Tìm theo từ khóa
"N"

Hương Xuân
72,144
"Xuân" là mùa xuân, là niềm vui. "Hương Xuân" mong con luôn tươi vui, tỏa hương thơm là niềm vui là sự yên bình và may mắn của gia đình
Khánh Thủy
72,142
Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Tên "Khánh Thuỷ" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh
Chi Khánh
72,139
1. Chi (枝): Trong Hán Việt, "Chi" có thể mang nghĩa là cành cây, nhánh, biểu tượng cho sự phát triển, sinh sôi và nảy nở. Nó cũng có thể biểu thị sự phân nhánh, mở rộng hoặc sự tinh tế. 2. Khánh (慶): "Khánh" thường mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, chúc mừng. Nó có thể biểu thị sự thịnh vượng, may mắn hoặc những điều tốt đẹp.
Yến Vy
72,124
Tượng trưng cho người con gái tự do, tự tại, thông minh và tài giỏi
Hồng
72,121
Đặt tên con với biệt danh Hồng vừa ngọt ngào, vừa nữ tính mà còn với hy vọng con lớn lên hưởng trái ngọt
Viet Tran
72,115
Viet "Viet" trong tên Viet Tran có thể hiểu là Việt, mang ý nghĩa liên quan đến Việt Nam, dân tộc Việt hoặc văn hóa Việt. Nó thể hiện sự gắn bó, tình yêu quê hương đất nước hoặc niềm tự hào về nguồn gốc của người mang tên này. Tran "Tran" là một họ phổ biến ở Việt Nam, mang ý nghĩa về dòng dõi, gia tộc. Nó là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính và nguồn gốc của một người. Tổng kết Tên Viet Tran là một cái tên Việt Nam, mang ý nghĩa về nguồn gốc, dân tộc và gia tộc. Nó có thể thể hiện niềm tự hào về văn hóa Việt Nam và sự gắn bó với quê hương. Tên này đơn giản, dễ nhớ và mang đậm bản sắc Việt.
Đăng Hải
72,109
Đăng: Chữ "Đăng" thường mang ý nghĩa là sự thăng tiến, tiến lên, leo cao. Nó gợi lên hình ảnh của ngọn đèn được thắp sáng, vươn lên cao để chiếu sáng, soi đường. "Đăng" còn có thể hiểu là sự ghi chép, lưu giữ lại những điều tốt đẹp, những thành tựu đạt được. Hải: "Hải" có nghĩa là biển cả, đại dương. Nó tượng trưng cho sự rộng lớn, bao la, mênh mông và tự do. "Hải" cũng gợi lên sức mạnh tiềm tàng, sự mạnh mẽ và khả năng vượt qua mọi khó khăn, thử thách giống như biển cả luôn biến động. Tổng kết: Tên "Đăng Hải" là sự kết hợp giữa ý chí tiến lên, vươn cao và sự rộng lớn, mạnh mẽ của biển cả. Nó mang ý nghĩa về một người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời có một tâm hồn tự do, phóng khoáng và bản lĩnh để đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một tương lai tươi sáng, thành công và có tầm nhìn xa trông rộng.
Kim Quỳnh
72,103
1. Kim (金): Trong tiếng Hán, "Kim" có nghĩa là vàng, kim loại quý. Nó thường biểu trưng cho sự quý giá, bền vững và giàu có. Tên "Kim" thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và bền vững. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, cũng có thể chỉ hoa quỳnh - một loài hoa đẹp, thường nở vào ban đêm và có hương thơm nhẹ nhàng. Tên "Quỳnh" thường mang ý nghĩa về sự thanh tao, quý phái và vẻ đẹp tinh tế. Kết hợp lại, tên "Kim Quỳnh" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự quý giá, thanh tao và vẻ đẹp quý phái. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và toát lên vẻ đẹp tinh tế.
Cẩm Hạnh
72,092
"Cẩm" có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. "Cẩm Hạnh" có nghĩa là mong con toả sáng rực rỡ, con là niềm hạnh phúc vô bờ bến của ba mẹ.
Ngọc Xuyến
72,089
"Ngọc" thường mang ý nghĩa là "ngọc" hoặc "đá quý", biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và vẻ đẹp. "Xuyến" có thể hiểu là "tiếng chim hót" hoặc "dòng suối", thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và trong trẻo.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái