Tìm theo từ khóa "Th"

Hoàng Thủy
96,949

Thúy Cải
96,911
Tên Thúy Cải là một tên gọi mang tính biểu tượng và thường được dùng để chỉ một nhân vật, một sự vật hoặc một hiện tượng có sự kết hợp độc đáo giữa vẻ đẹp truyền thống và sự thay đổi, đổi mới. Ý nghĩa của tên này được phân tích rõ qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần "Thúy" Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là màu xanh ngọc bích, màu xanh lục bảo quý giá. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tinh tế, cao quý, thuần khiết và mang tính truyền thống. Trong văn hóa Á Đông, màu xanh ngọc bích tượng trưng cho sự trường tồn, vẻ đẹp vĩnh cửu và sự thanh cao. Khi đặt trong tên người, "Thúy" gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đẹp đẽ, dịu dàng, có phẩm chất tốt và mang nét đẹp cổ điển, chuẩn mực. Thành phần "Cải" Cải là một từ thuần Việt, có nghĩa là sự thay đổi, sửa đổi, hoặc cải tiến. Nó hàm ý sự chuyển mình, sự đổi mới, không chấp nhận sự cũ kỹ, trì trệ. "Cải" mang tính động, thể hiện ý chí vươn lên, vượt qua giới hạn và tạo ra những điều mới mẻ, tốt đẹp hơn. Trong một số ngữ cảnh, "Cải" còn có thể liên tưởng đến các loại rau cải, mang tính dân dã, gần gũi, đối lập với sự cao quý của "Thúy". Ý nghĩa tổng hợp của Tên Thúy Cải Sự kết hợp giữa "Thúy" và "Cải" tạo nên một ý nghĩa đối lập nhưng hài hòa. Tên Thúy Cải biểu trưng cho sự giao thoa giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại. Nó có thể ám chỉ một vẻ đẹp được giữ gìn nhưng không ngừng được làm mới, một phẩm chất cao quý nhưng luôn sẵn sàng thích nghi và thay đổi để phù hợp với thời đại. Tên này thường được dùng để mô tả một sự vật hoặc một nhân vật có gốc rễ vững chắc (Thúy) nhưng lại có tinh thần tiên phong, dám bứt phá (Cải). Nó thể hiện một triết lý sống hoặc một phong cách nghệ thuật biết trân trọng giá trị cốt lõi nhưng không ngại thử nghiệm, đổi mới để tránh sự nhàm chán và đạt đến sự hoàn thiện cao hơn.

Thái Thủy
96,878
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Thủy: Là nước, một trong những yếu tố không thể thiếu trong đời sống con người. Nước có lúc tĩnh lặng, thâm rầm, nhưng cũng có khi dữ dội mãnh liệt, và có sức mạnh dữ dội.

Thanh Chiến
96,871
Sự đấu tranh, bảo vệ: Tên Chiến nói về ý chí chiến đấu, khát vọng chiến thắng. Ngoài ra, cái tên này còn ám chỉ về những ước mơ, hoài bão và ý chí vươn lên để đạt được điều mình mong muốn.

Thu Diệu
96,831
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.

Thiên Khôi
96,742
Thiên Khôi là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được dùng để đặt cho nam giới với mong muốn về một tương lai thành công, rạng rỡ. Phân tích từng thành phần: Thiên: Trong từ điển Hán Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, mang ý nghĩa cao cả, lớn lao, tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ và những điều tốt đẹp. Đặt tên con là Thiên thể hiện mong muốn con có một tương lai tươi sáng, được hưởng những điều tốt lành từ cuộc sống. Khôi: "Khôi" thường được hiểu là khôi ngô, tuấn tú, chỉ vẻ đẹp ngoại hình nổi bật và phẩm chất thông minh, tài giỏi. "Khôi" còn mang ý nghĩa là người đứng đầu, người dẫn dắt, có khả năng thành công và đạt được những vị trí cao trong xã hội. Tổng kết: Tên Thiên Khôi là sự kết hợp hài hòa giữa sự cao cả, trí tuệ của "Thiên" và vẻ đẹp, tài năng của "Khôi". Tên này thể hiện mong muốn con trở thành một người thông minh, tài giỏi, có phẩm chất tốt đẹp, đạt được thành công và có vị trí trong xã hội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để đặt cho bé trai với hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công.

Lệ Thảo
96,719
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Lệ Thủy
96,606
Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Mong con là người lễ độ, biết đúng sai

Ethan
96,573
Ethan là tên nam có nguồn gốc từ tiếng Do Thái ( איתן Eytan ‎) có nghĩa là "vững chắc, bền bỉ, mạnh mẽ và sống lâu".

Thế Thắm
96,458
Tên Thắm thể hiện hy vọng của bố mẹ, mong muốn con cái lớn lên trở thành người nhân hậu, giỏi giang và mạnh khỏe.

Tìm thêm tên

hoặc