Tìm theo từ khóa "Ỉn"

Vân Đình
86,970
Tên đệm Vân: đệm Vân thường gợi cảm giác nhẹ nhàng như đám mây trắng bồng bềnh trên trời. Trong một số tác phẩm văn học thường dùng là Vân khói – lấy Vân để hình dung ra một mỹ cảnh thiên nhiên nào đó. Tên chính Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt.

Linh Su
86,856

Linh Kha
86,852
Tên đệm Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Đệm "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống. Tên chính Kha: Theo nghĩa Hán - Việt, "Kha" có nghĩa là cây rìu quý. Bên cạnh đó, tên "Kha" cũng thường chỉ những người con trai luôn vượt muôn trùng khó khăn để tìm đường đến thành công, thể hiện ý chí và tinh thần mạnh mẽ của bậc nam nhi.

Vĩnh Hy
86,732
Tên đệm Vĩnh: Đệm Vĩnh mang ý nghĩa trường tồn, vĩnh viễn. Tên chính Hy: Nghĩa Hán Việt là chiếu sáng, rõ ràng, minh bạch, đẹp đẽ.

Tuyết Trinh
86,710
"Tuyết" là bông tuyết trắng. "Trinh" là tiết hạnh. Tên "Tuyết Trinh" dùng để chỉ người con gái trong trắng, tinh khiết

Nina
86,686
Nina là một cái tên có nguồn gốc từ Đức, được đặt cho con gái, có ý nghĩa là cô gái nhỏ mạnh mẽ.

Chinn
86,683

Minh Nhức
86,535
1. Ý nghĩa từng phần: - "Minh" thường có nghĩa là sáng, rõ ràng, thông minh. Nó được sử dụng phổ biến trong các tên Việt Nam để thể hiện sự thông tuệ, trí tuệ hoặc sự sáng suốt. - "Nhức" có thể được hiểu là đau, nhức nhối, hoặc có thể chỉ sự khó chịu. Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực. 2. Tổng hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Minh Nhức" có thể được hiểu là một cách chơi chữ, có thể hàm ý rằng mặc dù người đó có trí tuệ sáng suốt nhưng lại gặp phải những khó khăn, nỗi đau hay thách thức trong cuộc sống.

Minh Quyết
86,456
- Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường mang nghĩa là sáng sủa, thông minh, hoặc rõ ràng. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có trí tuệ sáng suốt, luôn thành công trong học tập và cuộc sống. - Quyết: Từ "Quyết" có nghĩa là quyết tâm, kiên quyết, hoặc quyết định. Tên này thể hiện tính cách mạnh mẽ, sự kiên định và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Khi kết hợp lại, "Minh Quyết" có thể mang ý nghĩa là một người có trí tuệ sáng suốt, kiên định và quyết tâm trong hành động. Đây là một tên đẹp, thể hiện những phẩm chất tích cực mà cha mẹ mong muốn cho con cái của họ

Trịnh Cường
86,440
Trịnh: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về dòng dõi, gia tộc, nguồn cội. Nó thể hiện sự gắn kết với tổ tiên và truyền thống gia đình. Họ Trịnh thường gợi nhớ đến những dòng họ có lịch sử và vị thế trong xã hội. Cường: Chữ "Cường" mang ý nghĩa về sức mạnh, sự vững chắc, và khả năng vượt qua khó khăn. Nó thể hiện một ý chí mạnh mẽ, tinh thần kiên cường và nghị lực vươn lên trong cuộc sống. Người tên Cường thường được kỳ vọng là người có bản lĩnh, có thể đảm đương trách nhiệm và đạt được thành công. Ý nghĩa chung: Tên Trịnh Cường mang ý nghĩa về một người thuộc dòng dõi danh giá, có nguồn gốc rõ ràng, đồng thời sở hữu sức mạnh tinh thần và ý chí kiên cường. Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ phát huy được truyền thống tốt đẹp của gia đình, đồng thời có đủ bản lĩnh và nghị lực để vượt qua mọi thử thách, đạt được thành công và đóng góp cho xã hội. Tên Trịnh Cường gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Tìm thêm tên

hoặc