Tìm theo từ khóa
"Ú"

Kiều Nhi
58,338
Kiều Nhi: Cô gái xinh đẹp, yêu kiều và đáng yêu.
Thanh Nguyên
58,299
Theo tiếng Hán, "Nguyên" là nguồn gốc, "Thanh" nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết; "Thanh Nguyên " có nghĩa là nguồn gốc trong sáng. Tên "Nguyên Thanh" được đặt với ý nghĩa mong con sẽ có tâm hồn trong sáng, luôn vui tươi, hồn nhiên, cuộc sống con tràn ngập niềm vui và tiếng cười
Mỹ Hậu
58,274
- "Mỹ" có nghĩa là đẹp, tốt, hay, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp về ngoại hình hoặc phẩm hạnh. - "Hậu" có nghĩa là sâu sắc, rộng lớn, hoặc có thể hiểu là người phụ nữ có tầm nhìn và tâm hồn phong phú. Khi kết hợp lại, tên "Mỹ Hậu" có thể được hiểu là "người phụ nữ đẹp và có tầm nhìn sâu sắc" hoặc "người phụ nữ vừa xinh đẹp vừa có phẩm hạnh cao quý".
Phương Tâm
58,243
Tấm lòng đức hạnh
Hà Như
58,242
- "Hà" thường có nghĩa là sông, dòng nước. Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh sông nước thường biểu trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển và đôi khi là sự rộng lớn, bao la. - "Như" có nghĩa là giống như, tương tự, hoặc có thể hiểu là sự hiền hòa, dịu dàng. Kết hợp lại, "Hà Như" có thể được hiểu là người có tính cách mềm mại, dịu dàng như dòng sông. Tên này thường mang ý nghĩa về sự thanh thoát, nhẹ nhàng và có thể biểu thị một người có tâm hồn trong sáng, hiền lành.
Quế
58,193
Tên "Quế" trong tiếng Việt thường được hiểu là tên gọi của cây quế, một loại cây có giá trị kinh tế cao, đặc biệt là trong ngành gia vị và y học. Cây quế không chỉ mang lại hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn mà còn được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Ngoài ra, tên "Quế" cũng thường được dùng trong tên gọi của các cô gái, mang ý nghĩa tươi đẹp, dịu dàng và thanh thoát, giống như hương thơm của cây quế. Trong văn hóa Việt Nam, tên gọi này có thể mang lại cảm giác gần gũi, ấm áp và thể hiện sự dịu dàng của người phụ nữ.
Thi Tuong
58,189
Thi Ý nghĩa: Chữ "Thi" thường gợi lên vẻ đẹp, sự tinh tế, và phẩm chất nghệ thuật. Nó có thể liên tưởng đến thơ ca, âm nhạc, hoặc những điều tao nhã, thanh cao. "Thi" còn mang ý nghĩa của sự nhẹ nhàng, duyên dáng và một tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc. Tường Ý nghĩa: Chữ "Tường" mang ý nghĩa của sự rõ ràng, minh bạch và sáng sủa. Nó còn thể hiện sự thông tuệ, hiểu biết sâu rộng và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo. "Tường" cũng có thể liên quan đến sự tường tận, chi tiết và khả năng diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu. Tổng kết Tên "Thi Tường" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tinh tế, nghệ thuật của "Thi" và sự thông tuệ, sáng suốt của "Tường". Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc, đồng thời có trí tuệ minh mẫn, khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng và thấu đáo. Tên này mang ý nghĩa về một con người vừa có phẩm chất nghệ thuật, vừa có khả năng tư duy logic, sáng tạo và có thể đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Thiên Quỳnh
58,172
1. Thiên (天): Trong tiếng Hán-Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la và cao cả. Nó cũng có thể gợi lên ý tưởng về sự thanh cao và tinh khiết. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và đẹp đẽ. Ngoài ra, "Quỳnh" cũng có thể liên quan đến hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, mang vẻ đẹp tinh tế và thanh tao.
Ngoc Xuân
58,159
Ngọc Xuân có ý nghĩa là Con xinh đẹp, quý giá như ngọc và căng tràn sức sống như cây cỏ mùa xuân.
Diệu Huy
58,123
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Huy: Tên Huy trong tiếng Hán Việt có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang huy hoàng, là sự vẻ vang, rạng rỡ, nở mày nở mặt. Cha mẹ đặt tên Huy cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tốt đẹp, cầu được ước thấy, trăm sự đều thuận buồm xuôi gió và là niềm tự hào của cha mẹ, của gia đình.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái