Tìm theo từ khóa
"N"

Minh Đăng
70,501
Minh Đăng: Tên lót Minh có nghĩa là sáng suốt, luôn nhận thức rõ ràng và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Khi kết hợp với Đăng, nó tạo ra cái tên ý nghĩa là “Ánh sáng của sự phát triển và thịnh vượng.”
Đại Bình
70,493
Tên đệm Đại: Quang minh chính đại, to lớn, bách đại, đại gia. Tên chính Bình: "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn.
Yoona
70,490
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hoa Tiên
70,468
Hoa là sự kết tinh đẹp đẽ của trời đất, hoa mang đến sự sinh động & tô điểm sắc màu cho cuộc sống. Mỗi loài hoa thường mang một ý nghĩa khác nhau tượng trưng cho những tính cách, phẩm chất khác nhau của con người, nhưng nhìn chung hoa là biểu tượng dành cho phái đẹp. Tên "Hoa Tiên" thường được đặt cho nữ, chỉ những người con gái có dung mạo xinh đẹp, thu hút, luôn gặp phúc, tài lộc, phú quý
Lan Giap
70,465
1. Ý nghĩa từng phần: - Lan: Trong tiếng Việt, "Lan" thường được dùng để chỉ hoa lan, một loại hoa đẹp và quý phái, biểu trưng cho sự thanh tao, duyên dáng. Ngoài ra, "Lan" cũng có thể mang ý nghĩa về sự phát triển, sinh sôi nảy nở. - Giáp: "Giáp" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn hóa Việt, "Giáp" có thể liên quan đến tuổi Giáp (theo hệ thống Can Chi), tượng trưng cho sự mạnh mẽ, quyết đoán. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Lan Giáp" có thể mang ý nghĩa là một người phụ nữ vừa có vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng, vừa mạnh mẽ, quyết đoán. Tên này có thể biểu thị cho một cá nhân có tính cách nổi bật, có khả năng thu hút sự chú ý và tỏa sáng trong xã hội.
Đại Cương
70,440
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Đại" thường có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc cao quý. - "Cương" có thể hiểu là cứng cáp, kiên định, hoặc có thể liên quan đến một vùng đất (ví dụ như "cương vực" - vùng đất). Khi kết hợp lại, "Đại Cương" có thể được hiểu là "người có phẩm chất lớn lao và kiên định", hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". 2. Tên thật và biệt danh: - Nếu "Đại Cương" là tên thật, nó có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ trở thành người có tầm vóc lớn, có thể vượt qua thử thách trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc nể phục đối với một cá nhân nào đó, hoặc đơn giản là để tạo sự thân thiện.
Thanh Hiếu
70,434
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Phúc An
70,422
Phúc An có ý nghĩa là Mong con sống an nhàn, an bình, hạnh phúc.
Phụng
70,418
Ý nghĩa của tên Phụng là một tổng hòa của nhiều giá trị đáng quý. Theo nghĩa Hán Việt, tên Phụng được liên kết với hình ảnh chim phượng - biểu tượng của thần thánh và hạnh phúc trong văn hóa phương Đông. Tên Phụng mang ý nghĩa của một người có diện mạo hoàn mỹ, duyên dáng và cao quý, sống một cuộc sống sung túc và quyền quý.
Quảng Thạnh
70,412
Tên đệm Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Thạnh: "Thạnh" là một cách gọi khác của "Thịnh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, chói lọi, hưng thịnh, đồng nghĩa với những lời khen. Tên "Thạnh" cũng mang ý nghĩa như tên "Thịnh", thể hiện sự mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hạnh phú.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái