Tìm theo từ khóa "Thà"

Thái Phú
70,166
1. Thái: Từ này thường có nghĩa là "rộng lớn", "hưng thịnh" hoặc "thái bình". Nó thể hiện sự an lành, thịnh vượng và sự phát triển. 2. Phú: Từ này có nghĩa là "giàu có", "phú quý" hoặc "thịnh vượng". Nó thể hiện sự giàu sang, sung túc và thành công. Khi kết hợp lại, "Thái Phú" có thể hiểu là "sự thịnh vượng lớn lao" hoặc "sự giàu có và hạnh phúc". Đây là một cái tên thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc, an khang và hạnh phúc. Ngoài ra, trong văn hóa Việt Nam, tên gọi thường mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện ước vọng của cha mẹ dành cho con cái, do đó "Thái Phú" có thể được xem là một cái tên mang lại nhiều hy vọng và may mắn.

Tiến Thắng
70,163
Tiến: Trong từ điển Hán Việt, "Tiến" mang ý nghĩa đi lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu cao hơn. Nó thể hiện sự cầu tiến, sự nỗ lực vươn lên trong cuộc sống và công việc. "Tiến" còn gợi ý về sự thăng tiến, thành công trong sự nghiệp. Thắng: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, vượt qua khó khăn, đạt được thành công. Nó tượng trưng cho sức mạnh, ý chí kiên cường và khả năng vượt qua thử thách. "Thắng" còn mang ý nghĩa về sự may mắn, sự thành công và hạnh phúc trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Tiến Thắng" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời không ngừng phát triển, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được thành công và chiến thắng mọi khó khăn. Nó là lời chúc cho một tương lai tươi sáng, đầy may mắn và hạnh phúc.

Thảo My
70,147
Người con gái đoan trang có gương mặt thanh tú

Thành Thọ
69,984
Thành: Trong tiếng Hán Việt, "Thành" mang ý nghĩa là sự hoàn thành, đạt được, thành công. Nó còn biểu thị sự vững chắc, kiên cố như thành trì, thành lũy. Nó cũng có thể hiểu là sự trưởng thành, chín chắn, đạt đến một mức độ phát triển nhất định. Ngoài ra, "Thành" còn gợi ý đến phẩm chất trung thực, thật thà (thành thật). Thọ: "Thọ" mang nghĩa là sống lâu, tuổi thọ cao. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống khỏe mạnh, an lành và kéo dài. "Thọ" còn tượng trưng cho sự phúc đức, hưởng lộc trời ban. Trong một số trường hợp, "Thọ" có thể chỉ sự trường tồn, vĩnh cửu. Tổng kết: Tên "Thành Thọ" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ dành cho con cái. Nó vừa mong muốn con có một cuộc sống thành công, đạt được nhiều thành tựu trong sự nghiệp và cuộc sống, vừa cầu chúc con có một cuộc đời trường thọ, khỏe mạnh, an lành và hạnh phúc. Tên này mang đến cảm giác về sự vững chãi, đáng tin cậy và phúc đức.

Thái Hoàng
69,522
1. Thái (泰): Thường mang ý nghĩa là yên bình, an lành, hay thịnh vượng. Trong văn hóa Á Đông, "Thái" thường được dùng để chỉ sự an hòa và phát triển tốt đẹp. 2. Hoàng (皇): Có nghĩa là vua, hoàng đế, hoặc người đứng đầu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là rực rỡ, sáng lạn. Kết hợp lại, tên "Thái Hoàng" có thể được hiểu là một người có cuộc sống yên bình, thịnh vượng và có phẩm chất lãnh đạo, hoặc có cuộc đời rực rỡ và thành công.

Quang Thắng
69,404
Tên Quang Thắng được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, gặp nhiều may mắn, thuận lợi, con đường về sau sẽ tỏa sáng, thành công

Thanh Phụng
69,106
"Phụng" theo nghĩa Hán - Việt là chim phượng - tượng trưng cho bầu trời và hạnh phúc. "Thanh" là màu xanh, sự thanh cao, trong sạch trong cốt cách người quân tử. Tên "Thanh Phụng" dùng để nói người có diện mạo hoàn mĩ, duyên dáng, cốt cách trong sạch, thanh cao, có cuộc sống sung túc và quyền quý.

Đồng Thảo
68,954
Đặt cho bé đệm Đồng thể hiện mong muốn con sẽ mãi là thiên thần nhỏ của bố mẹ. Đồng thời thể hiện mong muốn con sau này sẽ trở thành người có tấm lòng rộng mở, hòa nhã, nhân ái và biết giúp đỡ mọi người. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Thắm
68,892
Thắm có nghĩa đậm đà, là sự đằm thắm, duyên dáng, nhẹ nhàng nhưng đậm tình cảm.

Thanh Anh
68,682
Trong tiếng Hy Lạp, tên của hoa thanh anh còn có nghĩa là tình yêu dịu dàng. Vì thế nên ý nghĩa của hoa thanh anh được xem là biểu tượng cho những tình cảm cao thượng, tình yêu không toan tính và những cảm xúc chân thành nhất. Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Tìm thêm tên

hoặc