Tìm theo từ khóa
"N"

Jindo
72,931
Tên một nhân vật truyện tranh
Giang
72,877
"Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm.
Minh Vũ
72,827
"Minh" tức là sáng dạ, thông minh, nhanh trí. Hai từ "Minh Vũ" được ghép với nhau mang hàm nghĩa bố mẹ mong con sinh ra thông minh, nhanh nhẹn, sáng dạ, có ước mơ, hoài bão lớn
Hữu Tùng
72,779
Tên đệm Hữu: Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Tùng: "Tùng" là tên một loài cây trong bộ cây tứ quý, ở Việt Nam còn gọi là cây thông, cây bách, mọc trên núi đá cao, khô cằn, sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn xanh ươm, bất khuất, không gãy, không đỗ. Dựa theo hình ảnh mạnh mẽ của cây tùng, tên "Tùng" là để chỉ người quân tử, sống hiêng ngang, kiên cường, vững chãi trong sương gió nắng mưa. "Tùng" còn có nghĩa là người kiên định dám nghĩ dám làm, sống có mục đích lý tưởng.
Oanh Yến
72,778
1. Oanh: Từ "Oanh" thường được liên kết với loài chim oanh, một loài chim nhỏ, thường được biết đến với tiếng hót hay và dáng vẻ đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Oanh" thường mang ý nghĩa về sự duyên dáng, nhẹ nhàng và thanh thoát. 2. Yến: Từ "Yến" thường liên quan đến loài chim yến, cũng là một loài chim nhỏ, nhanh nhẹn và thường bay lượn trên bầu trời. Tên "Yến" thường được coi là biểu tượng của sự tự do, bay nhảy và thanh thoát. Khi kết hợp lại, tên "Oanh Yến" có thể mang ý nghĩa về một người con gái dịu dàng, duyên dáng, tự do và thanh thoát, giống như hai loài chim mà tên gọi này ám chỉ. Tên này có thể được sử dụng như tên thật hoặc biệt danh, tùy thuộc vào bối cảnh và sở thích của người sử dụng.
Ngọc Lâm
72,748
"Ngọc" nghĩa là ngọc ngà, châu báu, Đặt tên con là Ngọc Lâm nghĩa con là vô giá với cha mẹ, mong con là viên ngọc sáng, bình dị, dễ gần được mọi người quý mến
Ỉn Xig
72,737
Đang cập nhật ý nghĩa...
Yên Hằng
72,733
Cô gái có dung mạo thanh lịch và duyên dáng.
Nhím
72,733
Tên một loại động vật phổ biến, gợi vẻ đáng yêu của bé.
Sê Hun
72,725
Tên Sê Hun có nguồn gốc từ tiếng Hàn Quốc, là một tên gọi phổ biến dành cho nam giới trong văn hóa này. Nó thường được viết là Sehun trong bảng chữ cái Latinh, mang đậm dấu ấn truyền thống và lịch sử của bán đảo Triều Tiên. Đây là một tên gọi được nhiều gia đình lựa chọn với mong muốn tốt đẹp cho con cái. Tên này được cấu thành từ hai âm tiết Hán Việt: "Se" (세) và "Hun" (훈). "Se" có thể mang nhiều hàm ý như "thế giới", "thế hệ" hoặc "tốt lành", tùy thuộc vào chữ Hán được sử dụng. "Hun" thường được hiểu là "huấn luyện", "dạy dỗ", "công lao" hoặc "thành tựu". Khi kết hợp, Sê Hun thường được hiểu là "người có công lao với thế giới" hoặc "người dạy dỗ tốt lành cho thế hệ". Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân có tầm ảnh hưởng, mang lại giá trị tích cực cho cộng đồng và xã hội. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một cuộc đời thành công, có ích và được mọi người kính trọng. Biểu tượng của Sê Hun thường gắn liền với sự thông minh, tài năng và khả năng lãnh đạo. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ trở thành người có học thức, có đạo đức và có thể dẫn dắt người khác. Nó còn thể hiện sự hy vọng vào một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn và sự phát triển bền vững.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái