Tìm theo từ khóa
"Ki"

Kiến Bình
53,714
Kiến Bình có ý nghĩa là Tính tình trung thực, cuộc đời thanh nhàn, bình dị
Kim Tú
53,480
- Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" có nghĩa là vàng, biểu tượng cho sự quý giá, sang trọng và thành công. Nó cũng có thể liên quan đến sự sáng chói, tỏa sáng và giá trị. - Tú: "Tú" có nghĩa là đẹp, xuất sắc, tinh tú. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, hoàn hảo và nổi bật. Khi kết hợp lại, "Kim Tú" có thể hiểu là "vàng đẹp" hoặc "người đẹp như vàng", thể hiện sự quý giá, nổi bật và thu hút.
Kimbap
53,400
Kimbap (김밥) là một món ăn truyền thống của Hàn Quốc, thường được làm từ cơm và các loại nguyên liệu khác cuộn trong lá rong biển. Trong ngữ cảnh tên người, "Kimbap" có thể được sử dụng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, thể hiện sự dễ thương, gần gũi hoặc có thể là một sở thích cá nhân liên quan đến ẩm thực.
Kim Quế
53,328
"Kim" (金) trong tiếng Hán mang ý nghĩa về vàng, tượng trưng cho sự quý giá, sang trọng, may mắn và thành công. "Quế" (桂) là tên gọi của một loại cây quý hiếm, tỏa hương thơm nồng nàn, được sử dụng trong nhiều nghi lễ và vật phẩm quan trọng. "Kim Quế" mang ý nghĩa về một người con gái quý giá, sang trọng, thành công, thanh tao, lộng lẫy, thông minh, cẩn thận và trung thành. Ngoài ra, tên "Kim Quế" còn mang hương vị ngọt ngào của cây quế, tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng. Tên "Kim Quế" là một cái tên đẹp, ý nghĩa, phù hợp cho cả bé trai và bé gái.
Kiều Mai
53,133
Mai là tên loài hoa nở vào mùa xuân, báo hiệu niềm vui và tràn đầy hy vọng. Kiều có nghĩa là xinh đẹp theo kiểu tiểu thư khuê các. Kiều Mai là người con gái xinh đẹp, khuê các, mang may mắn, tươi vui cho mọi người
Kingston
53,023
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hoàng Kim
52,951
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con.
Kibo
52,936
Kibo (きぼう / 希望) trong tiếng Nhật có nghĩa là "hy vọng". Tên gọi này mang nhiều tầng ý nghĩa tích cực và sâu sắc: Ki (き / 希): Phần đầu của tên, "Ki", mang ý nghĩa "mong muốn", "khao khát", hoặc "hiếm có". Nó thể hiện sự kỳ vọng vào một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai, một ước mơ hoặc mục tiêu mà người mang tên này hướng tới. Nó cũng có thể ngụ ý một phẩm chất đặc biệt, độc đáo. Bo (ぼう / 望): Phần sau của tên, "Bo", có nghĩa là "nhìn xa", "ước ao", "hy vọng". Nó nhấn mạnh sự lạc quan và tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ đến. Nó gợi lên hình ảnh về một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn. Tổng kết: Tên Kibo không chỉ đơn thuần là "hy vọng", mà nó còn chứa đựng những khát vọng, mong muốn và sự tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn. Nó là một lời nhắc nhở về sức mạnh của hy vọng và khả năng vươn lên để đạt được những ước mơ. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ luôn giữ vững niềm tin, lạc quan và không ngừng phấn đấu vì những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Kiều Như
52,420
Mong muốn con có nét đẹp thanh tao kiêu sa như nhưng viên ngọc như ý.
Kiều Hưng
52,375
Tên đệm Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, đệm Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Tên chính Hưng: "Hưng" có nghĩa Hán - Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng & phát triển hơn. Nằm trong nhóm dành cho tương lai, tên "Hưng" được đặt với mong muốn một cuộc sống sung túc, hưng thịnh hơn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái