Tìm theo từ khóa
"H"

Vĩnh Hà
64,996
Tên đệm Vĩnh: Đệm Vĩnh mang ý nghĩa trường tồn, vĩnh viễn. Tên chính Hà: Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng.
Yến Chi
64,989
Cô gái mang tên gọi này sẽ luôn dịu dàng, xinh đẹp, mang phẩm chất tiểu thư khuê các, có cuộc sống bình yên, được mọi người trân trọng
Minh Khoa
64,981
Theo nghĩa Hán - Việt, "Minh" có nghĩa là sáng suốt, thông minh, hiểu biết. "Khoa" có nghĩa là học vấn, tài năng. Hai từ này kết hợp với nhau tạo nên một cái tên mang ý nghĩa là người có trí tuệ sáng suốt, thông minh, tài giỏi, đạt được thành công trong học tập và cuộc sống. Tên "Minh Khoa" thường được đặt cho con trai, với mong muốn con sẽ là một người thông minh, tài giỏi, có trí tuệ sáng suốt, đạt được thành công trong học tập và cuộc sống, trở thành người có ích cho xã hội.
Hoàng Huệ
64,958
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Huệ: Huệ là tên 1 loài hoa đặc biệt tỏa hương ngào ngạt về đêm. Hoa hệu mang ý nghĩa thanh khiết, thanh cao, trong sạch vì vậy khi đặt tên này cho con cha mẹ mong con sống khiêm nhường, tâm hồn thanh cao trong sạch như chính loài hoa này.
Hoà Thuận
64,947
Hòa: Trong từ điển Hán Việt, "Hòa" mang ý nghĩa hài hòa, hòa hợp, yên bình, không có xung đột. Nó thể hiện sự cân bằng, ổn định và mối quan hệ tốt đẹp giữa các yếu tố. Thuận: "Thuận" có nghĩa là xuôi theo, thuận lợi, không gặp trở ngại. Nó biểu thị sự trôi chảy, suôn sẻ, mọi việc diễn ra theo đúng ý muốn và đạt được kết quả tốt đẹp. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Hòa Thuận" gợi lên một cuộc sống yên bình, hài hòa, mọi việc diễn ra suôn sẻ và thuận lợi. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có tính cách ôn hòa, dễ thích nghi, biết cách hòa nhập và tạo dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Bên cạnh đó, tên còn mang ý nghĩa cầu chúc cho một tương lai không gặp nhiều khó khăn, thử thách, mọi sự đều hanh thông, đạt được thành công và hạnh phúc.
Định Thanh
64,938
Tên Định Thanh mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn về một cuộc sống có sự ổn định, rõ ràng và trong sạch. Đây là một cái tên thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất cao đẹp, sống có nguyên tắc và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần "Định" Thành phần "Định" (定) trong Hán Việt có nghĩa là sự ổn định, sự xác định, sự quyết định. Nó chỉ trạng thái không thay đổi, đã được thiết lập hoặc đã được ấn định. Khi dùng trong tên người, "Định" thể hiện mong muốn người đó có tính cách kiên định, vững vàng, có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn và giữ được sự ổn định trong cuộc sống, công việc. Phân tích thành phần "Thanh" Thành phần "Thanh" (清) có nghĩa là trong sạch, trong trẻo, thanh cao, tinh khiết. Nó thường được dùng để chỉ sự trong lành của không khí, sự trong suốt của nước, hoặc phẩm chất đạo đức cao đẹp, không bị vấy bẩn. Khi kết hợp với tên, "Thanh" mang ý nghĩa người đó có tâm hồn trong sáng, lối sống thanh liêm, cao thượng, không vụ lợi và được mọi người yêu mến vì sự thuần khiết, ngay thẳng. Tổng kết ý nghĩa Tên Định Thanh Tên Định Thanh tổng hợp ý nghĩa của sự ổn định và sự trong sạch, thanh cao. Nó hàm ý về một người có cuộc sống được sắp đặt rõ ràng, có nguyên tắc (Định), đồng thời duy trì được phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tâm hồn trong sáng (Thanh). Người mang tên này được kỳ vọng sẽ sống một cuộc đời có định hướng rõ ràng, vững vàng trước mọi cám dỗ, giữ được sự thanh liêm và được xã hội công nhận là người có giá trị, đáng tin cậy.
Tiểu Khê
64,918
Tiểu Khê là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, được cấu thành từ Tiểu có nghĩa là nhỏ bé và Khê có nghĩa là dòng suối. Tên gọi này mô tả trực tiếp hình ảnh một con suối nhỏ, hiền hòa chảy qua thung lũng hoặc rừng cây. Dòng suối nhỏ tượng trưng cho sự thuần khiết, trong trẻo và tính cách dịu dàng, mềm mại. Nó cũng hàm chứa sự kiên trì bền bỉ, bởi lẽ nước chảy đá mòn dù dòng suối có nhỏ bé đến đâu. Việc đặt tên Tiểu Khê thể hiện mong muốn con cái có tâm hồn thanh thoát, luôn mang lại sự tươi mát cho những người xung quanh. Tên này thường được dùng cho nữ giới, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, không phô trương nhưng sâu sắc.
Thu Lệ
64,903
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái.
Hữu Tuyên
64,888
"Hữu" trong tên Hữu Tuyên mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc, trước hết là từ gốc Hán Việt "佑" biểu trưng cho sự phù hộ, che chở từ những thế lực vô hình hoặc quý nhân. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn được may mắn, bình an và nhận được sự giúp đỡ kịp thời trong cuộc sống. Đồng thời, "Hữu" còn có thể hiểu là "có" (有), hàm ý sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, sự đầy đủ và sung túc. Chữ "Tuyên" (宣) lại mang đến một luồng khí chất rạng rỡ, mạnh mẽ, với ý nghĩa tuyên bố, lan truyền, mở rộng và sáng sủa. Nó gợi hình ảnh của ánh sáng soi rọi, sự minh bạch và khả năng truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, thuyết phục. "Tuyên" còn hàm chứa sự rực rỡ, tỏa sáng, thể hiện một trí tuệ sắc bén và tầm nhìn rộng mở. Khi kết hợp lại, "Hữu Tuyên" vẽ nên một bức tranh về con người được ban phước lành để tỏa sáng và lan tỏa những giá trị tích cực. Đó là hình ảnh một ngọn hải đăng được che chở, luôn đứng vững để soi đường, dẫn lối cho mọi người bằng ánh sáng của tri thức và sự minh bạch. Tên gọi này còn gợi lên một dòng chảy của thông điệp tốt đẹp, được bảo hộ để vươn xa và chạm đến nhiều trái tim. Người mang tên Hữu Tuyên thường được kỳ vọng sẽ sở hữu khí chất thông tuệ, chính trực và có sức ảnh hưởng lớn. Họ có thể là những người có khả năng ăn nói lưu loát, tư duy mạch lạc, luôn mang đến sự rõ ràng và niềm tin cho những người xung quanh. Sự hiện diện của họ như một làn gió trong lành, xua tan mây mù, mang lại sự sáng tỏ và nguồn năng lượng tích cực. Qua cái tên Hữu Tuyên, cha mẹ gửi gắm ước nguyện con mình sẽ luôn được bình an, may mắn và có một cuộc đời rạng rỡ. Họ mong con sẽ trở thành người có tầm nhìn, biết cách lan tỏa những điều hay lẽ phải, góp phần làm cho cuộc sống thêm phần tươi sáng. Đây là lời chúc phúc cho một tương lai đầy hứa hẹn, nơi con sẽ là người dẫn đường, truyền cảm hứng và để lại dấu ấn tốt đẹp.
Thuý Điệp
64,883
Tên "Thuý Điệp" thường được sử dụng trong văn hóa Việt Nam và mang nhiều ý nghĩa tích cực. Trong ngữ cảnh tên người, "Thuý" thường được hiểu là sự tinh khiết, trong sáng, thanh tao, còn "Điệp" có nghĩa là bướm, biểu trưng cho sự đẹp đẽ, nhẹ nhàng và tự do.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái