Tìm theo từ khóa
"Ú"

Huệ Lan
62,437
Lan là hoa lan thanh cao xinh đẹp. Huệ là loài hoa biểu trưng cho sự thanh khiết. Huệ Lan có nghĩa cha mẹ mong con xinh đẹp, thanh cao, thuần khiết
Jonny Hùng
62,425
Jonny: Đây thường là một biến thể phổ biến của tên "John," một tên gốc Hebrew có nghĩa là "Chúa là ân sủng" hoặc "được Chúa ban ơn." Việc sử dụng "Jonny" có thể mang ý nghĩa thân mật, gần gũi và trẻ trung hơn so với "John." Hùng: Trong tiếng Việt, "Hùng" mang ý nghĩa về sức mạnh, sự dũng mãnh, và khí phách của người đàn ông. Nó thường gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, can đảm, và có khả năng lãnh đạo. Tổng kết: Tên "Jonny Hùng" kết hợp giữa một tên phương Tây mang ý nghĩa về ân sủng và một tên tiếng Việt thể hiện sức mạnh và khí phách. Sự kết hợp này có thể thể hiện mong muốn về một người vừa được ban phước, vừa có sức mạnh, sự dũng cảm để đối mặt với cuộc sống. Đồng thời, nó cũng có thể phản ánh sự giao thoa văn hóa hoặc mong muốn kết hợp những điều tốt đẹp từ cả hai nền văn hóa.
Quế Trinh
62,409
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Trinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Bingsu
62,391
Tên "Bingsu" có nguồn gốc từ Hàn Quốc, thường được dùng để chỉ một món tráng miệng nổi tiếng làm từ đá bào, sữa đặc và các loại topping như trái cây, đậu đỏ, và siro. Trong ngữ cảnh tên người, "Bingsu" có thể được sử dụng như một biệt danh dễ thương, thể hiện sự ngọt ngào, trẻ trung và vui tươi, giống như món tráng miệng này.
Phương Thi (Thy)
62,332
Tên Phương dễ thương có pha lẫn nét cá tính, thích hợp cho cả nam và nữ. Ba mẹ chọn đặt tên "Phương Thy" cho con là mong con mình thật xinh đẹp và sống có đạo đức, được mọi người yêu mến.
Đương Diệu
62,322
Tên Đương Diệu là một cái tên đẹp và có ý nghĩa sâu sắc: Đương (當): Mang ý nghĩa là "gánh vác, đảm đương, chịu trách nhiệm". Nó thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, có trách nhiệm với bản thân và người khác. Ngoài ra, "Đương" còn có nghĩa là "ngay thẳng, chính trực", thể hiện một người có phẩm chất đạo đức tốt. Một nghĩa khác ít phổ biến hơn của "Đương" là "thời điểm, hiện tại", ám chỉ một người sống hết mình cho hiện tại. Diệu (耀): Có nghĩa là "ánh sáng, chiếu sáng, rực rỡ". Nó tượng trưng cho sự thông minh, tài năng, nổi bật và tỏa sáng. "Diệu" còn mang ý nghĩa về sự thành công, vinh quang, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tên "Đương Diệu" gợi lên hình ảnh một người: Mạnh mẽ, có trách nhiệm: Sẵn sàng gánh vác, đối mặt với thử thách và luôn nỗ lực để hoàn thành tốt mọi việc. Chính trực, đáng tin cậy: Có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hành xử ngay thẳng và được mọi người tin tưởng. Tài năng, tỏa sáng: Có trí tuệ, năng lực vượt trội và luôn cố gắng để đạt được thành công trong cuộc sống. Mang lại niềm vui: Là người lạc quan, yêu đời và mang đến những điều tốt đẹp cho những người xung quanh. Nhìn chung, "Đương Diệu" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện những phẩm chất cao quý và tiềm năng phát triển của một con người. Nó phù hợp để đặt cho cả nam và nữ, tùy thuộc vào mong muốn của người đặt tên.
Thục Yên
62,318
Thục: Nghĩa gốc: Thục có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, nết na. Thường dùng để chỉ người con gái có tính cách ôn hòa, biết cư xử, phẩm hạnh tốt đẹp. Ý nghĩa mở rộng: Thục còn mang ý nghĩa về sự thuần khiết, trong sáng, không vướng bụi trần. Đôi khi, nó cũng gợi sự thanh lịch, tao nhã. Yên: Nghĩa gốc: Yên có nghĩa là bình yên, an lành, tĩnh lặng. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống không sóng gió, êm đềm, hạnh phúc. Ý nghĩa mở rộng: Yên còn mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc, không thay đổi. Nó cũng gợi sự thanh thản trong tâm hồn, không lo âu, phiền muộn. Tên Thục Yên mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, dịu dàng, có phẩm hạnh tốt đẹp, đồng thời có một cuộc sống bình yên, an lành, hạnh phúc. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai êm đềm, ổn định cho con gái, cũng như mong muốn con luôn giữ được sự thanh thản trong tâm hồn.
Thế Tùng
62,279
Tên đệm Thế Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Tùng "Tùng" là tên một loài cây trong bộ cây tứ quý, ở Việt Nam còn gọi là cây thông, cây bách, mọc trên núi đá cao, khô cằn, sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn xanh ươm, bất khuất, không gãy, không đỗ. Dựa theo hình ảnh mạnh mẽ của cây tùng, tên "Tùng" là để chỉ người quân tử, sống hiêng ngang, kiên cường, vững chãi trong sương gió nắng mưa. "Tùng" còn có nghĩa là người kiên định dám nghĩ dám làm, sống có mục đích lý tưởng.
Trịnh Thương
62,266
Trịnh: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Việt. Về mặt ý nghĩa dòng họ, nó biểu thị nguồn gốc, cội nguồn, sự kế thừa và gắn kết gia đình. Thương: "Thương" mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Nó có thể gợi đến sự yêu thương, lòng trắc ẩn, sự quan tâm và thấu hiểu đối với người khác. "Thương" còn có thể liên quan đến sự quý trọng, nâng niu những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Ngoài ra, "Thương" cũng có thể gợi hình ảnh về một người có tấm lòng nhân hậu, sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn. Tổng kết: Tên "Trịnh Thương" gợi lên hình ảnh một người thuộc dòng họ Trịnh, có tấm lòng nhân ái, yêu thương mọi người, biết quý trọng những giá trị tốt đẹp và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Tên này mang ý nghĩa về một người có trái tim ấm áp, giàu tình cảm và sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội.
Đức Hào
62,262
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Hào: "Hào" trong hào kiệt, hào hùng, hào khí. Ý nghĩa thể hiện sự sôi nổi, đầy nhiệt huyết, luôn luôn tràn đầy khí thế mạnh mẽ, vững vàng để đón nhận những điều xảy ra trong cuộc sống. Tên "Hào" thể hiện khí chất nhiệt tình, sôi nổi, anh dũng nên thường được đặt cho con trai với mong muốn con cũng mang được những phẩm chất tốt đẹp như vậy.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái