Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Hùng Nhân
94,983
Hùng: Trong tiếng Việt, "Hùng" thường gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự mạnh mẽ, và khí phách. Nó thường được liên tưởng đến những người có bản lĩnh, ý chí kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn. "Hùng" cũng có thể mang ý nghĩa của sự vĩ đại, lớn lao, thể hiện mong muốn về một tương lai thành công, đạt được những thành tựu to lớn. Nhân: "Nhân" mang ý nghĩa về lòng nhân ái, sự tử tế, và phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Nó thể hiện mong muốn về một người có tấm lòng bao dung, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. "Nhân" cũng có thể chỉ con người, phẩm chất làm người, thể hiện mong muốn về một người sống có giá trị, được mọi người yêu quý và kính trọng. Tổng kết: Tên "Hùng Nhân" gợi lên hình ảnh một người vừa mạnh mẽ, bản lĩnh, vừa có lòng nhân ái, phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Nó thể hiện mong muốn về một người thành công, có ích cho xã hội, và được mọi người yêu mến. Tên này mang ý nghĩa về sự cân bằng giữa sức mạnh và lòng nhân ái, giữa thành công cá nhân và trách nhiệm với cộng đồng.
Thi Chung
94,862
1. Thi (詩): Trong tiếng Trung, "Thi" thường có nghĩa là thơ, biểu thị sự tinh tế, nghệ thuật, và cảm xúc. Trong tiếng Việt, "Thi" cũng có thể liên quan đến thơ ca, hoặc có thể là một phần của các tên gọi khác như "Thị" (thường dùng trong tên phụ nữ). 2. Chung (忠): "Chung" trong tiếng Trung có nghĩa là trung thành, trung thực. Nó thể hiện sự tận tâm, lòng trung thành và chính trực. Khi kết hợp lại, "Thi Chung" có thể mang ý nghĩa là một người có tâm hồn nghệ thuật, yêu thích thơ ca và đồng thời cũng là người trung thành, chân thật. Tên này có thể được dùng như tên thật hoặc biệt danh, thường gợi lên hình ảnh một người có tính cách nhạy cảm và đáng tin cậy.
Phương Hoa
94,830
"Phương" là thông minh, lanh lợi. Tên "Phương Hoạ" là mong con sinh ra luôn thông minh, nhanh nhạy, có vẻ đẹp rạng ngời, rực rỡ.
Phúc
94,813
Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn và sung túc: Mong muốn con có cuộc sống đầy đủ, giàu sang, luôn gặp may mắn và có quý nhân phù trợ. Phúc có nghĩa là sự tốt lành: Mong muốn một gia đình hạnh phúc, vui vẻ và tràn ngập tiếng cười.
Thế Hùng
94,803
"Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên " Thế Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất, cuộc sống may mắn, bình yên
Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.
Như Khang
94,756
Mong muốn con có được sự giàu sang phú quý, cuộc sống sung túc, yên ổn
Phương Như
94,682
Tên Phương Như là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, thường được đặt cho nữ giới tại Việt Nam. Nó phản ánh truyền thống đặt tên mong muốn con cái có phẩm chất cao quý và vẻ ngoài đoan trang. Sự kết hợp này mang lại cảm giác hài hòa và chuẩn mực trong văn hóa Á Đông. Chữ Phương thường được hiểu là hương thơm lan tỏa, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sự thu hút tự nhiên. Nó cũng biểu thị phương hướng, hàm chứa mong muốn người mang tên luôn giữ vững đạo đức và đi đúng đường. Đây là lời chúc về sự chính trực và danh tiếng tốt đẹp. Thành tố Như mang hàm ý về sự dịu dàng, hòa hợp và đúng mực. Nó thể hiện mong muốn người con gái sống theo khuôn phép tốt đẹp, luôn duyên dáng và chuẩn mực trong mọi hành xử. Như còn gợi lên hình ảnh người phụ nữ có tâm hồn thuần khiết, đáng quý. Khi kết hợp, Phương Như tạo nên một hình tượng người phụ nữ vừa có vẻ ngoài xinh đẹp, vừa có phẩm hạnh cao quý. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một cuộc đời an yên, luôn được mọi người yêu mến và kính trọng. Giá trị của tên nằm ở sự cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và đạo đức bên trong.
Như Lan
94,639
Như Lan: Theo tiếng Hán – Việt, Lan là tên một loài hoa quý, có hương thơm và sắc đẹp. Tên Như Lan có nghĩa là cha mẹ mong con giống như loài hoa lan, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh cao, tính tình dịu dàng, nhẹ nhàng.
Thúy Lựu
94,621
Lựu: Nghĩa Hán Việt là dòng nước chảy xiết, ngụ ý biểu hiện tích cực, năng động, mạnh mẽ kiên cường.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái