Tìm theo từ khóa
"H"

Lệ Thu
105,610
"Lệ" là tráng lệ. Ở đây cha mẹ mong muốn tương lai con sau này sẽ huy hoàng tráng lệ
Quỳnh Hân
105,579
Tên đệm Quỳnh: Theo nghĩa gốc Hán, "quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là đệm một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên chính Hân: "Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp.
Đức Anh
105,572
Đức: Trong tiếng Hán Việt, "Đức" mang nhiều ý nghĩa tích cực, bao gồm: Đạo đức: Phẩm chất tốt đẹp, chuẩn mực hành vi được xã hội công nhận và tôn trọng. Ân đức: Sự giúp đỡ, lòng tốt, ân huệ mà người khác mang lại. Đức hạnh: Nết na, phẩm hạnh tốt đẹp. Công đức: Việc làm tốt, có ích cho đời. Nhìn chung, "Đức" thường được dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, đạo đức cao thượng của một người. Anh: "Anh" cũng là một từ mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp: Thông minh: Sáng dạ, nhanh nhẹn, có khả năng học hỏi và tiếp thu kiến thức tốt. Tài giỏi: Có tài năng, năng lực vượt trội trong một lĩnh vực nào đó. Tinh anh: Xuất sắc, giỏi giang, là người nổi bật trong một tập thể. Ánh sáng: Mang ý nghĩa về sự rạng rỡ, tươi sáng, tương lai tươi đẹp. Khi kết hợp "Đức" và "Anh", tên Đức Anh mang ý nghĩa tổng hòa của những phẩm chất tốt đẹp: Người vừa có đạo đức, vừa thông minh, tài giỏi: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của tên Đức Anh. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có tài năng và trí tuệ để thành công trong cuộc sống. Người có tương lai tươi sáng nhờ đức hạnh và tài năng: Tên Đức Anh cũng mang ý nghĩa về một tương lai tốt đẹp, rạng rỡ nhờ vào những phẩm chất tốt đẹp mà người đó sở hữu. Người tinh anh, xuất sắc và có đạo đức: Đức Anh cũng có thể hiểu là người nổi bật, giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó, đồng thời có phẩm chất đạo đức tốt.
Khải Hưng
105,549
“Khải” tượng trưng cho sự khởi đầu, sự bắt đầu tốt đẹp, luôn đi lên và vạn sự tất thắng. Còn “Hưng” đại diện cho bền vững, lâu dài, kiên định và phát triển mạnh mẽ.
Hồng Thơm
105,495
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Thơm: "Thơm" có nghĩa là mùi hương thơm. Theo nghĩa Hán Việt, "thơm" là một từ chỉ mùi hương dễ chịu, khiến người ta cảm thấy thư thái, thoải mái. Khi dùng để đặt tên, tên "Thơm" thường được chọn cho con gái với ý nghĩa là người con gái dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm.
Xuống Hồ
105,475
Xuống: Ý nghĩa đen: Di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn, thường là xuống nước. Ý nghĩa bóng: Có thể ám chỉ sự thay đổi trạng thái, một hành động dấn thân, hoặc sự hòa nhập vào một môi trường mới. Hồ: Ý nghĩa đen: Một vùng nước lớn, thường là nước ngọt, được bao bọc bởi đất liền. Ý nghĩa bóng: Có thể tượng trưng cho một không gian yên bình, một nơi chứa đựng bí ẩn, hoặc một nguồn tài nguyên. Tổng kết: Tên "Xuống Hồ" gợi lên hình ảnh một hành động đi vào một không gian nước lớn. Ý nghĩa của nó có thể mang tính tả thực về một hoạt động bơi lội, chèo thuyền, hoặc đánh bắt cá. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về việc dấn thân vào một thử thách mới, khám phá những điều bí ẩn, hoặc tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Ý nghĩa cuối cùng của tên gọi phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người đặt tên.
Phương Thi
105,474
Chữ "Phương" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là hướng, vị trí, đạo lý. Tên "Phương" dùng để chỉ người biết đạo lý làm người, biết phân biệt tốt xấu, đúng sai. Thường là người sáng suốt, trí tuệ. Đặt tên "Phương Thi" cha mẹ muốn con mình sẽ xinh đẹp, dịu dàng, luôn làm những điều tốt, biết cách đối nhân xử thế, làm cha mẹ yên lòng.
Trân Châu
105,470
"Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Hai từ "Trân Châu" được ghép với nhau còn có nghĩa là cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.
Ngọc Phước
105,453
"Ngọc" theo tiếng Hán việt là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... thường dùng làm đồ trang sức hay trang trí. Chữ "Phước" theo tiếng hán việt có hai nghĩa chính như sau: một là hên, may mắn, hai là điều tốt lành do Trời Phật ban cho người từng làm nhiều việc nhân đức. Tên Ngọc Phước thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, nhân hậu, cuộc sống gặp nhiều may mắn, tốt lành.
Ahi
105,445
Ahi (אחי) có nghĩa đen là "người anh em của tôi" hoặc "anh trai tôi". Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và tôn giáo, ý nghĩa của tên này thường được mở rộng. Nó không chỉ đơn thuần là một mối quan hệ gia đình mà còn là một lời khẳng định về sự gần gũi, sự bảo vệ và sự hỗ trợ cá nhân. Tên Ahi mang hàm ý rằng người mang tên này được coi trọng như một thành viên thân thiết trong gia đình hoặc cộng đồng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái