Tìm theo từ khóa "Hũ"

Huơ Huơ
97,734

Gia Phước
97,727
"Gia" nghĩa là gia đình, quốc gia, là nước nhà. Gia Phước nghĩa là mong con sau này luôn nhớ về cội nguồn, là người ấm áp, ôn hòa, phước lộc

Thiên Phúc
97,656
Ý nghĩa tên Thiên Phúc thể hiện đây là con người mạnh mẽ, biết nhìn xa trông rộng và luôn gặp nhiều may mắn, mỗi khi gặp khó khăn đều có quý nhân phù trợ.

Hữu Thạch
97,636
Tên Hữu Thạch mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa yếu tố tình cảm, quan hệ và sự vững chắc, kiên cường. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống giàu tình nghĩa, đáng tin cậy và có ý chí mạnh mẽ. Phân tích thành phần tên Thành phần Hữu Chữ Hữu (友) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là bạn bè, bằng hữu, hoặc sự thân thiết, tình nghĩa. Nó biểu thị mối quan hệ tốt đẹp, sự hòa hợp và lòng trung thành. Người mang chữ Hữu thường được kỳ vọng là người biết đối nhân xử thế, có nhiều bạn bè tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác và được mọi người yêu mến, tin cậy. Ngoài ra, chữ Hữu (有) còn có nghĩa là sở hữu, có được. Khi kết hợp với chữ Thạch, nó có thể hàm ý sở hữu sự vững chắc, có được phẩm chất kiên định như đá. Thành phần Thạch Chữ Thạch (石) có nghĩa là đá, hòn đá. Đá là biểu tượng của sự bền bỉ, vững chắc, kiên cố và không dễ bị lay chuyển bởi các yếu tố bên ngoài. Nó đại diện cho sức mạnh nội tại, sự kiên định trong ý chí và tính cách trung thực, đáng tin cậy. Người mang chữ Thạch thường được mong đợi là người có lập trường vững vàng, ý chí sắt đá, không ngại khó khăn thử thách và là chỗ dựa đáng tin cậy cho gia đình và bạn bè. Tổng kết ý nghĩa tên Hữu Thạch Tên Hữu Thạch là sự kết hợp hài hòa giữa tình nghĩa và sự kiên cường. Nó vẽ nên hình ảnh một người có tấm lòng nhân hậu, biết trân trọng tình bạn, sống có tình nghĩa (Hữu), đồng thời sở hữu một ý chí mạnh mẽ, một nhân cách vững vàng, kiên định như đá (Thạch). Ý nghĩa tổng thể của tên này là mong muốn người con sẽ trở thành một người bạn tốt, một người đáng tin cậy, luôn giữ vững phẩm chất và lập trường của mình trước mọi biến cố của cuộc đời. Họ là người vừa có tình cảm sâu sắc, vừa có sức mạnh nội tâm phi thường.

Linh Khuat
97,279
Tên Linh Khuất là một danh xưng lịch sử gắn liền với nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Việt Nam. Nguồn gốc của tên này xuất phát từ câu chuyện về người phụ nữ anh hùng đã hy sinh vì nghĩa lớn. Tên gọi này thường được nhắc đến trong các tài liệu dân gian và sử sách không chính thống. Xét về mặt ngôn ngữ, Linh có thể hiểu là linh thiêng, tinh anh hoặc nhanh nhẹn. Khuất mang hàm nghĩa khuất phục, khuất lấp hoặc ẩn mình. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất cao quý nhưng lại chịu số phận bi thương hoặc sống ẩn dật. Biểu tượng của Linh Khuất đại diện cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và tinh thần yêu nước mãnh liệt. Nhân vật mang tên này thường được tôn vinh như biểu tượng của sự hy sinh cao cả cho độc lập dân tộc. Tên gọi này còn hàm chứa sự tiếc nuối cho những tài năng bị lãng quên hoặc không được ghi nhận xứng đáng.

Mai Thuỳ
97,229
- "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loài hoa đẹp, thường nở vào mùa xuân, biểu tượng cho sự tươi mới, tinh khiết và sự may mắn. - "Thuỳ" có thể được hiểu là sự dịu dàng, mềm mại, và thường được dùng để chỉ những phẩm chất nhẹ nhàng, đằm thắm.

Bảo Chương
97,222
Tên đệm Bảo: Chữ Bảo thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Đệm "Bảo"thường để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Tên chính Chương: "Chương" trong tiếng Hán - Việt mang ý nghĩa văn tự viết thành bài, thành thiên, còn có nghĩa là sáng sủa, tốt đẹp. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp "Chương" hàm ý tên của một loại ngọc đẹp. Vì vậy khi đặt tên này cho con, trên nhiều phương diện bố mẹ muốn mang đến cho con những thứ tốt đẹp, tề chỉnh nhất.

Huế Trinh
97,010
Ý nghĩa của tên đệm Huế: Thành phố Huế thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế. Huế từng là kinh đô dưới triều Tây Sơn và triều Nguyễn. Tên Trinh theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái.

Hoàng Thủy
96,949

Thúy Cải
96,911
Tên Thúy Cải là một tên gọi mang tính biểu tượng và thường được dùng để chỉ một nhân vật, một sự vật hoặc một hiện tượng có sự kết hợp độc đáo giữa vẻ đẹp truyền thống và sự thay đổi, đổi mới. Ý nghĩa của tên này được phân tích rõ qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần "Thúy" Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là màu xanh ngọc bích, màu xanh lục bảo quý giá. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tinh tế, cao quý, thuần khiết và mang tính truyền thống. Trong văn hóa Á Đông, màu xanh ngọc bích tượng trưng cho sự trường tồn, vẻ đẹp vĩnh cửu và sự thanh cao. Khi đặt trong tên người, "Thúy" gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đẹp đẽ, dịu dàng, có phẩm chất tốt và mang nét đẹp cổ điển, chuẩn mực. Thành phần "Cải" Cải là một từ thuần Việt, có nghĩa là sự thay đổi, sửa đổi, hoặc cải tiến. Nó hàm ý sự chuyển mình, sự đổi mới, không chấp nhận sự cũ kỹ, trì trệ. "Cải" mang tính động, thể hiện ý chí vươn lên, vượt qua giới hạn và tạo ra những điều mới mẻ, tốt đẹp hơn. Trong một số ngữ cảnh, "Cải" còn có thể liên tưởng đến các loại rau cải, mang tính dân dã, gần gũi, đối lập với sự cao quý của "Thúy". Ý nghĩa tổng hợp của Tên Thúy Cải Sự kết hợp giữa "Thúy" và "Cải" tạo nên một ý nghĩa đối lập nhưng hài hòa. Tên Thúy Cải biểu trưng cho sự giao thoa giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại. Nó có thể ám chỉ một vẻ đẹp được giữ gìn nhưng không ngừng được làm mới, một phẩm chất cao quý nhưng luôn sẵn sàng thích nghi và thay đổi để phù hợp với thời đại. Tên này thường được dùng để mô tả một sự vật hoặc một nhân vật có gốc rễ vững chắc (Thúy) nhưng lại có tinh thần tiên phong, dám bứt phá (Cải). Nó thể hiện một triết lý sống hoặc một phong cách nghệ thuật biết trân trọng giá trị cốt lõi nhưng không ngại thử nghiệm, đổi mới để tránh sự nhàm chán và đạt đến sự hoàn thiện cao hơn.

Tìm thêm tên

hoặc