Tìm theo từ khóa
"Ái"

Thái
75,300
Theo nghĩa Hán - Việt "Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh.
Lại Thúy
75,178
1. Lại: Trong tiếng Việt, "Lại" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là một họ, hoặc trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự trở lại, tái sinh hoặc khôi phục. 2. Thúy: Tên "Thúy" thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, thanh tao. Trong văn hóa Việt Nam, "Thúy" thường gợi nhớ đến hình ảnh của sự tinh khiết, dịu dàng, và duyên dáng. Nó cũng có thể liên quan đến màu xanh của ngọc, biểu trưng cho sự quý giá và thanh lịch.
Anh Thái
75,141
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, Thái có nghĩa là tia sáng. Tên Anh Thái mang ý nghĩa là người thông thái, tinh anh, gửi gắm mong ước của cha mẹ sau này con sẽ giỏi giang, đem tri thức của mình lan tỏa đến nhiều người
Ðại Thống
75,111
"Đại" nghĩa là lớn, "Thống" nghĩa Hán Việt là nối tiếp liên tục, diễn tả sự việc liên tục, hành động vẹn toàn trước sau, thái độ nghiêm túc đầy đủ. Đại Thống nghĩa mong con sau này làm nên nghiệp lớn
Tuấn Tài
75,040
Theo nghĩa Hán - Việt chữ "Tuấn" để chỉ người tài giỏi, tài trí vượt bậc, tài giỏi xuất chúng, diện mạo xinh đẹp, "Tài" có nghĩa là trí tuệ, tài năng thiên phú. Tên "Tuấn Tài" dùng để chỉ người có diện mạo khôi ngô, tuấn tú, lại có tài năng trời ban, tài giỏi hơn người. Đây là cái tên ý nghĩa mà cha mẹ nào cũng muốn đặt cho con, bởi vì con vừa xinh đẹp vừa thông minh, tài giỏi là niềm hãnh diện lớn lao của cha mẹ
Bá Hoài
74,887
Tên đệm Bá: "Bá" theo tiếng Hán-Việt có nghĩa là to lớn, quyền lực. Vì vậy, nếu mong ước con trai mình có thể phách cường tráng, khỏe mạnh thì nên đặt đệm này cho con. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.
Praise
74,634
Tên "Praise" trong ngữ cảnh tên người thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự tôn vinh, ca ngợi hoặc bày tỏ sự cảm kích. Từ "praise" trong tiếng Anh có nghĩa là "khen ngợi" hoặc "tán dương", vì vậy tên này có thể được hiểu như một lời chúc phúc cho người mang tên, thể hiện hy vọng rằng họ sẽ được yêu quý và tôn trọng.
Mạnh Hải
74,414
1. Ý nghĩa từng phần: - "Mạnh": Thường mang nghĩa mạnh mẽ, kiên cường, có sức mạnh. Đây là một từ có ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vững vàng và quyết đoán. - "Hải": Có nghĩa là biển, đại dương. Từ này thường liên quan đến sự rộng lớn, bao la và tự do. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Mạnh Hải" có thể được hiểu là "mạnh mẽ như biển" hoặc "sức mạnh của biển". Tên này có thể thể hiện tính cách của người mang tên, như sự kiên cường, vững chãi và có khả năng vượt qua khó khăn, giống như biển cả bao la.
Anh Thoại
74,291
- "Anh": Trong tiếng Việt, "Anh" có thể hiểu là "người anh", thể hiện sự mạnh mẽ, chín chắn và trách nhiệm. Ngoài ra, "Anh" cũng có thể mang nghĩa là thông minh, tài giỏi. - "Thoại": Từ này thường liên quan đến sự giao tiếp, trò chuyện, hoặc có thể hiểu là sự nhẹ nhàng, thanh thoát. "Thoại" cũng có thể biểu thị cho sự thông minh, khéo léo trong cách ứng xử. Khi kết hợp lại, "Anh Thoại" có thể hiểu là một người có tính cách mạnh mẽ nhưng cũng rất khéo léo trong giao tiếp, thông minh và có khả năng lãnh đạo.
Mai Đoàn
74,084
1. Mai: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam. "Mai" có thể gợi đến hoa mai, một loài hoa đẹp thường nở vào mùa xuân, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán. Hoa mai tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao và khởi đầu mới. Ngoài ra, "Mai" cũng có thể mang ý nghĩa về sự bền bỉ và kiên cường. 2. Đoàn: Tên "Đoàn" thường thể hiện ý nghĩa về sự đoàn kết, gắn bó và hòa hợp. Nó cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hoặc một tổ chức có chung mục tiêu và lý tưởng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái