tên. 2. Ý nghĩa từ "Nhài": "Nhài" có thể liên quan đến hoa nhài, một loài hoa thơm, biểu trưng cho sự dịu dàng, thanh tao và vẻ đẹp. Hoa nhài cũng thường được liên kết với tình yêu và sự ngọt ngào. Khi kết hợp lại, tên "Thanh Nhài" có thể được hiểu là "người có tâm hồn trong sáng và dịu dàng như hoa nhài". Đây có thể là một tên đẹp, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và dễ chịu.

Thanh Đức
60,775
- Thanh: Từ này có thể hiểu là "trong sạch", "nguyên vẹn", "tươi mát" hoặc "thanh khiết". Nó biểu thị cho sự thuần khiết, sự chân thành và những phẩm chất tốt đẹp. - Đức: Từ này thường liên quan đến "đức hạnh", "tài đức", "đạo đức". Nó thể hiện những giá trị về nhân cách, sự cao quý và lòng tốt. Khi kết hợp lại, "Thanh Đức" có thể được hiểu là một người có phẩm hạnh trong sạch, thanh khiết, và có những đức tính tốt đẹp. Đây là một cái tên thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, đạo đức và có ý nghĩa tích cực trong xã hội.

Tìm thêm tên

hoặc