Tìm theo từ khóa "E"

Katie
102,136
Katie mang ý nghĩa cốt lõi của sự "thuần khiết," "trong trắng," nhưng đồng thời lại gợi lên cảm giác gần gũi, thân mật và trìu mến. Nó là một cái tên phổ biến và được yêu thích, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh.

Huệ
102,130
“Huệ” là trí tuệ, ý chỉ thông minh sáng suốt, ngoài ra còn có nghĩa là lòng thương, lòng nhân ái.

Lệ Hương
102,084
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.

Ame Chan
102,071
Tên "Ame Chan" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Nhật, "Ame" (雨) có nghĩa là "mưa", và "Chan" (ちゃん) là một hậu tố thân mật thường được dùng để gọi trẻ em hoặc người thân thiết

Be Cherry
101,997
Be: Nghĩa đen: "Là" (động từ to be trong tiếng Anh). Nghĩa bóng: Thường mang ý nghĩa khuyến khích, thúc đẩy, hoặc khẳng định một điều gì đó. Trong trường hợp này, có thể hiểu là "Hãy là...", "Trở thành..." hoặc đơn giản là một lời khẳng định về bản chất. Cherry: Nghĩa đen: Quả cherry (quả anh đào). Nghĩa bóng: Sự ngọt ngào, tươi tắn, đáng yêu: Quả cherry thường được liên tưởng đến vị ngọt ngào, màu sắc tươi tắn và vẻ ngoài xinh xắn. Sự quyến rũ, gợi cảm: Đôi khi, cherry cũng được dùng để ám chỉ sự quyến rũ, đặc biệt là trong văn hóa pop. Sự trân trọng, quý giá: Vì cherry không phải là loại quả phổ biến và có giá trị kinh tế, nó có thể tượng trưng cho sự trân trọng và quý giá. Tên "Be Cherry" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng. Tuy nhiên, một số cách hiểu phổ biến nhất bao gồm: Hãy là một người ngọt ngào, tươi tắn và đáng yêu: Đây là cách hiểu đơn giản và dễ thấy nhất. Hãy trở nên quyến rũ và thu hút: Nếu người dùng muốn thể hiện sự tự tin và sức hấp dẫn của mình. Hãy là một người đặc biệt và đáng trân trọng: Nếu người dùng muốn nhấn mạnh giá trị và sự độc đáo của bản thân. Một lời khẳng định về bản chất ngọt ngào và tươi tắn: Đơn giản là một cách để tự gọi mình là "cherry" và khẳng định tính cách của mình.

Rose
101,944
Tượng trưng cho tình yêu, sự đẹp đẽ và tình cảm.

Chiêm
101,915
Nghĩa Hán Việt là quẻ bói, đoán trước, hàm nghĩa người có tài năng tiên liệu mọi việc.

Ena
101,892
Trong một số ngôn ngữ, "Ena" có thể có nguồn gốc từ từ "ena" trong tiếng Gaelic, có nghĩa là "một" hoặc "đơn nhất". Ở một số nền văn hóa khác, tên này có thể được hiểu là "ánh sáng" hoặc "ngọn lửa". "Ena" có thể là một tên riêng phổ biến trong một số quốc gia, chẳng hạn như Nhật Bản, nơi nó có thể được viết bằng nhiều ký tự kanji khác nhau, mỗi ký tự mang ý nghĩa riêng. Nếu được sử dụng như một biệt danh, "Ena" có thể được coi là một cách gọi thân mật, dễ thương, hoặc đơn giản là một cách để thể hiện sự gần gũi giữa những người bạn.

Huyền Liều
101,825
- "Huyền" thường có nghĩa là màu đen huyền hoặc có thể chỉ sự huyền bí, sâu sắc. - "Liều" có thể hiểu là sự mạo hiểm, táo bạo hoặc cũng có thể là một từ không mang ý nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh này.

Quyên
101,822
Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Tìm thêm tên

hoặc