Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Phương Hoa
94,830
"Phương" là thông minh, lanh lợi. Tên "Phương Hoạ" là mong con sinh ra luôn thông minh, nhanh nhạy, có vẻ đẹp rạng ngời, rực rỡ.
Phúc
94,813
Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn và sung túc: Mong muốn con có cuộc sống đầy đủ, giàu sang, luôn gặp may mắn và có quý nhân phù trợ. Phúc có nghĩa là sự tốt lành: Mong muốn một gia đình hạnh phúc, vui vẻ và tràn ngập tiếng cười.
Thế Hùng
94,803
"Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên " Thế Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất, cuộc sống may mắn, bình yên
Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.
Như Khang
94,756
Mong muốn con có được sự giàu sang phú quý, cuộc sống sung túc, yên ổn
Phương Như
94,682
Tên Phương Như là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, thường được đặt cho nữ giới tại Việt Nam. Nó phản ánh truyền thống đặt tên mong muốn con cái có phẩm chất cao quý và vẻ ngoài đoan trang. Sự kết hợp này mang lại cảm giác hài hòa và chuẩn mực trong văn hóa Á Đông. Chữ Phương thường được hiểu là hương thơm lan tỏa, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sự thu hút tự nhiên. Nó cũng biểu thị phương hướng, hàm chứa mong muốn người mang tên luôn giữ vững đạo đức và đi đúng đường. Đây là lời chúc về sự chính trực và danh tiếng tốt đẹp. Thành tố Như mang hàm ý về sự dịu dàng, hòa hợp và đúng mực. Nó thể hiện mong muốn người con gái sống theo khuôn phép tốt đẹp, luôn duyên dáng và chuẩn mực trong mọi hành xử. Như còn gợi lên hình ảnh người phụ nữ có tâm hồn thuần khiết, đáng quý. Khi kết hợp, Phương Như tạo nên một hình tượng người phụ nữ vừa có vẻ ngoài xinh đẹp, vừa có phẩm hạnh cao quý. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một cuộc đời an yên, luôn được mọi người yêu mến và kính trọng. Giá trị của tên nằm ở sự cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và đạo đức bên trong.
Như Lan
94,639
Như Lan: Theo tiếng Hán – Việt, Lan là tên một loài hoa quý, có hương thơm và sắc đẹp. Tên Như Lan có nghĩa là cha mẹ mong con giống như loài hoa lan, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh cao, tính tình dịu dàng, nhẹ nhàng.
Thúy Lựu
94,621
Lựu: Nghĩa Hán Việt là dòng nước chảy xiết, ngụ ý biểu hiện tích cực, năng động, mạnh mẽ kiên cường.
Trinh Thuy
94,611
Trinh: Nghĩa gốc: Thường được hiểu là sự trong trắng, thuần khiết, phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ. Nó còn mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, chính trực, không tà niệm. Ý nghĩa khác: Có thể liên tưởng đến sự trinh nguyên, vẻ đẹp tinh khôi, chưa vướng bụi trần. Thụy: Nghĩa gốc: Thường mang ý nghĩa tốt lành, điềm lành, may mắn. Nó còn có thể chỉ những điều tốt đẹp, phúc lộc trời ban. Ý nghĩa khác: Đôi khi gợi sự an lành, yên bình, một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Ý nghĩa tổng quan: Tên Trinh Thụy gợi lên hình ảnh một người con gái có phẩm hạnh đoan trang, trong sáng, lại được hưởng những điều may mắn, tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về vẻ đẹp tâm hồn thanh khiết kết hợp với những phúc lộc, an yên mà số mệnh mang lại. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời hạnh phúc, viên mãn cho con gái.
Thi Hue
94,604
- "Thi" thường mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật và sự tinh tế. Nó thể hiện sự nhạy cảm, sáng tạo và khả năng cảm nhận cái đẹp. - "Huệ" thường có nghĩa là một loài hoa, cụ thể là hoa huệ, biểu tượng cho sự tinh khiết, thanh cao và đức hạnh. Ngoài ra, "Huệ" cũng có thể hiểu là trí tuệ, sự thông minh và sáng suốt.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái