Tìm theo từ khóa
"Mù"

Mù Tạt
74,981
Tên "Mù Tạt" thường được dùng để chỉ một loại gia vị có vị cay nồng, được làm từ hạt của cây mù tạt. Mù tạt có nhiều loại khác nhau, như mù tạt vàng, mù tạt nâu và mù tạt đen, và thường được sử dụng trong ẩm thực để làm tăng hương vị cho các món ăn. Ngoài ra, "Mù Tạt" cũng có thể được dùng như một biệt danh hoặc tên riêng.
Đan Muối
73,628
Đang cập nhật ý nghĩa...
Chan Mundie
72,372
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mumpi
70,826
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mùi Sỉnh
69,009
Tên Mùi Sỉnh có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa và ngôn ngữ của người Mông (Hmong) ở Việt Nam và các vùng lân cận. Đây là một cách đặt tên phổ biến trong cộng đồng này, thường dành cho các bé gái, phản ánh truyền thống và bản sắc dân tộc. Thành tố "Mùi" thường được dùng làm tiền tố cho tên nữ giới, mang hàm ý về sự dịu dàng, duyên dáng hoặc có thể liên quan đến hương thơm của hoa cỏ. Phần "Sỉnh" trong tiếng Mông có thể được hiểu là "mới", "tươi sáng" hoặc "trong trẻo", gợi lên sự khởi đầu tốt đẹp và tinh khiết. Khi kết hợp lại, Mùi Sỉnh thường biểu trưng cho một cô gái trẻ trung, trong sáng và tràn đầy sức sống, như một bông hoa mới nở. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn của gia đình về một tương lai tươi đẹp, rạng rỡ cho con cái, mang theo vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết.
Thuý Mười
67,947
- "Thuý"thường được hiểu là một từ có nghĩa liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những viên ngọc quý. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Thuý" thường được dùng cho nữ giới, biểu thị sự dịu dàng và thanh thoát. - "Mười"có thể có nhiều ý nghĩa. Trong một số trường hợp, "Mười" có thể biểu thị cho số mười, tượng trưng cho sự hoàn hảo, trọn vẹn. Ngoài ra, "Mười" cũng có thể là một phần trong tên gọi của một người, thể hiện thứ tự sinh ra trong gia đình (ví dụ: con thứ mười). Khi kết hợp lại, "Thuý Mười" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trong sáng và trọn vẹn.
Hirumuta
64,200
Đang cập nhật ý nghĩa...
Xí Muội
63,825
Ô mai (chữ Hán: 烏梅, nghĩa: mơ đen), còn được gọi là xí muội phỏng theo cách phát âm tiếng Quảng Đông của từ Hán Việt toan mai (酸梅), có nghĩa là mơ chua.
Xí Mụi
63,751
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mùa Hạ
62,730
Mang tên một mùa trong năm

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái