Tìm theo từ khóa
"N"

Bích Xuân
75,192
Bích: Thường gợi lên hình ảnh viên ngọc bích, một loại đá quý màu xanh lục, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, cao quý và sang trọng. Trong văn hóa phương Đông, ngọc bích còn mang ý nghĩa về sự may mắn, trường thọ và sức khỏe. "Bích" còn có thể liên tưởng đến màu xanh của mùa xuân, sự tươi mới và tràn đầy sức sống. Xuân: Là mùa đầu tiên trong năm, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự sinh sôi nảy nở và những điều tốt đẹp. Mùa xuân mang đến không khí ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa lá khoe sắc, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt và niềm hy vọng. "Xuân" còn gợi lên sự trẻ trung, tươi tắn và tràn đầy năng lượng. Tổng kết: Tên "Bích Xuân" mang ý nghĩa về một vẻ đẹp thanh khiết, cao quý như ngọc bích, đồng thời tràn đầy sức sống tươi mới và niềm hy vọng của mùa xuân. Tên này thường được đặt cho con gái, với mong muốn con sẽ xinh đẹp, duyên dáng, luôn tươi trẻ và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống. Tên gọi thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh tao và sức sống động, tươi trẻ.
Phương Thủy
75,178
Theo nghĩa Hán – Việt, “Phương” có nghĩa là hương thơm, “Thủy” có nghĩa là nước. “Phương Thủy” dùng để nói đến hương thơm tinh khiết, trong lành của nước.
Minh Phú
75,162
- Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường có nghĩa là sáng sủa, thông minh, rõ ràng. Tên này thể hiện sự thông tuệ, trí tuệ và khả năng sáng tạo của người mang tên. - Phú: "Phú" có nghĩa là giàu có, sung túc, thịnh vượng. Tên này thể hiện sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần, cũng như một cuộc sống đầy đủ và hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Minh Phú" có thể hiểu là "người sáng suốt và giàu có", thể hiện ước vọng về một cuộc sống thành công, trí tuệ và hạnh phúc.
Ngọc Ẩn
75,157
Con như một viên ngọc còn ẩn mình, khi được mài dũa sẽ tỏa sáng
Sơn Soobin
75,157
1. Sơn: Trong tiếng Việt, "Sơn" có nghĩa là núi. Tên này thường được dùng để biểu thị sự vững chãi, mạnh mẽ và kiên định. Nó cũng có thể gợi nhớ đến thiên nhiên và vẻ đẹp hùng vĩ của núi non. 2. Soobin: Đây có thể là một tên riêng, có nguồn gốc từ tiếng Hàn hoặc là một cách viết khác của một tên Việt Nam. Trong tiếng Hàn, "Soobin" (수빈) có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán, nhưng thường được hiểu là "xuất sắc" hoặc "tỏa sáng". Kết hợp lại, "Sơn Soobin" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự vững chãi, mạnh mẽ và tỏa sáng
Anh Thái
75,141
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, Thái có nghĩa là tia sáng. Tên Anh Thái mang ý nghĩa là người thông thái, tinh anh, gửi gắm mong ước của cha mẹ sau này con sẽ giỏi giang, đem tri thức của mình lan tỏa đến nhiều người
Anh Đức
75,132
Anh Đức có ý nghĩa là đức tính tốt của con luôn anh minh, sáng suốt.
Minh Kiên
75,127
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Kiên: Trong tiếng Hán - Việt, "Kiên" là thể hiện sự vững vàng, bền vững, dù có vật đổi sao dời vẫn không gì có thể thay đổi được. "Kiên" trong kiên cố, kiên trung, kiên định, những tính từ thể hiện sự vững bền. Vì vậy tên "Kiên" thường được đặt cho con trai với mong muốn người con trai luôn có được ý chí vững vàng, mạnh mẽ, quyết tâm và bản lĩnh sắt đá trong mọi tình huống.
Khúc Tuấn
75,115
1. Khúc: Trong tiếng Việt, "Khúc" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một đoạn nhạc, một bài hát (ví dụ như "khúc nhạc"), hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là một đoạn, một phần của cái gì đó. Ngoài ra, "Khúc" cũng có thể là một họ trong tiếng Việt. 2. Tuấn: Tên "Tuấn" thường mang ý nghĩa là đẹp đẽ, khôi ngô, tuấn tú. Đây là một tên phổ biến cho nam giới ở Việt Nam, thể hiện sự thông minh, sáng sủa, và có ngoại hình ưa nhìn.
Ðại Thống
75,111
"Đại" nghĩa là lớn, "Thống" nghĩa Hán Việt là nối tiếp liên tục, diễn tả sự việc liên tục, hành động vẹn toàn trước sau, thái độ nghiêm túc đầy đủ. Đại Thống nghĩa mong con sau này làm nên nghiệp lớn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái