Tìm theo từ khóa
"Đán"

Đăng An
97,701
Đăng An là cái tên mang ý nghĩa của ánh sáng và bình an. "Đăng" được nói đến ở đây có nghĩa là ngọn đèn, "An" trong bình an, mong cho con là một người người tinh anh, chính trực.
Quỳnh Đan
97,076
- "Quỳnh" thường được liên tưởng đến hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, bí ẩn và thanh tao. Hoa quỳnh cũng thường được xem là biểu tượng của sự cao quý và hiếm có. - "Đan" có thể mang nghĩa là màu đỏ, màu của sự nhiệt huyết, đam mê và tình yêu. Ngoài ra, "Đan" cũng có thể hiểu là sự kết hợp, hòa quyện, tạo nên một tổng thể hài hòa. Kết hợp lại, tên "Quỳnh Đan" có thể được hiểu như là một người con gái có vẻ đẹp thanh tao, tinh khiết nhưng cũng đầy nhiệt huyết và đam mê.
Linh Đan
97,005
"Linh Đan" là một loài thần dược quý báu. Đặt tên này bố mẹ luôn coi con là báu vật, là vật quý mà bố mẹ mong muốn che chở
Khải Đăng
96,971
- Khải: có nghĩa là "mở ra", "khai sáng", "khai thông". Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển, sự khởi đầu mới hoặc sự thông suốt. - Đăng: có nghĩa là "sáng", "đèn", "ánh sáng". Từ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng, tỏa rạng, hoặc có thể hiểu là "đăng lên", "nâng cao". Khi kết hợp lại, tên "Khải Đăng" có thể được hiểu là "sự khai sáng", "ánh sáng mở ra", mang ý nghĩa về sự thông thái, sự khởi đầu tốt đẹp và tỏa sáng trong cuộc sống.
Hải Đăng
96,817
Theo nghĩa Hán Việt, từ “Hải” được dùng với ý nghĩa là biển cả rộng lớn, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, “Đăng” là ngọn đèn. Ngọn Hải Đăng trên biển còn được biết đến với tên gọi khác là đèn biển, có tác dụng hỗ trợ hoa tiêu trên biển định hướng và tìm đường, tránh những bãi cạn nguy hiểm hay chỉ dẫn lối vào cảng an toàn.
Đăng
95,834
Tên Đăng là tên gọi chủ yếu được đặt cho các bé trai, thể hiện sự soi sáng, tinh anh. Tên gọi này mang ý nghĩa may mắn và sớm đạt được những thành công rực rỡ trong cuộc sống.
Khánh Đan
95,749
- Khánh: Từ này thường được hiểu là "vui vẻ", "hạnh phúc", hoặc "thịnh vượng". Nó biểu thị sự may mắn, niềm vui và thành công trong cuộc sống. - Đan: Từ "Đan" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường được hiểu là "đỏ", "tươi sáng" hoặc "quý giá". Nó cũng có thể biểu thị sự tinh khiết, đẹp đẽ và độc đáo.
Thành Danh
95,730
mong con sau này sẽ là người thành công
Công Danh
95,303
Tên "Công Danh" mang trong mình một ý nghĩa sâu sắc, được kết tinh từ hai từ Hán Việt giàu sức gợi, thể hiện khát vọng lớn lao về một cuộc đời rạng rỡ. Cái tên này trực tiếp gợi nhắc đến "công danh sự nghiệp", tức là sự nghiệp vẻ vang và danh tiếng lẫy lừng, được xã hội công nhận và tôn vinh. Chữ "Công" (功) trong tên hàm chứa ý nghĩa về công lao, công trạng, những thành tựu và đóng góp đáng kể mà một người tạo dựng nên bằng tài năng và nỗ lực. Đồng thời, "Công" còn mang sắc thái của sự công bằng, công chính, thể hiện mong muốn con sẽ sống một đời ngay thẳng, liêm chính và được mọi người tin yêu, kính trọng. Còn chữ "Danh" (名) lại biểu trưng cho danh tiếng, danh vọng, sự nổi bật và được biết đến rộng rãi. Đây không phải là danh hão huyền mà là danh dự, là uy tín được xây đắp từ những giá trị thực chất, từ những cống hiến và phẩm hạnh cao đẹp của bản thân. Khi kết hợp lại, "Công Danh" vẽ nên hình ảnh một người có khí chất mạnh mẽ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành tựu lớn lao, tạo dựng được vị thế và tiếng tăm trong xã hội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có tầm ảnh hưởng, có khả năng dẫn dắt và để lại dấu ấn tốt đẹp trong cộng đồng. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con sẽ là người tài đức vẹn toàn, không chỉ thành công rực rỡ trong sự nghiệp mà còn giữ vững phẩm giá, sống có ích cho đời. Đó là mong muốn về một cuộc đời viên mãn, nơi con được vinh danh xứng đáng với những cống hiến và giá trị mà mình mang lại.
Danh Lam
94,450
Tên đệm Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự. Tên chính Lam: "Lam" là tên gọi của một loại ngọc, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây, thường được ưa chuộng làm trang sức cho các đấng trị vì Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Ấn Độ... vì màu sắc độc đáo của nó. Ngọc Lam còn có tác dụng trị bệnh, mang lại may mắn cho người mang nó. Tên "Lam" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái