Tìm theo từ khóa
"N"

Quốc Chiến
70,709
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chiến: "Chiến" có nghĩa là ganh đua, thi đua, thể hiện người có ý chí biết đấu tranh vươn lên.
Nam Hải
70,695
Thể hiện chí nam nhi vững chãi, khao khát vươn tới những điều to lớn như biển cả
Diệu Thương
70,694
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Tiến Ðức
70,672
"Tiến" nghĩa là cầu tiến, tiến lên. Cái tên Tiến Đức mong con luôn cầu tiến, đức độ và tốt lành
Nguyệt Hoàng
70,671
Tên Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên đệm Nguyệt Con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn.
Hoàng Ngân
70,658
Hoàng Ngân là tên đẹp dành đặt cho các bé gái. Hoàng: Có nghĩa là "Vàng", hoặc chỉ dòng dõi tôn quý của vua (hoàng tộc, hoàng đế). Ngân: Có nghĩa là tiền. Bố mẹ đặt tên con là Hoàng Ngân để thể hiện con như vật báu, là cục vàng, cục bạc của mình. Và ta còn có thể hiểu theo 1 nghĩa khác là cha mẹ mong muốn một tương lai sang giàu, sung túc dành cho con của mình.
Như Như
70,634
"Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Bánh Mỳ
70,619
Tên ở nhà cho bé, mang tên một món ăn phổ biến
Cao Hạnh
70,619
Tên "Cao Hạnh" mang trong mình một thông điệp sâu sắc về phẩm chất và khát vọng. Chữ "Cao" gợi lên sự cao quý, cao thượng, và vượt trội, thường được dùng để chỉ những điều ở vị trí cao hoặc có giá trị lớn. Chữ "Hạnh" phổ biến nhất được hiểu là hạnh phúc, may mắn, hoặc đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp của con người. Nguồn gốc của "Cao" là một từ Hán Việt, xuất hiện rộng rãi trong cả họ và tên riêng của người Việt, thể hiện mong muốn về sự vươn lên và đạt được những thành tựu cao cả. Trong văn hóa Việt Nam, "Cao" còn biểu trưng cho sự tôn kính, địa vị xã hội được ngưỡng mộ và trí tuệ uyên bác. Nó hàm chứa kỳ vọng về một nhân cách vượt trội, có tầm nhìn xa trông rộng. "Hạnh" cũng là một từ Hán Việt quen thuộc, thường được dùng để đặt tên cho nữ giới, mang hàm ý về sự duyên dáng và đức hạnh. Nó biểu trưng cho phẩm hạnh tốt đẹp, sự chuẩn mực trong hành vi và tâm hồn trong sáng. Ngoài ra, "Hạnh" còn có thể liên tưởng đến hoa hạnh (hoa mơ, hoa mai), tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sức sống bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Cao Hạnh" tạo nên một biểu tượng mạnh mẽ cho một con người có phẩm chất cao đẹp, đạo đức vững vàng và cuộc sống viên mãn. Tên gọi này thể hiện khát vọng về một cá nhân không chỉ đạt được thành công mà còn sống một cuộc đời có giá trị, được mọi người kính trọng bởi tài năng và đức độ. Đây là một tên gọi mang đầy đủ sự kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và một nhân cách hoàn thiện.
Trangtrang
70,610
Tên "Trang" trong tiếng Việt thường gợi lên sự thanh khiết, trong sáng và vẻ đẹp trang nhã. Nó có thể xuất phát từ các từ Hán Việt như "trang" (莊) mang nghĩa trang trọng, nghiêm túc, hoặc liên tưởng đến "trắng" biểu thị sự tinh khôi, không tì vết. Tên này thường được đặt cho nữ giới với mong muốn con gái có dung mạo đoan trang và tâm hồn thuần khiết. Việc lặp lại thành "Trangtrang" tạo nên một sắc thái đặc biệt, mang tính thân mật và trìu mến. Trong văn hóa Việt, việc lặp tên thường dùng để gọi yêu, làm cho tên nghe mềm mại, gần gũi và đáng yêu hơn. Nó nhấn mạnh các phẩm chất vốn có của "Trang" theo một cách nhẹ nhàng, dịu dàng. Nguồn gốc của tên "Trang" là từ ngữ Hán Việt, phổ biến trong hệ thống tên gọi truyền thống của người Việt. Dù "Trang" là một tên rất thông dụng, hình thức "Trangtrang" lại ít được dùng làm tên chính thức mà thường là biệt danh hoặc cách gọi thân mật trong gia đình. Tuy nhiên, nếu được chọn làm tên khai sinh, nó thể hiện sự độc đáo và mong muốn tạo ra một âm điệu riêng biệt, đầy tình cảm. Biểu tượng của "Trangtrang" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh lịch, sự tinh khôi và nét đáng yêu, gần gũi. Người mang tên này thường được hình dung là có tính cách hiền hòa, duyên dáng và mang lại cảm giác ấm áp cho những người xung quanh. Tên gọi này toát lên một sự duyên dáng đặc biệt, vừa cổ điển vừa có nét hiện đại, mềm mại.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái