Tìm theo từ khóa
"Ơ"

Hoài Chi
50,479
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Tên Chi mang nhiều ý nghĩa đẹp và sâu sắc, tùy thuộc vào cách hiểu và kết hợp với các chữ khác. "Chi" có thể được hiểu là cành cây, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, vươn lên mạnh mẽ của sự sống Tên "Chi" là một cái tên đẹp và ý nghĩa, mang nhiều thông điệp tốt đẹp về cuộc sống. Đặt tên "Chi" cho con gái thể hiện mong muốn con sẽ có cuộc sống hạnh phúc, thành công và viên mãn.
Thái Nhơn
50,446
"Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh. Nhơn là ý chỉ nhân nghĩa làm người, chỉ con người sống trong xã hội, sống trên trái đất này luôn cần có lòng yêu thương đồng loại.
Hương Sang
50,442
Tên "Hương Sang" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ nghĩa của từng từ. "Hương" thường mang ý nghĩa là mùi thơm, hương vị, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, thanh tao. "Sang" có thể hiểu là sự sang trọng, cao quý, hoặc có thể ám chỉ đến sự tỏa sáng, nổi bật. Khi kết hợp lại, "Hương Sang" có thể được hiểu là "mùi thơm tỏa sáng" hoặc "hương thơm của sự sang trọng". Tên này có thể được dùng để thể hiện vẻ đẹp, sự thanh lịch và quyến rũ.
Thảo Thảo
50,396
1. Thảo: Trong tiếng Việt, "Thảo" có thể mang ý nghĩa là "cỏ", tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể chỉ sự hiền lành, hiếu thảo, và dễ mến. 2. Thảo Thảo: Khi lặp lại hai lần, tên "Thảo Thảo" có thể tạo cảm giác thân thiện, dễ thương và đáng yêu. Sự lặp lại này thường được dùng để thể hiện tính cách nhẹ nhàng, dễ gần và chân thành.
Bảo Vi
50,362
Bảo: Thường mang ý nghĩa trân quý, bảo bối, vật báu. Thể hiện sự nâng niu, gìn giữ, che chở. Gợi sự quý giá, cần được bảo vệ. Vi: Thường mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. Có thể gợi sự tinh tế, nhẹ nhàng, thanh khiết. Đôi khi mang ý nghĩa về sự kín đáo, ý nhị. Ý nghĩa chung: Tên "Bảo Vi" thường được hiểu là một vật báu nhỏ nhắn, xinh xắn, cần được trân trọng và bảo vệ. Tên gợi lên hình ảnh một người con gái đáng yêu, quý giá, mang vẻ đẹp tinh tế và cần được yêu thương, che chở. Cái tên thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống bình an, hạnh phúc cho con cái, đồng thời cũng là lời khẳng định về giá trị và tầm quan trọng của người con trong gia đình.
Quốc Hiền
50,353
"Quốc" nghĩa là quốc gia, là người yêu nước, chung thủy. Theo tiếng Hán - Việt, khi nói về người thì "Hiền" có nghĩa là tốt lành, có tài có đức. Tên Quốc Hiền nghĩa mong con là người hiền hậu, thủy chung và một lòng yêu nước
An Thảo
50,344
An (安): Trong tiếng Hán Việt, "An" mang ý nghĩa là yên bình, an lành, ổn định, an toàn, không có tai ương. Thường được dùng để chỉ sự bình yên trong tâm hồn và cuộc sống. Thảo ( thảo thảo, 草): "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Nó gợi lên sự mềm mại, dịu dàng, tươi mới, xanh tốt và sức sống mãnh liệt. Cỏ cây cũng tượng trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và khả năng thích nghi cao. Tên An Thảo mang ý nghĩa về một người con gái: Tính cách: Hiền hòa, dịu dàng, thanh khiết, có tâm hồn an yên, thích cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Cuộc sống: Mong muốn một cuộc sống bình yên, an lành, không sóng gió, luôn tươi trẻ và tràn đầy sức sống. Phẩm chất: Có khả năng thích nghi tốt, kiên cường như cây cỏ, không ngại khó khăn. Tóm lại, An Thảo là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành, thể hiện sự thanh khiết, dịu dàng và mong ước về một cuộc sống an yên, hạnh phúc.
Khánh Đoan
50,338
- "Khánh" thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc, may mắn hoặc chúc mừng. Tên này thường được dùng để biểu thị sự vui tươi, phấn khởi và niềm hân hoan. - "Đoan" thường có nghĩa là đoan trang, chính trực, hoặc đứng đắn. Tên này thường được dùng để chỉ sự thanh lịch, nghiêm túc và phẩm chất tốt đẹp. Kết hợp lại, tên "Khánh Đoan" có thể được hiểu là một người vừa vui vẻ, hạnh phúc, vừa đoan trang, chính trực. Tên này có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống tràn đầy niềm vui và phẩm chất tốt đẹp.
Thành Đô
50,331
Thành Đô mang ý nghĩa là thủ đô, là trung tâm của sự chú ý, của sự phát triển
Mạnh Trường
50,310
"Mạnh" nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh, Theo từ điển Tiếng Việt, "Trường" có nghĩa là dài, lâu, xa. "Trường" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ có ý chí kiên cường, có lập trường bền vững, dù có khó khăn hay vấp ngã cũng có thể đứng vững. Ngoài ra, còn có ý nghĩa mong con sẽ mạnh khỏe và sống lâu. Tên "Mạnh Trường" mong con có khí chất mạnh mẽ, kiên cường

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái