Tìm theo từ khóa "Ú"

Sơn Châu
105,150
Tên gọi Sơn Châu có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hán Việt, được cấu thành từ hai thành tố riêng biệt là Sơn và Châu. Sơn (山) dịch là núi non, chỉ địa hình cao lớn, vững chãi và hùng vĩ. Châu (州) là vùng đất, khu vực hành chính hoặc một lãnh thổ rộng lớn được xác định rõ ràng. Về mặt địa danh, Sơn Châu thường được sử dụng để mô tả những khu vực có đặc điểm tự nhiên là đồi núi chiếm ưu thế tuyệt đối. Tên gọi này phản ánh sự mô tả trực quan về một vùng đất hiểm trở, thường có giá trị chiến lược cao hoặc chứa đựng tài nguyên thiên nhiên phong phú. Nó xuất hiện trong các tên gọi hành chính cổ hoặc hiện đại, đặc biệt tại Việt Nam và các nước thuộc khu vực văn hóa Đông Á. Biểu tượng của Sơn Châu gắn liền với sự kiên cố, bền vững và trường tồn của núi non. Tên gọi này gợi lên hình ảnh về sự bền bỉ, thách thức và khả năng che chở, bảo vệ lãnh thổ một cách vững chắc. Nó hàm chứa mong muốn về một vùng đất ổn định, hùng vĩ và không dễ bị lay chuyển trước những biến động bên ngoài.

Ý Như
105,142
Tên "Ý Như" là một tên tiếng Việt, trong đó "Ý" thường mang ý nghĩa là ý tưởng, ý chí hoặc sự mong muốn, và "Như" có thể được hiểu là giống như, tương tự hoặc theo cách nào đó. Khi kết hợp lại, "Ý Như" có thể được hiểu là "mong muốn như ý" hoặc "ý chí kiên định".

Thục Viên
105,132
Tên đệm Thục: Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Đệm "Thục" là cái đệm khá giản dị được đặt cho các bé gái nhằm mong ước con có được tính kiên cường, chăm chỉ, tinh tế, làm gì cũng. Tên chính Viên: "Viên" theo nghĩa Hán Việt là tròn vẹn, diễn nghĩa ý viên mãn, đầy đặn, điều hòa hợp tốt đẹp.

Thiều Trang
105,127
Thiều: "Thiều" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng như ánh ban mai hoặc ánh nắng đầu ngày. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, tràn đầy năng lượng và sức sống. "Thiều" cũng có thể liên tưởng đến những điều tốt đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Trang: "Trang" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và nhẹ nhàng. Nó thường được dùng để chỉ những người con gái có nhan sắc xinh đẹp, phẩm hạnh đoan trang. "Trang" còn có nghĩa là trang sức, tô điểm, làm đẹp thêm cho cuộc sống. Tổng kết: Tên "Thiều Trang" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng và vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tràn đầy năng lượng sống, đồng thời có phẩm hạnh tốt đẹp và biết cách làm đẹp cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ và hạnh phúc cho người mang tên.

Quang Quác
105,124
Trong tiếng Việt, "Quang" thường có nghĩa là ánh sáng, sáng sủa, hoặc có thể là một tên riêng. "Quác" có thể gợi nhớ đến âm thanh của tiếng kêu của loài chim, như tiếng quác của con vịt hay con ngỗng.

Nu Minhon
105,052

Kieu Vi
105,050
Kiều: Theo nghĩa Hán Việt, "Kiều" mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, dáng vẻ yêu kiều, mềm mại. Thường được dùng để chỉ người con gái có vẻ đẹp thanh tú, đáng yêu. Ngoài ra, "Kiều" còn có nghĩa là cao, vượt trội, ngụ ý về sự nổi bật, tài năng hơn người. Vi: "Vi" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa nhỏ bé, xinh xắn, kín đáo. Nó thường gợi đến sự nhẹ nhàng, tinh tế, có phần khiêm nhường. Tuy nhiên, "Vi" cũng có thể mang ý nghĩa sâu sắc, thâm thúy, ẩn chứa những điều bí ẩn bên trong vẻ ngoài giản dị. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Kiều Vi" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất bên trong. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, duyên dáng nhưng không phô trương, mà kín đáo, tinh tế và có chiều sâu. Tên này mang ý nghĩa về một người vừa có vẻ đẹp yêu kiều, vừa có sự thông minh, khéo léo và một tâm hồn phong phú. "Kiều Vi" có thể là một người con gái có vẻ ngoài dịu dàng, nhỏ nhắn nhưng lại có ý chí mạnh mẽ và khả năng tiềm ẩn, sẵn sàng đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.

Hữu Đạt
105,027
- "Hữu" (友) trong tiếng Hán Việt thường có nghĩa là bạn bè, hữu nghị, hoặc có. - "Đạt" (達) thường có nghĩa là đạt được, thành công, thông suốt. Vì vậy, tên "Hữu Đạt" có thể mang ý nghĩa là người có thể đạt được thành công, hoặc người có nhiều bạn bè và đạt được những điều mong muốn.

Dung
104,995
“Dung” mang ý nghĩa là sự tràn đầy: thể hiện sự dư dả, thể hiện số lượng, mức độ nhiều không thể đong đếm được. Bởi vậy tên Dung mang ý nghĩa sự giàu sang, no đủ về không chỉ vật chất mà còn cả tinh thần được phúc khí, an thái.

Bảo Tuyết
104,961
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường có nghĩa là "quý giá", "bảo vật", "bảo bối". Nó thể hiện sự quý trọng, giá trị và sự yêu thương. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, quý giá trong cuộc sống. - Tuyết: "Tuyết" có nghĩa là "băng tuyết", tượng trưng cho sự tinh khiết, trắng trong và vẻ đẹp thanh khiết. Tuyết cũng có thể gợi lên hình ảnh của mùa đông, sự lạnh giá nhưng cũng rất thơ mộng và lãng mạn.

Tìm thêm tên

hoặc