Tìm theo từ khóa
"H"

Quốc Hoài
65,776
Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên " Quốc Hoài" nghĩa mong con luôn nhớ ơn về quốc gia, dân tộc của mình để sau này trở thành một người nhân nghĩa, hào hùng
Nam Phương
65,774
"Nam Phương" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phương được đặt với mong muốn về sự sáng suốt, thông minh, biết đạo lý, có phẩm chất tốt
Nguyệt Minh
65,756
Bé như một ánh trăng sáng, dịu dàng và đẹp đẽ
Thảo Liên
65,755
- Thảo: Trong tiếng Việt, "thảo" thường liên quan đến cỏ cây, thể hiện sự tươi mát, gần gũi với thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu thị cho sự dịu dàng, nhẹ nhàng và thanh thoát. - Liên: Tên "Liên" thường được liên kết với hoa sen, một biểu tượng của sự thanh khiết và tinh khiết trong văn hóa Việt Nam. Hoa sen thường được coi là biểu tượng của sự cao quý, vươn lên từ bùn lầy để nở rộ trong ánh sáng. Khi kết hợp lại, "Thảo Liên" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh khiết, dịu dàng và gần gũi với thiên nhiên.
Thi C
65,754
Tên "Thi C" mang trong mình một vẻ đẹp thanh tao, một sự kết hợp hài hòa giữa nét cổ điển và hiện đại, gợi lên nhiều tầng nghĩa sâu sắc. Chữ lót "Thi" thường được hiểu theo gốc Hán Việt là 詩, tức thơ ca, thi ca. Đây là biểu tượng của sự lãng mạn, bay bổng, của tâm hồn nhạy cảm và khả năng cảm thụ cái đẹp tinh tế. "Thi" còn có thể là 施, mang nghĩa ban phát, thi ân, thể hiện tấm lòng rộng lượng, biết sẻ chia và mang lại điều tốt lành cho đời. Trong khi đó, "C" là một âm tiết ngắn gọn, mạnh mẽ nhưng lại mở ra nhiều chiều liên tưởng phong phú. Nếu xét theo Hán Việt, "C" có thể là chữ "Cúc" (菊) tượng trưng cho sự thanh cao, kiên cường vượt qua mọi thử thách, hoặc "Cầm" (琴) gợi hình ảnh cây đàn, biểu trưng cho sự tài hoa, khéo léo và tâm hồn nghệ sĩ. "C" cũng có thể là "Cẩm" (錦) mang nghĩa gấm vóc, lụa là, biểu thị sự quý giá, rực rỡ và một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Sự kết hợp "Thi C" vẽ nên một hình ảnh người con gái với khí chất đặc biệt, vừa có nét dịu dàng, uyển chuyển của thi ca, vừa ẩn chứa sự mạnh mẽ, thanh lịch và kiên định. Đó là
Minh Hiếu
65,754
"Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Đặt tên con là Minh Hiếu mong muốn con luôn hiếu thảo, thông minh, tỏa sáng
Diệu Hiền
65,746
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hiền" có nghĩa là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ có tính cách thuỳ mị, nết na.
Hải Phong
65,721
Hãy là ngọn gió biển mang đến hơi thở đầy sức sống, tươi tắn cho mọi người con nhé!
Tân Huy
65,714
- "Tân" thường có nghĩa là mới, hiện đại hoặc đổi mới. - "Huy" có thể có nhiều ý nghĩa, thường liên quan đến ánh sáng, huy hoàng, hoặc sự rực rỡ.
Thắng
65,714
Thắng có nghĩa là chiến thắng, mang vinh quang trở về

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái