Tìm theo từ khóa
"Hân"

Thanh Nương
76,631
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Nương: Nghĩa Hán Việt là phụ nữ, chỉ tố chất đẹp đẽ, cương liệt của người phụ nữ.
Thái Khanh
76,630
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Khanh: "Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu.
Kim Thắng
76,593
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thắng: Là chiến thắng, là thành công, đạt được nhiều thành tựu. Trong một số trường hợp thắng còn có nghĩa là "đẹp" như trong "thắng cảnh".
Thanh Ly
76,540
1. Ý nghĩa từ "Thanh": Từ "Thanh" thường được liên kết với sự trong sáng, thanh khiết, hoặc màu xanh. Nó có thể biểu thị cho sự tươi mát, trẻ trung và trong sáng trong tính cách của người mang tên. 2. Ý nghĩa từ "Ly": "Ly" có thể được hiểu là một loại hoa, thường mang ý nghĩa của sự duyên dáng, nhẹ nhàng và tinh tế. Ngoài ra, "Ly" cũng có thể gợi lên ý nghĩa về sự tự do và bay bổng. Khi kết hợp lại, tên "Thanh Ly" có thể mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, trong sáng và có phẩm chất tốt đẹp.
Tuệ Hân
76,428
- "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng tư duy, hiểu biết và nhận thức tốt. - "Hân" có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc, niềm vui. Nó thể hiện sự lạc quan, tích cực và sự yêu đời.
Uyển Khanh
76,424
Đây là một cái tên xinh xinh, mong con luôn xinh xắn, thướt tha, thanh tao, nhã nhặn, cuộc sống sung túc
Hạnh Chi
76,304
"Hạnh" là hạnh phúc. Hai từ "Hạnh chi" ý mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, tốt đẹp, sung túc
Thanh Vũ
76,272
"Thanh" tức là thanh cao, thanh bạch. Hai từ "thanh vũ" bố mẹ mong con luôn thanh cao, trong sạch, liêm chính
Khánh Di
76,233
Tên Khánh Di có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai chữ mang sắc thái tích cực và tốt đẹp. Chữ "Khánh" (慶) thường được hiểu là sự chúc mừng, lễ kỷ niệm, hoặc mang đến điềm lành, sự may mắn. Chữ "Di" (怡) lại diễn tả sự vui vẻ, hòa nhã, hoặc một tâm hồn thanh thản, dễ chịu. Khi kết hợp, Khánh Di tạo nên một tên gọi hàm chứa niềm vui và sự an lành. Tên này gợi lên hình ảnh một người mang lại không khí hân hoan, đồng thời sở hữu tính cách dịu dàng, hòa ái. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống tràn đầy hạnh phúc và sự bình yên. Tên Khánh Di biểu tượng cho sự cát tường và một tâm hồn thanh tao. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc đời thuận lợi, luôn gặp điều tốt lành và lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh. Đây là tên gọi đẹp, thể hiện sự trân trọng những giá trị của niềm vui và sự hài hòa.
Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái