Tìm theo từ khóa "Ấn"

Tấn Sinh
101,585
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người tên "Tấn Sinh" thường là người thân thiện, hòa đồng, hiểu biết quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp

Angie
101,579
Tên "Angie" là một dạng viết tắt hoặc biến thể của tên "Angela" hay "Angelina." Tên này có nguồn gốc từ tiếng Latin "angelus," có nghĩa là "thiên thần." Do đó, tên "Angie" thường được hiểu là mang ý nghĩa "thiên thần" hoặc "sứ giả của Chúa."

Thanh Trà
101,515
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Trà: "Trà" là loại cây xanh lưu niên mọc thành bụi hoặc các cây nhỏ, được trồng để lấy lá. Nó có rễ cái dài. Hoa màu trắng ánh vàng với 7 - 8 cánh hoa. Hạt của nó có thể ép để lấy dầu. "Trà" là một cái tên gợi đến sự gần gũi, thân yêu. Cha mẹ mong con xinh đẹp.

Ðoan Trang
101,501
Cái tên thể hiện sự đẹp đẽ mà kín đáo, nhẹ nhàng, đầy nữ tính

Bích Hân
101,356
- Bích: Từ "Bích" thường được hiểu là màu xanh ngọc bích, biểu trưng cho sự trong sáng, tươi đẹp, và quý giá. Trong văn hóa Việt Nam, màu xanh ngọc bích còn tượng trưng cho sự thanh bình và hy vọng. - Hân: Từ "Hân" có nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc. Tên này thường được dùng để diễn tả một người có tính cách vui tươi, lạc quan.

Bạch Vân
101,327
Đám mây trắng tinh khiết trên bầu trời. Mong con có cuộc sống trong sạch, an nhiên

Khánh Phi
101,305
Khánh Phi nghĩa là mong con may mắn, luôn mới mẻ, ôn hòa, cả đời vui vẻ, hạnh phúc

Đăng Bình
101,303
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "đăng lên", thể hiện sự nổi bật, thành công hoặc khát vọng vươn lên. - Bình: Từ "Bình" có nghĩa là "hoà bình", "ổn định", "bình yên". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, hài hòa.

Quang Hữu
101,299
Hữu là bên phải, vị trí của quan văn thời xưa. Tên Quang Hữu hàm nghĩa người tài cán, có năng lực trí tuệ, giỏi công việc, con đường tới thành công sáng lạng

Vàng Mỷ
101,256
Tên Vàng Mỷ là một tổ hợp tên riêng mang đậm tính biểu tượng và ý nghĩa văn hóa, thường được sử dụng trong bối cảnh Việt Nam để gợi lên những phẩm chất hoặc nguồn gốc đặc biệt. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ ý nghĩa sâu sắc của tên gọi này. Phân tích thành phần Vàng Thành phần Vàng trong tên gọi mang ý nghĩa trực tiếp là kim loại quý, biểu tượng cho sự giàu có, thịnh vượng và giá trị cao. Vàng là màu sắc của ánh sáng, mặt trời, thường được liên tưởng đến sự cao quý, vinh quang và địa vị xã hội. Trong văn hóa Á Đông, Vàng còn đại diện cho sự bền vững, trường tồn và là biểu tượng của quyền lực tối cao (ví dụ: màu vàng của hoàng gia). Khi đặt tên, Vàng thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống sung túc, rực rỡ và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Mỷ Thành phần Mỷ (hoặc Mỹ) có nghĩa là đẹp, tốt lành, hoàn hảo. Đây là một từ Hán Việt phổ biến, dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất đạo đức hoặc sự ưu tú. Mỷ còn có thể được hiểu là sự ngưỡng mộ, sự ca ngợi. Trong tên gọi, Mỷ thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có dung mạo ưa nhìn, tâm hồn cao đẹp, và luôn mang lại những điều tốt lành cho bản thân và những người xung quanh. Nó cũng ngụ ý về sự hoàn thiện, sự tinh tế trong mọi khía cạnh. Tổng kết ý nghĩa Tên Vàng Mỷ Tên Vàng Mỷ là sự kết hợp hài hòa giữa vật chất quý giá và phẩm chất cao đẹp. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự kết hợp giữa sự giàu sang, thịnh vượng (Vàng) và vẻ đẹp, sự ưu tú (Mỷ). Tên Vàng Mỷ gợi lên hình ảnh một người có cuộc sống sung túc, rạng rỡ như vàng, đồng thời sở hữu vẻ đẹp và phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Tên này thể hiện khát vọng của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần cho con cái, mong muốn con mình sẽ trở thành người có giá trị, được mọi người yêu mến và tôn trọng.

Tìm thêm tên

hoặc