Tìm theo từ khóa
"I"

Dịu Trang
56,442
Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính. Trang có nghĩa là "đẹp đẽ, thanh lịch, đoan trang"
Xíu Xíu
56,428
Tên Xíu là một từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông. Trong tiếng Quảng Đông, "xíu" có nghĩa là "nhỏ", "tí hon". Tên Xíu thường được đặt cho những đứa trẻ nhỏ, đáng yêu. Ngoài ra, tên Xíu cũng có thể được dùng để thể hiện sự trìu mến, yêu thương của cha mẹ đối với con cái.
Diễm Thảo
56,415
Loài cỏ hoang, rất đẹp, ý chỉ con sau này sẽ luôn dịu dàng mà có sức sống mãnh liệt
Sugi
56,400
Trong tiếng Nhật, "Sugi" (杉) có nghĩa là "cây tuyết tùng", một loại cây phổ biến ở Nhật Bản, thường được liên kết với sự bền vững và thanh khiết. Tên này có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh.
Thảo Trinh
56,389
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Trinh Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Bích Tiền
56,388
Tên đệm Bích Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Tiền "Tiền" trong tiếng Việt có nghĩa là "đi tới, tiến lên". Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vươn lên, tiến bộ, phát triển. Tên "Tiền" cũng có thể được hiểu là "đầu tiền, trước tiên". Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ luôn là người dẫn đầu, tiên phong trong mọi việc.
Anh Nghị
56,386
1. "Anh": Trong tiếng Việt, "Anh" có thể mang nghĩa là "người anh" hoặc "người bạn lớn", thể hiện sự tôn trọng và thân thiện. Ngoài ra, "Anh" cũng có thể ám chỉ đến sự thông minh, tài giỏi. 2. "Nghị": Từ "Nghị" thường được dùng để chỉ sự nghị luận, suy nghĩ, hoặc có thể mang nghĩa là người có tư duy, có khả năng lãnh đạo. Trong một số trường hợp, "Nghị" cũng có thể liên quan đến những người có chức vụ, như "Nghị sĩ". Khi kết hợp lại, "Anh Nghị" có thể được hiểu là một người có phẩm chất tốt, thông minh, có khả năng lãnh đạo hoặc có tư duy sắc bén.
Han Yumi
56,360
Đang cập nhật ý nghĩa...
Gia Vinh
56,359
Tên "Vinh" mang nghĩa giàu sang, phú quý, sự nghiệp thành công vinh hiển, vẻ vang. "Gia" trong nghĩa Hán-Việt còn là gia đình, là mái nhà nơi mọi người sum vầy, sinh hoạt bên nhau. Ngoài ra chữ Gia còn có nghĩ là xinh đẹp, ưu tú, mang phẩm chất cao quý. "Gia Vinh" mang ý nghĩa là gia đình cao quý, có được sự giàu sang, phú quý, thành công
Cin
56,356
Tên "Cin" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ một dạng rút gọn của tên "Cynthia" với ý nghĩa thần thoại, đến một đối tượng nhập liệu trong lập trình C++. Ý nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Sự ngắn gọn và dễ nhớ của tên này làm cho nó trở nên linh hoạt và phù hợp trong nhiều tình huống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái