Tìm theo từ khóa
"E"

Uyên Phương
100,840
Theo nghĩa Hán - Việt, "Uyên" dùng để nói đến một loài chim sống dưới nước, trên cổ có lông mã trắng và dài, cánh to và đẹp, "Phương" có nghĩa là phương hướng. Tên "Uyên Phương" nói đến người con gái xinh đẹp, nết na, dáng đi thướt tha, uyển chuyển, có ý chí, có bản lĩnh, luôn vui tươi, tràn đầy sức sống
No Noe
100,727
1. "No": Nguồn gốc: "No" có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau, tùy thuộc vào ngôn ngữ và văn hóa. Ví dụ: Trong tiếng Anh, "No" có nghĩa là "không". Trong một số ngôn ngữ khác, "No" có thể là một âm tiết hoặc từ có ý nghĩa khác. "No" cũng có thể là một cách viết ngắn gọn hoặc biến thể của một tên khác. Ý nghĩa: Nếu hiểu theo nghĩa tiếng Anh, "No" có thể mang ý nghĩa phản kháng, độc lập, hoặc cá tính mạnh mẽ. Nếu là một phần của tên gốc khác, ý nghĩa sẽ phụ thuộc vào tên gốc đó. Trong một số trường hợp, "No" có thể được sử dụng đơn giản vì nó ngắn gọn và dễ nhớ. 2. "Noe": Nguồn gốc: "Noe" là một biến thể của tên "Noah" trong nhiều ngôn ngữ. Ý nghĩa: "Noah" (tiếng Do Thái: נֹחַ‎, Nōaḥ) có nghĩa là "nghỉ ngơi", "an ủi". Trong Kinh Thánh, Noah là người đã đóng một con tàu để cứu gia đình và các loài động vật khỏi trận đại hồng thủy. Tên "Noe" thường mang ý nghĩa của sự bình yên, hy vọng, sự tái sinh và một khởi đầu mới.
Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Tuệ Chi
100,633
Tuệ Chi tức là trí tuệ, sự thông thái, hiểu biết. "Chi" nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi. Là chữ "Chi" trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc. "Tuệ Chi" ý chỉ mong muốn của bố mẹ con là người tinh thông, sáng dạ.
Sunnie
100,623
Sunnie là một tên gọi ngọt ngào bắt nguồn từ từ vựng tiếng Anh gợi nhắc đến ánh nắng mặt trời rực rỡ và ấm áp. Hậu tố cách điệu đáng yêu mang lại âm hưởng trong trẻo, mềm mại, rất thích hợp làm tên thân mật dành cho những cô bé mang vẻ đẹp tươi tắn và rạng ngời. Tên gọi gợi mở hình ảnh của một buổi sớm mai chan hòa ánh sáng, nơi vạn vật tràn đầy nhựa sống và niềm vui. Từng âm tiết vang lên nhẹ nhàng như một nụ cười rạng rỡ xua tan mây mù, đem đến cảm giác bình yên và sự tươi mới cho tất cả những ai ở bên cạnh bé. Bé gái mang tên Sunnie thường được liên tưởng đến tính cách hoạt bát, hồn nhiên và luôn chan chứa năng lượng tích cực. Con như một đóa hướng dương nhỏ luôn hướng về phía ánh sáng, mang trái tim nồng hậu, ấm áp và biết yêu thương chan hòa với mọi người xung quanh. Gửi gắm tên gọi này cho con yêu, cha mẹ mong muốn bé luôn có một cuộc đời ngập tràn niềm vui, lạc quan trước mọi thử thách và tỏa sáng theo cách riêng của mình. Con sẽ mãi là vầng thái dương bé nhỏ sưởi ấm cả gia đình, mang lại hạnh phúc và hy vọng bất tận cho những người thân yêu.
Katherine
100,619
Biểu tượng của sự trong sáng và thuần khiết
Nguyên Ngọc
100,496
1. Nguyên: Từ này thường có nghĩa là "nguyên bản", "nguyên sơ", hoặc "thuần khiết". Nó thể hiện sự trong sáng, chân thật và không bị pha trộn. 2. Ngọc: Từ này có nghĩa là "ngọc trai", "ngọc quý", biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ và sang trọng. Ngọc cũng thường được liên kết với sự tinh khiết và giá trị. Khi kết hợp lại, tên "Nguyên Ngọc" có thể hiểu là "ngọc quý nguyên bản", thể hiện sự quý giá và tinh khiết. Tên này có thể được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, thanh khiết và có giá trị.
Bình Chiêu
100,474
Tên đệm Bình: "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Đệm "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn. Tên chính Chiêu: Theo nghĩa Hán Việt, Chiêu có nghĩa là tỏ rõ, làm sáng tỏ, hiển dương. Vì vậy, dùng tên này để đặt cho con, bố mẹ hi vọng rằng tương lai con sẽ hiển hách, rạng ngời, vươn xa, tươi sáng như chính tên gọi của con vậy.
Hiền Diệu
100,470
"Hiền" có nghĩa là tốt lành, có tài có đức. "Diệu" có nghĩa là đẹp đẽ, xinh xắn, giỏi giang. Tên Hiền Diệu có nghĩa là một người con có tính cách hiền lành, tốt bụng, có tài năng và đức hạnh. Tên này cũng thể hiện mong muốn của bố mẹ dành cho con mình, mong con lớn lên sẽ là người có trí tuệ thông minh, sáng suốt, có cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Vegan
100,470
Vegan là một cái tên hiện đại mượn từ danh từ tiếng Anh, mang thông điệp về lối sống thuần chay và sự gắn kết sâu sắc với thiên nhiên. Tên gọi này gợi cảm giác tươi mới, tinh khiết và tràn đầy nguồn năng lượng thanh lành từ đất trời. Biểu tượng gắn liền với cái tên là cỏ cây, hoa lá và sự bình yên vô ngần của thế giới tự nhiên. Âm thanh vang lên nhẹ nhàng, mang lại liên tưởng về một nếp sống an tĩnh, giản đơn nhưng đong đầy lòng trắc ẩn và sự bao dung đối với vạn vật. Em bé mang tên Vegan thường được hình dung với vẻ ngoài đáng yêu, tính cách hiền hòa và nụ cười ấm áp. Nét khí chất nổi bật ở con là sự thánh thiện, tâm hồn trong sáng, không bon chen và luôn biết lắng nghe, thấu hiểu mọi người xung quanh. Đặt cho con biệt danh này, cha mẹ gửi gắm ước mong con lớn lên có một thể chất khỏe mạnh và một trái tim nhân hậu. Mong con luôn giữ được nét thanh tao trong tâm hồn, sống đời an nhiên, tự tại và biết lan tỏa những điều tốt đẹp, xanh tươi đến cuộc đời.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái