Tìm theo từ khóa
"Ú"

Nguyệt Hà
61,848
"Nguyệt" là vẻ đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn. Cái tên "Nguyệt Hà" bố mẹ mong con luôn toả sáng, rạng rỡ như những vầng trăng.
Mai Thương
61,831
- "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loại hoa đẹp và thanh khiết, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai cũng biểu tượng cho sự cao quý, thanh tao và may mắn. - "Thương" có nghĩa là yêu thương, tình cảm hoặc lòng nhân ái. Nó thể hiện sự dịu dàng, quan tâm và tình cảm chân thành đối với người khác. Kết hợp lại, tên "Mai Thương" có thể được hiểu là một người có tâm hồn thanh khiết, cao quý và luôn tràn đầy tình yêu thương, sự quan tâm đối với mọi người xung quanh.
Kim Chung
61,830
- "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và sự quý giá. - "Chung" có thể có nghĩa là chung, đồng, hoặc cùng nhau.
Bubi
61,829
Đang cập nhật ý nghĩa...
Đậu Đậu
61,811
Đây là một trong những kiểu biệt danh thuộc các loại hoa quả. Đậu Đậu sẽ là cô gái ngoan ngoãn, nghe lời ông bà cha mẹ và có thân mình khá mảnh dẻ.
Quế Trân
61,788
Trân là trân châu, sự trân quý, Quế là một hương thơm, hương liệu quý
Việt Quất
61,778
Tên một loại hoa quả phổ biến
Tâm Nguyệt
61,760
Theo nghĩa Hán Việt, nguyệt là vầng trăng, Trăng có vẻ đẹp vô cùng bình dị, một vẻ đẹp không cần trang sức, đẹp một cách vô tư, hồn nhiên. Trăng tượng trưng cho vẻ đẹp hồn nhiên nên trăng hoà vào thiên nhiên, hoà vào cây cỏ. Tên Tâm Nguyệt thể hiện một nét đẹp tâm hồn vô cùng sâu sắc, luôn hướng thiện, vô tư, lạc quan
Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.
Hà Kiều
61,679
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách giải thích và ngữ cảnh. Thông thường, "Hà" có thể có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông", biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển và sâu sắc. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể được hiểu là "hòa hợp" hoặc "hòa bình". - "Kiều" thường được hiểu là "đẹp", "duyên dáng" hoặc "thanh tú". Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có vẻ đẹp nổi bật và cuốn hút.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái