Tìm theo từ khóa
"Đ"

Đức Giang
93,116
Theo nghĩa Hán - Việt " Đức" tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân."Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Đức Giang" con là người có phẩm hạnh tốt, tài đức vẹn toàn, và là người có tố chất để làm những việc lớn lao
Nam Dương
93,068
"Nam" nghĩa trong nam tính, nam giới chỉ người mạnh mẽ, có sức hút. Nam Dương là cái tên mong con sau này sẽ mạnh mẽ, nam tính và rạng rỡ
Đông Nghi
92,966
Dung mạo con uy nghiêm, dáng vẻ con oai vệ, con sẽ sống khuôn mẫu như phong cách của vị chủ nhân.
Đoàn Hà
92,955
Tên Đoàn mang ý nghĩa rất đặc biệt và tuyệt vời. Nó tượng trưng cho sự tròn đầy và đủ đầy, và còn gợi lên hình ảnh tròn trịa như vầng trăng. Vầng trăng là một biểu tượng của sự tròn trịa và hoàn thiện, nó tỏa sáng trong bầu trời tối đêm, đem lại ánh sáng và sự ấm áp. Ngoài ra, tên Đoàn còn mang ý nghĩa về sự đoàn viên và tình yêu thương gia đình. Tên chính Hà Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng.
Diệp Linh
92,860
- Diệp: Trong tiếng Việt, "diệp" thường có nghĩa là "lá". Lá cây thường tượng trưng cho sự sống, sự tươi mát và sự phát triển. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mềm mại, nhẹ nhàng. - Linh: Từ "linh" có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "linh hoạt", "nhanh nhẹn" hoặc "thần linh". Tên "Linh" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tinh khiết, thông minh và sự nhạy bén.
Bích Điệp
92,832
"Bích" là viên ngọc quý, "Điệp" là loài bướm, tiếng gõ trống trùng điệp. "Bích Điệp" ý chỉ người con gái đẹp, quý phái, sang trọng như những viên ngọc quý giá
Thanh Diệu
92,730
Theo nghĩa Hán - Việt "Thanh" Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý."Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu."Thanh Diệu" mong muốn con có cuộc sống an nhàn , cao quý thanh bạch, cuộc sống tốt đẹp luôn ở bên con.
Dinh
92,656
Dinh có ý nghĩa kiến thiết. Xây dựng theo quy mô lớn, làm cho mới, phát triển hơn. Làm nên những điều lớn, có giá trị.
Quốc Đạt
92,499
Quốc: Ý nghĩa: Thường được dùng để chỉ đất nước, quốc gia, dân tộc. Nó mang ý nghĩa về sự lớn lao, bao trùm, thể hiện lòng yêu nước, tinh thần dân tộc và sự tự hào về nguồn cội. Quốc còn có thể gợi lên sự vững chãi, trường tồn và những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp. Đạt: Ý nghĩa: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, ước mơ, hoài bão. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng, ý chí vươn lên và khả năng hoàn thành xuất sắc mọi việc. Đạt còn gợi lên sự viên mãn, đủ đầy và những thành quả tốt đẹp trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Quốc Đạt" mang ý nghĩa về một người con của đất nước, mang trong mình lòng yêu nước sâu sắc, có ý chí, nghị lực và khát vọng vươn lên để đạt được thành công, đóng góp cho sự phát triển của quốc gia, dân tộc. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc cho con cái, đồng thời cũng là lời nhắn nhủ về trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước.
Đăng Thành
92,377
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "nâng cao". Nó cũng có thể liên quan đến hình ảnh của một ngọn đèn hoặc ánh sáng, biểu trưng cho sự thông minh, trí tuệ hoặc thành công. - Thành: Tên này thường có nghĩa là "thành công", "thành đạt" hoặc "vững chắc". Nó cũng có thể biểu thị cho sự hoàn thiện và ổn định.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái